linhlíng
lẻ, không; số không
bộ雨(vũ)
Dễ nhầm雪 需
零食 (língshí) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "linh thực", nghĩa tiếng Việt: đồ ăn vặt; quà vặt. Từ gồm 2 chữ: 零 (linh) + 食 (thực), tổng cộng 22 nét.
danh từ
linhlíng
lẻ, không; số không
bộ雨(vũ)
Dễ nhầm雪 需
thựcshí
ăn; thức ăn
bộ食(thực)
linh thực — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'linh thực' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'đồ ăn vặt', 'quà vặt'. 零 (linh) là lẻ, vụn — 'cái ăn lặt vặt' ngoài ba bữa chính.
零 linh + 食 thực → linh thực
零食 không gọi tên một món nào cả. Bánh, hạt, hoa quả sấy, kẹo — thứ gì cũng được, miễn là ăn ngoài ba bữa chính. Đây là cách phân loại theo lúc ăn chứ không theo cái ăn, và điều thú vị là tiếng Việt cũng nghĩ hệt như vậy: chữ vặt trong đồ ăn vặt không tả món, nó tả kiểu ăn.
Từ này đọc lên nghe hoàn toàn xa lạ, nhưng hai viên gạch thì không. 零 chính là linh mà người Việt vẫn nói trong "một trăm linh năm", và rõ nhất là trong linh kiện — đúng chữ 零件, những mảnh rời tháo ra lắp vào. Từ cái ý "lẻ, rời, vụn" ấy mà có cả một dãy rất đáng thuộc: 零钱 là tiền lẻ, 零售 là bán lẻ, 零下 là dưới không độ.
Chữ 食 thì người Việt sở hữu từ lâu mà đôi khi quên: thực phẩm, thực đơn, lương thực, ẩm thực — chỗ nào cũng là chữ ấy. Cần nhớ nó là danh từ, "cái ăn", chứ không phải động từ; hành động ăn trong tiếng Trung hiện đại giao cho 吃, nên người ta nói 吃零食 chứ không nói 食零食.
Chỗ hai ngôn ngữ chia tay nhau nằm ở cách đặt tên. Tiếng Trung mô tả bản chất món ăn: lẻ, vụn, không thành bữa. Tiếng Việt lại có thêm quà vặt — gọi nó là quà, tức nhìn từ phía người mua về cho trẻ con, giữ nguyên trong tên gọi mối quan hệ giữa người cho và người ăn. Một bên tả vật, một bên tả tình.
零 (linh) là lẻ, vụn vặt — như 'một trăm linh năm' hay 零钱 tiền lẻ; 食 (thực) là cái ăn. 'Cái ăn lặt vặt' chính là quà vặt. 零 mang bộ 雨 (vũ, mưa) trên đầu, 13 nét — mưa rơi lắc rắc cũng là hình ảnh của 'lẻ'; 食 tự nó là bộ thực, 9 nét (khi ghép vào chữ khác mới rút thành 饣).
她包里总是有零食。
Tā bāo lǐ zǒngshì yǒu língshí.
Trong túi cô ấy lúc nào cũng có đồ ăn vặt.
吃太多零食对身体不好。
Chī tài duō língshí duì shēntǐ bù hǎo.
Ăn nhiều đồ vặt quá thì không tốt cho cơ thể.
我们买点儿零食带上火车吧。
Wǒmen mǎi diǎnr língshí dài shàng huǒchē ba.
Mua ít đồ ăn vặt mang lên tàu đi.
你最喜欢什么零食?
Nǐ zuì xǐhuan shénme língshí?
Bạn thích món ăn vặt nào nhất?
孩子饭前不能吃零食。
Háizi fàn qián bù néng chī língshí.
Trẻ con trước bữa cơm không được ăn quà vặt.
超市里的零食又多又便宜。
Chāoshì lǐ de língshí yòu duō yòu piányi.
Đồ ăn vặt trong siêu thị vừa nhiều vừa rẻ.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License