钢琴gāngqíncương cầm

phồn thể: 鋼琴

钢琴 (gāngqín) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "cương cầm", nghĩa tiếng Việt: đàn piano; dương cầm. Từ gồm 2 chữ: 钢 (cương) + 琴 (cầm), tổng cộng 21 nét.

Nghĩa của từ 钢琴

danh từ

  1. 1đàn piano
  2. 2dương cầm

Cách viết các chữ trong từ 钢琴

cươnggāng(鋼)

thép

bộ钅(kim)

cầmqín

cây đàn

bộ玉(ngọc)

Âm Hán-Việt của 钢琴

cương cầm — Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'cương cầm' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'đàn piano', trang trọng hơn thì 'dương cầm'. Tiếng Trung gọi theo bộ dây thép bên trong đàn: 钢 là thép, 琴 là cây đàn.

Lượng từ dùng với 钢琴

  • 台tái→ cây / chiếc
  • 架jià→ cây

Cách ghép từ 钢琴

钢 cương + 琴 cầm → cương cầm

Câu chuyện hình thành từ 钢琴

Khi cây đàn phương Tây ấy sang Trung Quốc, người ta phải gọi nó bằng một cái tên. Câu trả lời là nhìn vào bên trong thùng đàn: 钢 nghĩa là thép, mang bộ 钅 (kim), và bộ dây thép căng bên trong thành tên của cả cây đàn. Tiếng Việt chọn đường khác — mượn thẳng piano, hoặc gọi dương cầm.

琴 mới là chữ đáng bỏ công nhất, vì từ điển ghi nghĩa của nó gọn lỏn: cây đàn, không riêng cây nào. Tiếng Trung dựng nguyên một họ từ trên đó — 钢琴 là đàn dây thép, 小提琴 là vĩ cầm, 手风琴 là phong cầm, 电子琴 là đàn điện tử. Phần đứng trước nói đó là đàn gì, còn 琴 ở cuối nói rằng nó là đàn. Học một chữ, mở được cả dãy.

Tiếng Việt cũng làm y hệt, chỉ bằng âm Hán-Việt: dương cầm, vĩ cầm, phong cầm, thụ cầm, và chữ cầm đứng đầu trong cầm kỳ thi hoạ. Hai ngôn ngữ dùng chung một chữ đuôi, chỉ khác nhau ở chữ đầu. Tiếng Trung chọn vật liệu là thép; tiếng Việt chọn xuất xứ, vì dương trong dương cầm vẫn thường được hiểu là phương Tây. Vậy nên cương cầm nghe lạ tai dù nửa sau của nó là chữ người Việt vẫn dùng.

Còn một chi tiết dùng từ. Đàn này không "chơi" mà được gảy: động từ đi kèm là 弹 — 她会弹钢琴, 我不会弹钢琴. Đếm thì bằng 台 hoặc 架, lượng từ của máy móc và giàn khung, không phải 个: 我家有一台钢琴. Tiếng Việt nói "chơi piano", "đánh đàn" — một động từ cho mọi nhạc cụ; tiếng Trung bắt chọn động từ theo cách bàn tay chạm vào đàn.

Cách ghi nhớ từ 钢琴

钢 (cương) là thép — bộ 钅 (kim, kim loại) bên trái, 9 nét, phần bên phải chỉ mượn âm. 琴 (cầm) là cây đàn, bộ 玉 (ngọc) 12 nét: nhìn phần trên có hai chữ vuông giống nhau nằm cạnh nhau, trông đúng như hai hàng dây căng song song.

Ví dụ với từ 钢琴

  • 她会弹钢琴。

    Tā huì tán gāngqín.

    Cô ấy biết chơi piano.

  • 我家有一台钢琴。

    Wǒ jiā yǒu yì tái gāngqín.

    Nhà tôi có một cây đàn piano.

  • 他每天练习钢琴两个小时。

    Tā měitiān liànxí gāngqín liǎng ge xiǎoshí.

    Ngày nào anh ấy cũng tập piano hai tiếng.

  • 你是什么时候开始学钢琴的?

    Nǐ shì shénme shíhou kāishǐ xué gāngqín de?

    Bạn bắt đầu học piano từ khi nào vậy?

  • 我不会弹钢琴。

    Wǒ bú huì tán gāngqín.

    Tôi không biết chơi piano.

  • 钢琴的声音很好听。

    Gāngqín de shēngyīn hěn hǎotīng.

    Tiếng đàn piano rất hay.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License