miệtwà(襪)
tất, vớ
bộ衣(y)
袜子 (wàzi) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "miệt tử", nghĩa tiếng Việt: tất; vớ; bít tất. Từ gồm 2 chữ: 袜 (miệt) + 子 (tử), tổng cộng 13 nét.
danh từ
miệtwà(襪)
tất, vớ
bộ衣(y)
tửzi
con; hạt; người (hậu tố)
bộ子(tử)
Dễ nhầm了 孑
miệt tử — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'miệt tử' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'tất' ở miền Bắc và 'vớ' ở miền Nam. Chữ 子 chỉ là đuôi danh từ đọc nhẹ, không mang nghĩa gì.
袜 miệt + 子 tử → miệt tử
Từ này có hai chữ nhưng chỉ một chữ mang nghĩa. 子 ở đây đọc nhẹ, mất hẳn thanh điệu, và không đóng góp gì vào nghĩa; việc của nó là biến một chữ đơn thành danh từ hai âm tiết cho xuôi tai. Cả một họ đồ vật được dựng theo cách đó: 桌子, 椅子, 帽子, 盒子, 叶子.
Chỗ đáng nhớ là cùng chữ ấy, khi đọc đủ thanh điệu, lại có nghĩa hẳn hoi: con cái trong 儿子, bậc thầy trong 孔子, hạt rất nhỏ trong 电子. Tiếng Việt chỉ thừa hưởng đúng nhánh này — quân tử, đệ tử, nguyên tử, điện tử — mà không mượn cái đuôi rỗng kia. Nên với tai người Việt, miệt tử nghe như "con của cái tất", và đó là lý do âm Hán-Việt của từ này vô dụng.
袜 thì đúng là một viên gạch chết: nó gần như không ghép được với chữ nào khác, và miệt không sống ở đâu trong tiếng Việt. Bù lại, bộ thủ của nó đáng học một lần cho cả tủ quần áo: 衣 (y) viết gọn thành 衤 khi đứng bên trái, cứ thấy nó là nghĩ đến vải vóc — 裤子 là quần, 裙子 là váy. Chỉ cần đừng nhìn nhầm sang bộ 礻 rất giống nó nhưng thuộc chuyện cúng tế.
Phần cách dùng thì tiếng Trung gọn hơn ta. Lượng từ khớp hẳn với tiếng Việt: 双 là đôi, 只 là chiếc. Nhưng động từ thì chỉ cần một chữ 穿 cho áo, quần, giày lẫn tất — 穿上袜子吧 — trong khi tiếng Việt phải đổi động từ theo món: mặc áo, đi tất, đội mũ.
袜 (miệt) là cái tất; chữ mang bộ 衣 (y, áo) viết thành 衤 bên trái, 10 nét — cứ thấy bộ này là dính đến vải vóc, quần áo, còn phần 末 bên phải chỉ mượn âm. 子 (tử) 3 nét là đuôi danh từ, giống 盒子, 叶子.
我买了三双袜子。
Wǒ mǎi le sān shuāng wàzi.
Tôi mua ba đôi tất.
这双袜子脏了。
Zhè shuāng wàzi zāng le.
Đôi tất này bẩn rồi.
天冷了,穿上袜子吧。
Tiān lěng le, chuān shàng wàzi ba.
Trời lạnh rồi, đi tất vào đi.
你的袜子怎么两只不一样?
Nǐ de wàzi zěnme liǎng zhī bù yíyàng?
Sao hai chiếc tất của bạn không giống nhau vậy?
我把袜子和衣服一起洗了。
Wǒ bǎ wàzi hé yīfu yìqǐ xǐ le.
Tôi giặt tất chung với quần áo.
他在家从来不穿袜子。
Tā zài jiā cónglái bù chuān wàzi.
Ở nhà cậu ấy chưa bao giờ đi tất.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License