小伙子xiǎohuǒzitiểu hoả tử

phồn thể: 小夥子

小伙子 (xiǎohuǒzi) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "tiểu hoả tử", nghĩa tiếng Việt: chàng trai; cậu thanh niên; anh chàng trẻ. Từ gồm 3 chữ: 小 (tiểu) + 伙 (hoả) + 子 (tử), tổng cộng 12 nét.

Nghĩa của từ 小伙子

danh từ

  1. 1chàng trai
  2. 2cậu thanh niên
  3. 3anh chàng trẻ

Cách viết các chữ trong từ 小伙子

tiểuxiǎo

nhỏ, bé; ít tuổi

bộ小(tiểu)

Dễ nhầm少 水

hoảhuǒ

nhóm, bọn; bạn cùng làm

bộ人(nhân)

tửzi

con; hạt; người (hậu tố)

bộ子(tử)

Dễ nhầm了 孑

Âm Hán-Việt của 小伙子

tiểu hoả tử — Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'tiểu hoả tử' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'chàng trai', 'cậu thanh niên'. Đây là cách người lớn tuổi gọi thân mật một thanh niên nam, chỉ dùng cho nam giới.

Lượng từ dùng với 小伙子

  • 个gè→ cậu / chàng
  • 位wèi→ vị / người

Cách ghép từ 小伙子

小 tiểu + 伙 hoả + 子 tử → tiểu hoả tử

Câu chuyện hình thành từ 小伙子

Ba chữ, và chữ nào cũng đơn giản: 小 (tiểu), 伙 (hoả), 子 (tử). Ghép lại thành tiểu hoả tử thì tiếng Việt không nhận ra gì hết. Nhưng cái khó của từ này không nằm ở nghĩa, mà ở chỗ trong ba chữ ấy chữ nào còn mang nghĩa, chữ nào đã rỗng.

Chữ giữa là chữ lạ nhất. 伙 mang bộ 人 (nhân) và từ điển ghi nghĩa: nhóm, bọn, bạn cùng làm. Âm hoả này tiếng Việt không mượn, không có mặt trong từ Hán-Việt quen thuộc nào, nên ở đây quả thật không có chỗ bám. Bù lại, nó rất đắt trong tiếng Trung: 伙伴 là bạn đồng hành, 大伙儿 là "cả bọn", tức mọi người. Học 伙 một lần là được cả ba từ.

小 ở đây không đo kích thước, và bằng chứng nằm ngay trong ví dụ của chính từ này: 他已经是个大小伙子了. Chữ 大 đứng ngay trước 小 mà không hề mâu thuẫn, vì đến lúc đó 小伙子 đã đông cứng thành một khối, 小 chỉ còn là dấu vết của tuổi trẻ. Cái đuôi 子 cũng vậy: nó không nói "con", nó chỉ làm cho khối ấy thành một danh từ khẩu ngữ và đọc nhẹ ở cuối.

Phần dùng từ thì ví dụ nói khá đủ. Có hai lượng từ: 这个小伙子 dùng 个 bình thường, còn 那位小伙子 dùng 位 — lượng từ dành cho người mình muốn tỏ ý trọng — nên câu ấy lịch sự hẳn lên. Và vì chỉ người, nó nhận thêm đuôi số nhiều: 小伙子们正在踢足球. Tiếng Việt nói chàng trai, muốn nhiều thì thêm mấy, các ở đằng trước; tiếng Trung gắn 们 vào ngay sau 子, chồng đuôi lên đuôi.

Cách ghi nhớ từ 小伙子

Chìa khoá nằm ở chữ giữa: 伙 (hoả) là 'bọn, nhóm cùng làm', 6 nét, bộ 亻 (nhân) bên trái và 火 (hoả, lửa) bên phải — theo lối chiết tự truyền thống là những người cùng ăn chung một bếp lửa. Thêm 小 (tiểu) và đuôi 子 thì thành cách gọi thân mật một chàng trai trẻ.

Ví dụ với từ 小伙子

  • 这个小伙子很热情。

    Zhège xiǎohuǒzi hěn rèqíng.

    Cậu thanh niên này rất nhiệt tình.

  • 小伙子,你叫什么名字?

    Xiǎohuǒzi, nǐ jiào shénme míngzi?

    Chàng trai, cháu tên gì?

  • 那位小伙子帮我提行李。

    Nà wèi xiǎohuǒzi bāng wǒ tí xíngli.

    Cậu thanh niên đó xách hành lý giúp tôi.

  • 他已经是个大小伙子了。

    Tā yǐjīng shì ge dà xiǎohuǒzi le.

    Thằng bé giờ đã là một chàng trai lớn rồi.

  • 小伙子们正在踢足球。

    Xiǎohuǒzimen zhèngzài tī zúqiú.

    Mấy chàng trai đang đá bóng.

  • 这个小伙子不太爱说话。

    Zhège xiǎohuǒzi bú tài ài shuōhuà.

    Cậu thanh niên này không thích nói chuyện lắm.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License