bãobào
ôm, ấp
bộ手(thủ)
抱歉 (bàoqiàn) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "bão khiểm", nghĩa tiếng Việt: xin lỗi; áy náy; lấy làm tiếc. Từ gồm 2 chữ: 抱 (bão) + 歉 (khiểm), tổng cộng 22 nét.
tính từ
bãobào
ôm, ấp
bộ手(thủ)
khiểmqiàn
áy náy, xin lỗi
bộ欠(khiếm)
bão khiểm — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'bão khiểm' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'xin lỗi', 'áy náy'. 抱歉 trang trọng hơn 对不起 và hay dùng khi phải từ chối hoặc báo một tin không vui.
抱 bão + 歉 khiểm → bão khiểm
Đây không phải một từ để chiết tự rồi suy ra nghĩa, mà là một câu cửa miệng — điều đáng học là lúc nào thì nói nó. Nhìn các ví dụ sẽ thấy nó thường đứng ở đầu một lời từ chối hoặc một tin không vui: 抱歉,明天的活动我不能参加. Nói chữ ấy trước, rồi mới nói cái tin.
Âm "bão khiểm" không phải tiếng Việt, nhưng chữ 抱 thì có họ hàng rất gần: nó chính là bão trong hoài bão, thứ mình ôm mãi trong lòng. Chữ mang bộ 手 (thủ, tay) bên trái, 8 nét, đúng bằng động tác ôm. Còn 歉 mang bộ 欠 bên phải, 14 nét — đó là khiếm của khiếm khuyết, khiếm nhã, vốn nghĩa là thiếu. Ôm trong lòng một chỗ mình còn thiếu với người ta: đó là áy náy.
Vì 抱歉 là tính từ, nó cư xử khác hẳn 对不起 vốn là động từ. Nó nhận chữ 很 đứng trước: 很抱歉,我来晚了, hay 他觉得很抱歉. Nó bổ nghĩa cho danh từ được: 他一句抱歉的话也没说. Và nó vào được cả khuôn phản vấn: 你有什么好抱歉的? — chỗ này thì 对不起 không thay vào nổi.
Còn chọn lúc dùng thì theo khoảng cách. Chỗ nào cần trang trọng, cần giữ phép lịch sự với người chưa thân — nhắn cho khách, viết thư, báo cho ai đó rằng 这个座位有人了 — thì dùng 抱歉. Va phải người ngoài đường hay làm đổ ly nước của bạn thân, người Trung Quốc lại nói 对不起 hoặc 不好意思. Cùng là xin lỗi, nhưng ba từ đứng ở ba cự ly khác nhau.
抱 (bão) là ôm — 'ôm trong lòng'; 歉 (khiểm) là điều áy náy. Ôm nỗi áy náy trong lòng chính là lời xin lỗi. 抱 mang bộ 手 (thủ) bên trái, 8 nét, vì ôm là việc của tay; 歉 mang bộ 欠 (khiếm, thiếu) bên phải, 14 nét — nhớ 'khiếm' là thiếu: mình đang thiếu người ta một lời xin lỗi.
很抱歉,我来晚了。
Hěn bàoqiàn, wǒ lái wǎn le.
Rất xin lỗi, tôi đến muộn.
他觉得很抱歉,一直不好意思看我。
Tā juéde hěn bàoqiàn, yìzhí bù hǎoyìsi kàn wǒ.
Anh ấy thấy áy náy, cứ ngại không dám nhìn tôi.
抱歉,这个座位有人了。
Bàoqiàn, zhège zuòwèi yǒu rén le.
Xin lỗi, chỗ này có người rồi.
你有什么好抱歉的?
Nǐ yǒu shénme hǎo bàoqiàn de?
Bạn có gì mà phải áy náy?
他一句抱歉的话也没说。
Tā yí jù bàoqiàn de huà yě méi shuō.
Anh ta không nói lấy một lời xin lỗi.
抱歉,明天的活动我不能参加。
Bàoqiàn, míngtiān de huódòng wǒ bù néng cānjiā.
Xin lỗi, hoạt động ngày mai tôi không tham gia được.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License