准时zhǔnshíchuẩn thời

phồn thể: 準時

准时 (zhǔnshí) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "chuẩn thời", nghĩa tiếng Việt: đúng giờ; đúng hẹn. Từ gồm 2 chữ: 准 (chuẩn) + 时 (thời), tổng cộng 17 nét.

Nghĩa của từ 准时

tính từ

  1. 1đúng giờ
  2. 2đúng hẹn

Cách viết các chữ trong từ 准时

chuẩnzhǔn(準)

cho phép; chính xác; tiêu chuẩn

bộ冫(băng)

thờishí(時)

thời, lúc; giờ

bộ日(nhật)

Dễ nhầm财 村

Âm Hán-Việt của 准时

chuẩn thời — Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'chuẩn thời' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'đúng giờ'. 准时 nói về việc đến nơi hoặc bắt đầu đúng vào giờ đã hẹn, hơi khác 按时 là làm theo đúng lịch đã định.

Cách ghép từ 准时

准 chuẩn + 时 thời → chuẩn thời

Câu chuyện hình thành từ 准时

Chữ 时 kéo theo cả một họ trạng từ chỉ thời gian: 及时, 同时, 平时, 按时, 准时. Nửa họ này đã sang tiếng Việt và ở lại — kịp thời, đồng thời, tạm thời — nên tai người Việt vốn quen kiểu ghép ấy. Riêng chuẩn thời thì không bao giờ được nhận, đơn giản vì tiếng Việt đã có sẵn "đúng giờ", ba tiếng dễ hơn và không cần vay ai.

Viên gạch đầu thì bạn gặp từ bài học thứ hai mà chưa chắc đã nối lại: 准 chính là chữ trong 准备, chuẩn bị. Từ điển cho nó ba nghĩa xếp cạnh nhau: cho phép, chính xác, tiêu chuẩn — tức chuẩn của tiêu chuẩn, chuẩn xác, và của phê chuẩn (批准), nơi nghĩa "cho phép" hiện ra rõ nhất. Ghép với 时 là giờ giấc, ta có "khớp đúng vào cái mốc đã hẹn".

Chỗ dễ sai của từ này là chức năng ngữ pháp. 准时 được xếp vào tính từ, và nó đúng là tính từ khi làm vị ngữ: 他上班从来都很准时, 这趟火车不太准时 — nhận 很, nhận 不太 như mọi tính từ khác. Nhưng nó còn đứng thẳng trước động từ mà không cần 地: 飞机准时起飞了, 请大家准时到, 会议准时开始.

Đó là chỗ trật tự hai thứ tiếng ngược nhau. Tiếng Trung đặt "đúng giờ" trước hành động, tiếng Việt đặt sau: 准时到 là "đến đúng giờ". Và từ trái nghĩa thì đã quen mặt: 会议准时开始,请别迟到.

Cách ghi nhớ từ 准时

准 (chuẩn) là chính xác, đúng chuẩn; 时 (thời) là giờ giấc — khớp đúng vào giờ hẹn. 准 có bộ 冫 (băng, hai chấm nước đá) bên trái, 10 nét; 时 có bộ 日 (nhật) bên trái, 7 nét.

Ví dụ với từ 准时

  • 他上班从来都很准时。

    Tā shàngbān cónglái dōu hěn zhǔnshí.

    Anh ấy đi làm xưa nay luôn đúng giờ.

  • 飞机准时起飞了。

    Fēijī zhǔnshí qǐfēi le.

    Máy bay cất cánh đúng giờ.

  • 请大家准时到。

    Qǐng dàjiā zhǔnshí dào.

    Xin mọi người đến đúng giờ.

  • 你能准时来吗?

    Nǐ néng zhǔnshí lái ma?

    Bạn đến đúng giờ được không?

  • 这趟火车不太准时。

    Zhè tàng huǒchē bú tài zhǔnshí.

    Chuyến tàu này không đúng giờ lắm.

  • 会议准时开始,请别迟到。

    Huìyì zhǔnshí kāishǐ, qǐng bié chídào.

    Cuộc họp bắt đầu đúng giờ, xin đừng đến muộn.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License