đảdǎ
đánh, gõ, gọi (điện thoại)
bộ手(thủ)
Dễ nhầm钉 叮
打印 (dǎyìn) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "đả ấn", nghĩa tiếng Việt: in; in ra. Từ gồm 2 chữ: 打 (đả) + 印 (ấn), tổng cộng 10 nét.
động từ
đảdǎ
đánh, gõ, gọi (điện thoại)
bộ手(thủ)
Dễ nhầm钉 叮
ấnyìn
in; dấu, dấu vết
bộ卩(tiết)
đả ấn — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'đả ấn' không phải là từ tiếng Việt. Người Việt nói gọn là 'in'. Phân biệt với 复印 (phục ấn) là photocopy: 打印 là in từ máy tính ra giấy, 复印 là sao lại một bản đã có.
打 đả + 印 ấn → đả ấn
Trong văn phòng nào cũng có cái máy ấy, và tiếng Việt gọi việc nó làm bằng đúng một chữ: in. Âm Hán-Việt đả ấn thì chẳng ai nói. Nhưng hai viên gạch của nó đều đang sống trong tiếng Việt, chỉ là chưa bao giờ được đặt cạnh nhau như vậy.
打 mang bộ 手 (thủ, tay), và từ điển ghi nghĩa cho nó là đánh, gõ — rồi ghi thêm ngay sau đó: gọi (điện thoại). Chính chỗ chắp thêm ấy là dấu vết của chuyện đã xảy ra với chữ này. 打 dần tuột khỏi nghĩa đánh để thành động từ vạn năng, cái chữ đứng trước đủ thứ việc do bàn tay điều khiển: 打电话 là gọi điện, 打球 là chơi bóng, 打字 là đánh máy. Gặp 打 mở đầu một từ, phản xạ đúng là "thao tác", không phải "đánh".
Nghĩa thật nằm ở 印. Người Việt giữ chữ này trong hai từ rất quen: dấu ấn và ấn tượng. Từ sau mới hay — ấn tượng vốn là cái hình còn lại sau khi con dấu ấn xuống, rồi được đem dùng cho những gì hằn lại trong đầu người. Vậy nên 打印 là thao tác bằng máy để tạo ra vết ấy trên giấy.
Phần còn lại do chính bộ ví dụ dạy nốt. 打印 gần như luôn kéo theo một chữ chỉ kết quả đứng sau: 打印出来 là in ra, 打印好 là in xong — 打印好的文件放在桌子上. Và gắn 机 vào đuôi thì ra cái máy: 打印机. Đây là lối đặt tên máy móc rất tiện của tiếng Trung, nên học 打印 là được luôn ba thứ: việc in, cách nói in ra, và cái máy in.
打 (đả) ở đây không mang nghĩa 'đánh' — nó chỉ là chữ mở đầu quen thuộc của rất nhiều động từ (打电话, 打球); 印 (ấn) mới là in, đóng dấu. 印 có bộ 卩 (tiết) bên phải, chỉ 5 nét, và 打 cũng 5 nét với bộ 手 (thủ, tay) bên trái.
请把这份文件打印出来。
Qǐng bǎ zhè fèn wénjiàn dǎyìn chūlái.
Làm ơn in tài liệu này ra giúp tôi.
我要打印两份。
Wǒ yào dǎyìn liǎng fèn.
Tôi cần in hai bản.
这台打印机不能打印了。
Zhè tái dǎyìnjī bù néng dǎyìn le.
Cái máy in này không in được nữa.
你会用这个机器打印吗?
Nǐ huì yòng zhège jīqì dǎyìn ma?
Bạn biết dùng cái máy này để in không?
打印好的文件放在桌子上。
Dǎyìn hǎo de wénjiàn fàng zài zhuōzi shàng.
Tài liệu in xong để trên bàn.
我忘了打印今天开会要用的材料。
Wǒ wàng le dǎyìn jīntiān kāihuì yào yòng de cáiliào.
Tôi quên in tài liệu cần dùng cho cuộc họp hôm nay.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License