tươngjiāng(將)
sắp, sẽ; đem
bộ爿(tường)
将要 (jiāngyào) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "tương yếu", nghĩa tiếng Việt: sắp; sắp sửa; sẽ. Từ gồm 2 chữ: 将 (tương) + 要 (yếu), tổng cộng 18 nét.
phó từ
tươngjiāng(將)
sắp, sẽ; đem
bộ爿(tường)
yếuyào
muốn, yêu cầu; quan trọng, thiết yếu
bộ西(tây)
Dễ nhầm耍 票
tương yếu — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'tương yếu' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'sắp', 'sắp sửa'. Đây là cách nói trang trọng của văn viết; khẩu ngữ hằng ngày dùng 快要…了 hoặc 就要…了.
将 tương + 要 yếu → tương yếu
将 là chữ tương của tương lai — người Việt đã quen mặt nó ở đúng chỗ nói về cái chưa tới. Vậy mà thêm một chữ nữa vào sau thì "tương yếu" thành ra vô nghĩa, dù cả hai nửa đều là những âm ta nghe hằng ngày.
要 mới là chỗ dễ hụt chân. Chữ 要 quen thuộc nhất là "muốn": 我要一杯茶. Ở đây nó chẳng muốn gì cả, nó chỉ đánh dấu rằng việc sắp xảy tới — đúng nghĩa mà 将 cũng đang mang. Hai chữ nói cùng một điều, chồng lên nhau cho chắc, và cả cụm gánh vai một phó từ: đứng trước động từ, không bao giờ đứng cuối câu.
Học 将要 là học luôn cả một bộ khung. 将要…了, 快要…了, 就要…了 và 要…了 đều nói về một việc sắp xảy ra, khác nhau ở giọng chứ không ở nghĩa: 将要 là giọng văn viết, bản tin, thông báo; 快要 với 就要 là giọng nói hằng ngày. Chữ 了 ở cuối gần như luôn có mặt để đóng khung lại — 会议将要开始了, 火车将要到站了.
Tiếng Việt chỉ có một chữ sắp cho cả bốn cách nói ấy, nên việc của người học không phải là hiểu nghĩa mà là chọn giọng. Nhắn tin cho bạn thì đừng viết 将要; đứng ở sân ga nghe loa thông báo thì gặp nó ngay. Trong văn viết trang trọng, 将 còn đứng một mình cũng đủ diễn đạt tương lai, không cần 要 đỡ phía sau — đó là lúc chữ tương của tương lai hiện ra rõ nhất.
将 (tương) là 'sắp tới' — đúng chữ 'tương' trong 'tương lai'; 要 (yếu) ở đây là 'sẽ, định'. Ghép lại là việc sắp xảy ra. Chữ 将 có bộ 爿 (tường) 9 nét, phần bên phải chỉ mượn âm chứ không mang nghĩa.
会议将要开始了。
Huìyì jiāngyào kāishǐ le.
Cuộc họp sắp bắt đầu rồi.
他将要去北京工作。
Tā jiāngyào qù Běijīng gōngzuò.
Anh ấy sắp đi Bắc Kinh làm việc.
我们将要毕业了。
Wǒmen jiāngyào bìyè le.
Chúng tôi sắp tốt nghiệp rồi.
你将要住在哪里?
Nǐ jiāngyào zhù zài nǎlǐ?
Sắp tới bạn sẽ ở đâu?
火车将要到站了。
Huǒchē jiāngyào dào zhàn le.
Tàu sắp vào ga rồi.
天气将要变冷,别忘了带外套。
Tiānqì jiāngyào biàn lěng, bié wàng le dài wàitào.
Trời sắp trở lạnh, đừng quên mang áo khoác.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License