bìpí
da, vỏ ngoài
bộ皮(bì)
皮鞋 (píxié) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "bì hài", nghĩa tiếng Việt: giày da. Từ gồm 2 chữ: 皮 (bì) + 鞋 (hài), tổng cộng 20 nét.
danh từ
bìpí
da, vỏ ngoài
bộ皮(bì)
hàixié
giày, dép
bộ革(cách)
bì hài — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'bì hài' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'giày da'. Trật tự chữ ngược với tiếng Việt: tiếng Trung để chất liệu 皮 (da) lên trước rồi mới đến 鞋 (giày).
皮 bì + 鞋 hài → bì hài
Đọc ngược lại thì ra tiếng Việt: giày da. Tiếng Trung để chất liệu đứng trước, tiếng Việt để vật đứng trước, và đó không phải chuyện riêng của một từ mà là luật chung — cái phụ luôn đi trước cái chính. Nắm luật ấy là đọc được cả 皮包, 皮带, 布鞋, 运动鞋 mà không cần tra thêm chữ nào.
皮 đọc là bì, nghĩa là da, là vỏ ngoài. Chỉ năm nét và tự nó đã là một bộ thủ. Người Việt vẫn dùng chữ này ở tầng chữ nghĩa: biểu bì, bì phu, trong khi ngoài đời chỉ nói da. Cùng một hiện tượng đã thấy ở nhiều cặp khác — chữ Hán ở lại trong sách vở và phòng khám, tiếng thuần Việt giữ phần đời thường.
鞋 (hài) là giày, và bộ thủ của nó nói đúng chất liệu: 革 (cách), da thuộc. Điều thú vị là chính chữ 革 ấy người Việt gặp hằng ngày ở một nghĩa khác hẳn — cải cách, cách mạng; theo cách giải thích truyền thống, nghĩa "thay đổi" đi ra từ việc thuộc da, tức là biến tấm da sống thành một thứ khác. Còn âm hài thì tiếng Việt vẫn giữ, nhưng chỉ trong truyện cổ tích: đôi hài, hài nhung.
Hai chi tiết nhỏ để dùng cho đúng. Lượng từ là 双 (đôi), vì giày luôn đi thành cặp: 这双皮鞋有点儿贵. Và động từ là 穿 — cùng động từ dùng cho quần áo, tiếng Trung coi giày là thứ mặc vào người, trong khi tiếng Việt coi là thứ để đi.
皮 (bì) là da, vỏ ngoài — như 'biểu bì', 'bì thư'; 鞋 (hài) là giày, người Việt gặp âm này trong 'đôi hài' của truyện cổ tích. Giày làm bằng da chính là giày da. 皮 chỉ 5 nét và tự nó là một bộ; 鞋 15 nét, mang bộ 革 (cách, da thuộc) bên trái — đúng chất liệu của món đồ.
他今天穿了一双黑皮鞋。
Tā jīntiān chuān le yì shuāng hēi píxié.
Hôm nay anh ấy đi một đôi giày da đen.
这双皮鞋有点儿贵。
Zhè shuāng píxié yǒudiǎnr guì.
Đôi giày da này hơi đắt.
皮鞋不能用水洗。
Píxié bù néng yòng shuǐ xǐ.
Giày da không giặt bằng nước được.
你的皮鞋是在哪儿买的?
Nǐ de píxié shì zài nǎr mǎi de?
Giày da của bạn mua ở đâu vậy?
楼下就有一家皮鞋店。
Lóu xià jiù yǒu yì jiā píxié diàn.
Ngay dưới nhà có một cửa hàng giày da.
下雨天我不穿皮鞋。
Xiàyǔ tiān wǒ bù chuān píxié.
Ngày mưa tôi không đi giày da.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License