nhayá
răng; ngà
bộ牙(nha)
Dễ nhầm乐 东
牙膏 (yágāo) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "nha cao", nghĩa tiếng Việt: kem đánh răng. Từ gồm 2 chữ: 牙 (nha) + 膏 (cao), tổng cộng 18 nét.
danh từ
nhayá
răng; ngà
bộ牙(nha)
Dễ nhầm乐 东
caogāo
mỡ; chất sệt như kem
bộ肉(nhục)
nha cao — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'nha cao' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'kem đánh răng'. Nghĩa đen là 'thứ kem dành cho răng' — 膏 (cao) là chất sền sệt, đúng chữ 'cao' trong 'cao dán', 'cao sao vàng'.
牙 nha + 膏 cao → nha cao
Trên cái kệ trong nhà tắm, tiếng Trung gọi tên mọi thứ bằng cùng một chữ: 牙膏 là kem đánh răng, 牙刷 là bàn chải, và việc phải làm mỗi sáng là 刷牙. Tiếng Việt cũng có chữ 牙 — đọc nha — nhưng đã đẩy nó lên phòng khám: nha khoa, nha sĩ, nha chu. Ở nhà tắm ta chỉ nói răng, tiếng thuần Việt. Cùng một chữ Hán, hai ngôn ngữ xếp vào hai tầng lời ăn tiếng nói khác nhau.
Bản thân 牙 là một bộ thủ, và từ điển ghi cho nó hai nghĩa: răng và ngà. Nghĩa thứ hai giải thích một từ rất quen — 象牙 là ngà voi, cái răng dài của con voi. Chỗ này tiếng Việt lại tách hẳn thành hai từ, răng và ngà, trong khi tiếng Trung vẫn thấy chúng là một.
膏 (cao) mới là chữ đáng nhớ. Nó mang bộ 肉 (nhục) ở đáy vì nghĩa gốc là mỡ động vật; từ mỡ, chữ mở rộng ra mọi thứ sền sệt. Người Việt giữ đúng nghĩa ấy trong nghề thuốc: cao hổ cốt, cao ban long, và cụm cao đơn hoàn tán gọi tên bốn dạng thuốc cổ truyền. Vậy nên 牙膏 xếp kem đánh răng vào cùng họ với thuốc cao, còn tiếng Việt xếp nó vào họ kem.
Nó đếm bằng 支, lượng từ của những vật thon dài như cây bút — đúng hình cái tuýp. Và 牙膏 chỉ là đồ vật, không mang theo hành động: muốn nói việc thì phải mượn 刷牙, như trong 刷牙的时候别用太多牙膏.
牙 (nha) là răng — như 'nha khoa', 'nha sĩ'; 膏 (cao) là chất sền sệt như kem. Kem cho răng chính là kem đánh răng. Chữ 牙 chỉ 4 nét và tự nó là một bộ; 膏 14 nét, mang bộ 肉 (nhục) ở đáy vì gốc nghĩa là mỡ động vật.
家里的牙膏用完了。
Jiā lǐ de yágāo yòng wán le.
Kem đánh răng ở nhà hết rồi.
你能帮我买一支牙膏吗?
Nǐ néng bāng wǒ mǎi yì zhī yágāo ma?
Bạn mua giúp tôi một tuýp kem đánh răng được không?
这种牙膏比较便宜。
Zhè zhǒng yágāo bǐjiào piányi.
Loại kem đánh răng này tương đối rẻ.
刷牙的时候别用太多牙膏。
Shuāyá de shíhou bié yòng tài duō yágāo.
Lúc đánh răng đừng dùng nhiều kem quá.
旅行的时候我总带着牙膏和牙刷。
Lǚxíng de shíhou wǒ zǒng dài zhe yágāo hé yáshuā.
Đi du lịch tôi luôn mang theo kem và bàn chải đánh răng.
请问牙膏放在哪儿?
Qǐngwèn yágāo fàng zài nǎr?
Cho hỏi kem đánh răng để ở đâu ạ?
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License