hànhán
lạnh, rét
bộ宀(miên)
寒假 (hánjià) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "hàn giá", nghĩa tiếng Việt: kỳ nghỉ đông; nghỉ đông. Từ gồm 2 chữ: 寒 (hàn) + 假 (giả), tổng cộng 23 nét.
danh từ
hànhán
lạnh, rét
bộ宀(miên)
giájià
Đọc khác: giả jiǎ
giả, không thật; nghỉ phép
bộ人(nhân)
hàn giá — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'hàn giá' không phải là từ tiếng Việt. Người Việt nói 'nghỉ đông', 'kỳ nghỉ đông'. Đi cặp với 暑假 (thử giá) là nghỉ hè — trường học Trung Quốc có hai kỳ nghỉ dài như thế.
寒 hàn + 假 giả → hàn giá
Thầy lang bắt mạch xong bảo trúng phong hàn; sách thuốc xếp món ăn vào tính hàn hay tính nhiệt; văn chương thì có cơ hàn, bần hàn, hàn vi. Chữ hàn ấy chính là 寒 — người Việt dùng nó đều đặn, chỉ là chưa bao giờ dùng để gọi một kỳ nghỉ.
寒 có 12 nét và đội bộ 宀 (miên) — mái nhà. Từ điển ghi nghĩa: lạnh, rét. Đáng chú ý là cái lạnh này được ghi lại từ trong nhà nhìn ra; theo lối chiết tự truyền thống, dưới mái là hình người co ro giữa mấy lớp cỏ lót chống rét. Cẩn thận với âm: hàn của Hàn Quốc, hàn của Viện Hàn lâm đều là chữ khác hẳn.
Trong tiếng Trung bây giờ, than trời rét thì người ta nói 冷 (lãnh); 寒 gần như chỉ còn sống trong từ ghép, và 寒假 là một trong ít chỗ nó xuất hiện hằng ngày. Chỗ này lộ ra cách người Trung Quốc chọn tên: hai kỳ nghỉ dài của năm học được gọi theo nhiệt độ, lấy đúng cặp hàn — thử mà tiếng Việt còn giữ trong hàn thử biểu. Tiếng Việt lại chọn gọi theo mùa.
Vì rơi vào quãng lạnh nhất, 寒假 ôm trọn Tết Nguyên đán. Đó là lý do 寒假我要回老家 nghe rất tự nhiên với người bản ngữ: nghỉ đông đồng nghĩa với về quê. Hiểu vậy thì câu 他寒假没有回家,留在学校学习 mới đủ sức nặng — cậu ấy không chỉ bỏ một kỳ nghỉ, mà bỏ cả cái Tết.
寒 (hàn) là lạnh, rét — như 'cảm hàn', 'hàn thử biểu'; 假 ở đây đọc jià là kỳ nghỉ, không phải 'giả dối'. Nghỉ vào mùa lạnh chính là nghỉ đông. 寒 đội bộ 宀 (miên, mái nhà), 12 nét: rét thì rúc vào trong nhà.
寒假我要回老家。
Hánjià wǒ yào huí lǎojiā.
Nghỉ đông tôi sẽ về quê.
我们的寒假有一个月。
Wǒmen de hánjià yǒu yí ge yuè.
Kỳ nghỉ đông của chúng tôi kéo dài một tháng.
你寒假打算做什么?
Nǐ hánjià dǎsuàn zuò shénme?
Nghỉ đông bạn định làm gì?
寒假过得真快。
Hánjià guò de zhēn kuài.
Kỳ nghỉ đông trôi qua thật nhanh.
学校下星期就放寒假了。
Xuéxiào xià xīngqī jiù fàng hánjià le.
Tuần sau trường được nghỉ đông rồi.
他寒假没有回家,留在学校学习。
Tā hánjià méiyǒu huí jiā, liú zài xuéxiào xuéxí.
Nghỉ đông cậu ấy không về nhà, ở lại trường học.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License