đạodào
đường, con đường; đạo lý; nói
bộ辶(sước)
Dễ nhầm通 導
道歉 (dàoqiàn) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "đạo khiểm", nghĩa tiếng Việt: xin lỗi; ngỏ lời xin lỗi. Từ gồm 2 chữ: 道 (đạo) + 歉 (khiểm), tổng cộng 26 nét.
động từ
đạodào
đường, con đường; đạo lý; nói
bộ辶(sước)
Dễ nhầm通 導
khiểmqiàn
áy náy, xin lỗi
bộ欠(khiếm)
đạo khiểm — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'đạo khiểm' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'xin lỗi', 'nói lời xin lỗi'. Khác với câu 'xin lỗi' buột ra miệng, từ này chỉ hành động xin lỗi nói chung: xin lỗi ai, xin lỗi bằng thư, một lời xin lỗi.
道 đạo + 歉 khiểm → đạo khiểm
Chỗ đáng giá nhất của từ này nằm ở chữ đầu, và không ở nghĩa ai cũng nghĩ tới. Từ điển ghi cho 道 ba nghĩa nối nhau: con đường, đạo lý — rồi nói. Nghĩa thứ ba tiếng Việt gần như không giữ, còn tiếng Trung dùng rất đều: 道歉 là nói lời xin lỗi, 道谢 là nói lời cảm ơn. Thấy 道 đứng trước một chữ chỉ tình ý là biết đang nói chuyện mở miệng, không dính gì tới đường sá.
Chữ 歉 chỉ sống trong đúng một chuyện: áy náy. Nó mang bộ 欠 (khiếm) — cái mình còn thiếu người ta. Đạo khiểm thì không có, nhưng chữ 歉 còn một từ anh em dựng ngược hẳn: 抱歉 là ôm chỗ áy náy ấy trong lòng, 道歉 là nói nó ra thành lời. Một bên là cảm giác, một bên là hành động.
Hai thứ tiếng gọi tên cùng một việc bằng hai động từ khác hẳn. Tiếng Trung bảo đó là việc nói: nói ra chỗ mình còn thiếu với người ta. Tiếng Việt bảo đó là việc xin: xin cho cái lỗi của mình được bỏ qua. Câu buột miệng thì tiếng Trung để cho 对不起; còn 道歉 bao giờ cũng là một hành động có người làm và có người nhận.
道歉 là động từ cộng tân ngữ, nên chỗ ngay sau nó đã kín. Muốn xin lỗi ai thì mượn 向 hoặc 跟: 他向老师道歉了, 我打算写一封信向他道歉. Hai chữ cũng tách rời được để chen lượng từ vào giữa, thành 道个歉. Nó còn làm danh từ mà không đổi một nét, đếm bằng 句 — một lời xin lỗi vốn là một câu nói: 一句真心的道歉比什么都重要.
道 (đạo) ở đây không phải con đường mà là 'nói ra' — cùng nghĩa với 道谢 (nói lời cảm ơn); 歉 (khiểm) là áy náy, có lỗi. Nói ra chỗ áy náy chính là xin lỗi. Chữ 歉 có bộ 欠 (khiếm, thiếu) bên phải, 14 nét: mình đang thiếu người ta một lời.
他向老师道歉了。
Tā xiàng lǎoshī dàoqiàn le.
Cậu ấy đã xin lỗi thầy giáo.
做错了就应该道歉。
Zuò cuò le jiù yīnggāi dàoqiàn.
Làm sai thì nên xin lỗi.
你为什么不肯道歉?
Nǐ wèishénme bù kěn dàoqiàn?
Sao bạn không chịu xin lỗi?
我打算写一封信向他道歉。
Wǒ dǎsuàn xiě yì fēng xìn xiàng tā dàoqiàn.
Tôi định viết một lá thư để xin lỗi anh ấy.
一句真心的道歉比什么都重要。
Yí jù zhēnxīn de dàoqiàn bǐ shénme dōu zhòngyào.
Một lời xin lỗi chân thành quan trọng hơn tất cả.
他不但没道歉,还生气了。
Tā búdàn méi dàoqiàn, hái shēngqì le.
Anh ta chẳng những không xin lỗi mà còn nổi giận.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License