摄氏度shèshìdùnhiếp thị độ

phồn thể: 攝氏度

摄氏度 (shèshìdù) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "nhiếp thị độ", nghĩa tiếng Việt: độ C; độ Celsius; độ bách phân. Từ gồm 3 chữ: 摄 (nhiếp) + 氏 (thị) + 度 (độ), tổng cộng 26 nét.

Nghĩa của từ 摄氏度

lượng từ

  1. 1độ C
  2. 2độ Celsius
  3. 3độ bách phân

Cách viết các chữ trong từ 摄氏度

nhiếpshè(攝)

thu, chụp (ảnh); nắm giữ

bộ手(thủ)

thịshì

họ, dòng họ

bộ氏(thị)

độdù

mức độ; độ (đơn vị)

bộ广(nghiễm)

Âm Hán-Việt của 摄氏度

nhiếp thị độ — Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'nhiếp thị độ' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'độ C', 'độ Celsius'. 摄氏 chỉ là cách phiên âm họ nhà bác học Celsius sang tiếng Trung, nghĩa từng chữ không liên quan gì đến nhiệt độ.

Cách ghép từ 摄氏度

摄 nhiếp + 氏 thị + 度 độ → nhiếp thị độ

Câu chuyện hình thành từ 摄氏度

Có một người Thuỵ Điển nằm trong từ này. Anders Celsius, nhà thiên văn học đề ra thang nhiệt độ mang tên ông, khi sang tiếng Trung được phiên thành 摄 rồi gắn thêm 氏 — thành "họ Nhiếp". Người anh em của nó là 华氏度, tức thang Fahrenheit, "họ Hoa". Đó là lý do vì sao dịch nghĩa từng chữ ở đây sẽ không dẫn đến đâu cả: hai chữ đầu không mô tả nhiệt độ, chúng chỉ gọi tên một con người.

氏 là chữ mà người Việt biết rõ hơn mình tưởng. Bốn nét, tự nó là một bộ thủ, nghĩa là họ, dòng họ — chính chữ Thị đứng giữa tên phụ nữ Việt bao đời nay, và cũng là chữ trong Hồng Bàng thị, Thần Nông thị. Đặt 氏 sau một âm phiên là cách tiếng Trung nói "nhà họ ấy", biến một cái tên Tây thành một dòng họ Trung Hoa.

度 mới là chữ mang nghĩa thật. Từ điển ghi "mức độ; độ (đơn vị)", và người Việt dùng nó khắp nơi: nhiệt độ, tốc độ, mức độ, độ ẩm, chế độ. Nắm được 度 là nắm được cái đuôi dựng nên hàng loạt đơn vị đo. Vậy 摄氏度 đọc ra là "độ theo thang họ Nhiếp" — một cái tên riêng cộng một đơn vị.

Khi dùng, con số đứng trước: 三十摄氏度, 零下五摄氏度. Và đừng để chữ 摄 đánh lạc hướng — ở chỗ khác nó nghĩa là thu, là chụp ảnh, như trong 摄影; tại đây nó chỉ đang làm một việc duy nhất là ghi âm một cái họ nước ngoài.

Cách ghi nhớ từ 摄氏度

摄氏 (nhiếp thị) chỉ là phiên âm họ Celsius, đừng cố dịch nghĩa; 度 (độ) mới là chữ mang nghĩa 'độ'. Chữ 摄 mang bộ 手 (thủ) bên trái, 13 nét; 氏 chỉ 4 nét và tự nó là một bộ, nghĩa gốc đúng là 'họ' — hợp với vai trò 'họ Celsius'; 度 mang bộ 广 (nghiễm), 9 nét.

Ví dụ với từ 摄氏度

  • 今天最高气温是三十摄氏度。

    Jīntiān zuì gāo qìwēn shì sānshí shèshìdù.

    Nhiệt độ cao nhất hôm nay là ba mươi độ C.

  • 水在一百摄氏度的时候会开。

    Shuǐ zài yìbǎi shèshìdù de shíhou huì kāi.

    Nước sôi ở một trăm độ C.

  • 现在是多少摄氏度?

    Xiànzài shì duōshao shèshìdù?

    Bây giờ là bao nhiêu độ C?

  • 零下五摄氏度真冷。

    Língxià wǔ shèshìdù zhēn lěng.

    Âm năm độ C thì lạnh thật.

  • 房间不到二十摄氏度,有点儿凉。

    Fángjiān bú dào èrshí shèshìdù, yǒudiǎnr liáng.

    Phòng chưa tới hai mươi độ C, hơi lạnh.

  • 中国人说温度一般用摄氏度。

    Zhōngguó rén shuō wēndù yìbān yòng shèshìdù.

    Người Trung Quốc nói nhiệt độ thường dùng độ C.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License