tốzuò
làm, chế tạo; trở thành
bộ人(nhân)
Dễ nhầm作 故
做梦 (zuòmèng) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "tố mộng", nghĩa tiếng Việt: nằm mơ; mơ; mơ mộng hão. Từ gồm 2 chữ: 做 (tố) + 梦 (mộng), tổng cộng 22 nét.
động từ
tốzuò
làm, chế tạo; trở thành
bộ人(nhân)
Dễ nhầm作 故
mộngmèng(夢)
giấc mơ, mơ ước
bộ木(mộc)
tố mộng — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'tố mộng' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'nằm mơ'. Tiếng Trung coi giấc mơ là việc phải 'làm' (做), nên không nói 'nằm' mà nói 做梦.
做 tố + 梦 mộng → tố mộng
Nửa sau của từ này người Việt thuộc nằm lòng: 梦 là mộng, chữ của giấc mộng, ác mộng, mộng du, mộng tưởng. Nửa đầu mới là chỗ đứt gãy. 做 đọc tố, một âm Hán-Việt hầu như không ai dùng, nên ghép lại thành tố mộng thì tai ta không bắt được gì cả.
Lý do rất cụ thể: tiếng Việt vay chữ "làm" của tiếng Hán ở một chữ khác — 作, đọc tác, và vay rất đậm: tác phẩm, sáng tác, công tác, hợp tác, thao tác. Trong tiếng Trung, 做 và 作 là một cặp sinh đôi cùng đọc zuò, rất dễ viết nhầm nhau; 做 mang bộ 人 (nhân), người, còn nghĩa thì chia nhau: 作 thiên về cái trừu tượng, 做 lo phần việc tay chân đời thường.
Mà "việc đời thường" thì 做 ôm gần hết. 做饭 là nấu cơm, 做菜 là làm món ăn, 做作业 là làm bài tập, 做生意 là buôn bán, 做客 là sang chơi nhà người ta. Tiếng Việt mỗi trường hợp lại đổi một động từ riêng — nấu, làm, buôn, sang — còn tiếng Trung cứ 做 rồi gắn danh từ vào sau. Nhìn theo lối ấy thì giấc mơ cũng chỉ là một danh từ nữa xếp vào hàng.
Vì là "động từ + danh từ" thật, 做梦 tách ra được: muốn nói mơ một giấc thì chen số lượng vào giữa, 做了一个梦. Chữ 梦 mang bộ 木 (mộc, cây); theo lối chiết tự truyền thống, phần trên là cây cối, phần dưới là 夕 buổi tối — đêm nằm dưới lùm cây mà thấy mộng. Và cũng như ta, họ dùng nó để dội gáo nước lạnh: 别做梦了, đừng mơ nữa.
梦 (mộng) là giấc mơ: trên là bộ 木 (mộc, cây) nhân đôi, dưới là 夕 (tịch, buổi tối), tất cả 11 nét — theo lối chiết tự truyền thống là đêm nằm dưới lùm cây mà thấy mộng. 做 (tố) là làm, nên 'làm mơ' tức nằm mơ.
我昨天晚上做梦了。
Wǒ zuótiān wǎnshang zuòmèng le.
Tối qua tôi nằm mơ.
他常常做梦,睡得不好。
Tā chángcháng zuòmèng, shuì de bù hǎo.
Anh ấy hay nằm mơ nên ngủ không ngon.
你昨天做梦了吗?
Nǐ zuótiān zuòmèng le ma?
Hôm qua bạn có nằm mơ không?
我很少做梦。
Wǒ hěn shǎo zuòmèng.
Tôi rất ít khi nằm mơ.
做梦的时候他还在笑。
Zuòmèng de shíhou tā hái zài xiào.
Lúc nằm mơ cậu ấy còn cười.
别做梦了,快去工作吧。
Bié zuòmèng le, kuài qù gōngzuò ba.
Đừng mơ mộng nữa, mau đi làm việc đi.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License