作文zuòwéntác văn

作文 (zuòwén) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "tác văn", nghĩa tiếng Việt: bài văn; làm văn; viết văn. Từ gồm 2 chữ: 作 (tác) + 文 (văn), tổng cộng 11 nét.

Nghĩa của từ 作文

động từ · danh từ

  1. 1bài văn
  2. 2làm văn
  3. 3viết văn

Cách viết các chữ trong từ 作文

táczuò

làm, tạo ra

bộ人(nhân)

Dễ nhầm昨 住

vănwén

văn chương, chữ viết; văn minh

bộ文(văn)

Dễ nhầm丈 交

Âm Hán-Việt của 作文

tác văn — Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'tác văn' không phải là một từ tiếng Việt đang dùng. Người Việt nói 'bài văn', 'tập làm văn'. Từ này vừa là danh từ (bài văn) vừa là động từ (viết văn).

Lượng từ dùng với 作文

  • 篇piān→ bài

Cách ghép từ 作文

作 tác + 文 văn → tác văn

Câu chuyện hình thành từ 作文

Trong sổ điểm của học trò Việt Nam có môn tập làm văn. 作文 chính là mấy chữ ấy rút gọn còn hai, rút bằng đúng những chữ Hán ta vẫn dùng — chỉ có điều ghép lại thành tác văn thì tiếng Việt lại không nhận.

作 là tác: tác phẩm, sáng tác, tác giả, hợp tác, động tác. Nghĩa lõi là làm, tạo ra. Tiếng Trung dùng nó dày đặc — 工作 là công việc, 作业 là bài tập, 作家 là nhà văn — nên nhận mặt chữ này một lần là đỡ về sau rất nhiều.

文 là văn, và trong tiếng Việt nó đã tự do đến mức đứng một mình cũng được: học văn, bài văn, môn Văn. Chữ vừa là văn chương vừa là chữ viết, và chính nghĩa thứ hai sinh ra một loạt tên ngôn ngữ gặp ngay từ bài đầu: 中文, 英文, 法文. Ai nhớ 文 là "chữ viết" thì đọc được cả loạt đó mà không phải học riêng từng từ.

Còn một chỗ tinh hơn. 作文 vừa là danh từ vừa là động từ, nên 写作文 nghe như thừa — "viết làm văn" — nhưng nó đã đông cứng lại thành tên một thứ đem nộp cho thầy, đếm bằng 篇 (bài), đúng như bài văn của ta. Đừng lẫn nó với 文章: 作文 là bài học trò viết theo đề, 文章 là bài viết nói chung. Câu 这次作文的题目是什么 hỏi đề bài, và chỉ ở trường người ta mới hỏi thế.

Cách ghi nhớ từ 作文

作 (tác) là làm, tạo ra — như 'tác phẩm', 'sáng tác'; 文 (văn) là bài viết, văn chương. Ghép lại đúng bằng 'làm văn' của giờ tập làm văn tiếng Việt. 作 mang bộ 亻 (nhân) 7 nét, còn 文 tự nó là một bộ thủ và chỉ có 4 nét.

Ví dụ với từ 作文

  • 老师让我们写一篇作文。

    Lǎoshī ràng wǒmen xiě yì piān zuòwén.

    Thầy giáo bảo chúng tôi viết một bài văn.

  • 他的作文写得很好。

    Tā de zuòwén xiě de hěn hǎo.

    Bài văn của cậu ấy viết rất hay.

  • 这次作文的题目是什么?

    Zhè cì zuòwén de tímù shì shénme?

    Đề bài văn lần này là gì?

  • 我还没写完作文。

    Wǒ hái méi xiě wán zuòwén.

    Tôi vẫn chưa viết xong bài văn.

  • 写作文以前要先想清楚。

    Xiě zuòwén yǐqián yào xiān xiǎng qīngchu.

    Trước khi viết văn phải nghĩ cho rõ đã.

  • 他的作文被老师读给全班听。

    Tā de zuòwén bèi lǎoshī dú gěi quánbān tīng.

    Bài văn của cậu ấy được thầy đọc cho cả lớp nghe.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License