thínhtīng(聽)
nghe; nghe theo, tuân theo
bộ口(khẩu)
Dễ nhầm所 折
听众 (tīngzhòng) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "thính chúng", nghĩa tiếng Việt: thính giả; người nghe; khán giả (của buổi nghe). Từ gồm 2 chữ: 听 (thính) + 众 (chúng), tổng cộng 13 nét.
danh từ
thínhtīng(聽)
nghe; nghe theo, tuân theo
bộ口(khẩu)
Dễ nhầm所 折
chúngzhòng(眾)
đông người, số đông
bộ人(nhân)
thính chúng — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'thính chúng' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'thính giả', 'người nghe' — vẫn chữ 听 (thính) nhưng chữ sau khác. 众 (chúng) nghĩa là số đông, nên 听众 là cả đám người đang ngồi nghe.
听 thính + 众 chúng → thính chúng
Thính giả, khán giả, độc giả — tiếng Việt gọi tên người tiếp nhận bằng cùng một cái đuôi giả (者), nghĩa là "người". Tiếng Trung lại chia đôi đường: người đọc vẫn là 读者, nhưng người nghe và người xem thì gọi bằng 听众 và 观众, đuôi 众 nghĩa là số đông. Một bên đếm từng người, một bên nhìn thấy cả đám.
众 chỉ 6 nét, bộ 人 (nhân), và nghĩa đúng như mặt chữ gợi ra: đông người. Người Việt dùng chữ này nhiều hơn mình tưởng, kể cả ở chỗ không ngờ nhất — nó vẫn thường được xem là cái chúng trong chúng tôi, chúng ta, nghĩa là mỗi lần xưng hô số nhiều ta lại dùng lại nó thêm một lần nữa.
听 có 7 nét và mang bộ 口 (khẩu), hơi lạ cho một chữ chỉ việc nghe; dạng phồn thể 聽 thì dựng quanh bộ 耳, cái tai, đúng chỗ hơn hẳn. Nghĩa của nó cũng rộng hơn chữ "nghe" một chút: từ điển ghi thêm "nghe theo, tuân theo", nên 听话 là biết vâng lời — đúng cách tiếng Việt khen một đứa trẻ ngoan là "biết nghe lời".
Vì 众 đã hàm sẵn nghĩa đông, 听众 nghiêng về cả khối người ngồi nghe hơn là một cá nhân; muốn trang trọng với từng người thì dùng lượng từ 位. Còn khi chọn từ, hãy chọn theo giác quan: buổi hoà nhạc, buổi diễn thuyết có 听众, trận bóng hay bộ phim thì phải là 观众. Chi tiết nhỏ này tiếng Việt lại đi đường khác — khán giả của ta ghép từ 看 (khán, xem), chứ không phải từ 观.
听 (thính) là nghe, 众 (chúng) là số đông — như 'quần chúng', 'công chúng' của tiếng Việt. Đám đông ngồi nghe chính là thính giả. Chữ 听 mang bộ 口 (khẩu) bên trái, 7 nét; 众 mang bộ 人 (nhân), chỉ 6 nét và là ba chữ 人 xếp lên nhau — nhìn là thấy 'đông người'.
今天来的听众很多。
Jīntiān lái de tīngzhòng hěn duō.
Hôm nay thính giả đến rất đông.
听众都听得很认真。
Tīngzhòng dōu tīng de hěn rènzhēn.
Người nghe ai cũng nghe rất chăm chú.
他的音乐会有一千多个听众。
Tā de yīnyuèhuì yǒu yìqiān duō ge tīngzhòng.
Buổi hoà nhạc của anh ấy có hơn một nghìn người nghe.
他讲完以后,听众都笑了。
Tā jiǎng wán yǐhòu, tīngzhòng dōu xiào le.
Anh ấy nói xong, khán giả đều bật cười.
你觉得听众听懂了吗?
Nǐ juéde tīngzhòng tīngdǒng le ma?
Bạn thấy người nghe có hiểu không?
没有听众的时候他也认真练习。
Méiyǒu tīngzhòng de shíhou tā yě rènzhēn liànxí.
Lúc không có ai nghe cậu ấy cũng luyện tập nghiêm túc.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License