少见shǎojiànthiểu kiến

phồn thể: 少見

少见 (shǎojiàn) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "thiểu kiến", nghĩa tiếng Việt: hiếm gặp; hiếm thấy; ít khi thấy. Từ gồm 2 chữ: 少 (thiểu) + 见 (kiến), tổng cộng 8 nét.

Nghĩa của từ 少见

tính từ

  1. 1hiếm gặp
  2. 2hiếm thấy
  3. 3ít khi thấy

Cách viết các chữ trong từ 少见

thiểushǎo

ít; trẻ tuổi

bộ小(tiểu)

Dễ nhầm小 沙

kiếnjiàn(見)

thấy, nhìn thấy; gặp

bộ见(kiến)

Dễ nhầm贝 兄

Âm Hán-Việt của 少见

thiểu kiến — Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'thiểu kiến' không phải là từ tiếng Việt. Người Việt nói 'hiếm gặp', 'hiếm thấy'. Đừng liên tưởng sang 'thiển cận' hay 'thiếu hiểu biết' — 少见 chỉ nói việc ít xảy ra, không chê ai cả.

Cách ghép từ 少见

少 thiểu + 见 kiến → thiểu kiến

Câu chuyện hình thành từ 少见

这种鸟很少见 — câu ấy nói về con chim, không nói về người nhìn. Đó là chỗ dễ trượt nhất của từ này. Thiểu kiến thì tiếng Việt bỏ trống, nên người học hay dịch tạm thành "ít thấy" rồi hiểu nó như một hành động: ai đó ít khi thấy. Thực ra 少见 là tính từ, và nó tả cái vật, cái việc — vật ấy hiếm.

Hai viên gạch thì đều quen. 少 là thiểu — thiểu số, tối thiểu, giảm thiểu, toàn những chữ trung tính chỉ nói chuyện lượng ít. 见 là kiến của ý kiến, thành kiến, và của 再见 (tái kiến, gặp lại). Ghép lại đúng nghĩa "ít khi được trông thấy".

见 còn dạy được một luật lớn hơn chính nó. Trong tiếng Trung, 见 hay dán vào sau một động từ giác quan để đánh dấu kết quả: 看 là nhìn, 看见 là nhìn ra được; 听 là nghe, 听见 là nghe thấy. Hiểu 见 là "thấy được" thì 少见 hiện ra rõ — ít khi cái sự thấy ấy xảy ra. Nó cũng có một chữ anh em để đối chiếu là 常见, thường gặp.

Cách dùng thì nên nhớ nguyên câu. 在南方,下雪是很少见的事 đặt nó trước 的 như mọi tính từ khác. 他这样生气并不少见 cho thấy dạng phủ định rất hay gặp: 并不少见, "chẳng phải chuyện hiếm" — lối nói vòng để bảo rằng chuyện ấy xảy ra hoài. Còn 现在还写信的人很少见了 thêm chữ 了 ở cuối: hiếm dần đi, chứ trước kia thì không.

Cách ghi nhớ từ 少见

少 (thiểu) là ít, 见 (kiến) là thấy — 'ít khi thấy' chính là hiếm gặp. 少 chỉ 4 nét, bộ 小 (tiểu); 见 cũng 4 nét và tự nó là bộ 见. Cả từ chỉ 8 nét, thuộc loại dễ viết nhất trong bài.

Ví dụ với từ 少见

  • 这种鸟很少见。

    Zhè zhǒng niǎo hěn shǎojiàn.

    Loài chim này rất hiếm gặp.

  • 在南方,下雪是很少见的事。

    Zài nánfāng, xià xuě shì hěn shǎojiàn de shì.

    Ở miền Nam, tuyết rơi là chuyện hiếm thấy.

  • 这么冷的天在这里少见吗?

    Zhème lěng de tiān zài zhèlǐ shǎojiàn ma?

    Trời lạnh thế này ở đây có hiếm không?

  • 他这样生气并不少见。

    Tā zhèyàng shēngqì bìng bù shǎojiàn.

    Anh ấy cáu như thế chẳng phải chuyện hiếm.

  • 现在还写信的人很少见了。

    Xiànzài hái xiě xìn de rén hěn shǎojiàn le.

    Bây giờ người còn viết thư tay hiếm lắm rồi.

  • 老师说这个错误很少见。

    Lǎoshī shuō zhège cuòwù hěn shǎojiàn.

    Thầy bảo lỗi này rất ít gặp.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License