镜子jìngzikính tử

phồn thể: 鏡子

镜子 (jìngzi) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "kính tử", nghĩa tiếng Việt: cái gương; gương soi. Từ gồm 2 chữ: 镜 (kính) + 子 (tử), tổng cộng 19 nét.

Nghĩa của từ 镜子

danh từ

  1. 1cái gương
  2. 2gương soi

Cách viết các chữ trong từ 镜子

kínhjìng(鏡)

gương, kính

bộ钅(kim)

tửzi

con; hạt; người (hậu tố)

bộ子(tử)

Dễ nhầm了 孑

Âm Hán-Việt của 镜子

kính tử — Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'kính tử' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'cái gương'. Chữ 镜 (kính) đúng là 'kính' trong 'kính lúp', 'kính hiển vi', còn 子 chỉ là đuôi danh từ, không mang nghĩa gì.

Lượng từ dùng với 镜子

  • 面miàn→ tấm
  • 个gè→ cái

Cách ghép từ 镜子

镜 kính + 子 tử → kính tử

Câu chuyện hình thành từ 镜子

你家的镜子在哪儿? — câu này hỏi được ở nhà bất cứ ai, mà trong hai chữ của nó thì một chữ nặng, một chữ rỗng. 镜 là kính, chữ vẫn sống trong kính viễn vọng, kính chiếu hậu, và trong 眼镜 mà ta gọi là kính mắt. Còn ghép cả khối thành kính tử thì tiếng Việt không nhận, bởi chữ thứ hai vốn chẳng mang theo nghĩa nào để mà dịch.

Biết khi nào 子 rỗng là một luật đáng giá, và thanh điệu chỉ ra ngay. 子 đọc nhẹ, không dấu, thì nó là đuôi: 镜子, 桌子, 椅子, 房子, 帽子. Còn khi nó đọc rõ thành zǐ thì nó có nghĩa thật — 儿子 là con trai, 种子 là hạt giống — đúng với "con; hạt" mà từ điển ghi cho chữ.

Tiếng Việt làm y hệt việc đó, chỉ khác đầu. Ta đặt cái vào trước — cái gương, cái bàn, cái ghế — để một chữ gốc trần trụi thành đồ vật đếm được, gọi được trong nhà. Tiếng Trung dán một âm nhẹ vào sau. Cùng một nhu cầu, hai ngôn ngữ giải quyết ở hai đầu của từ; đó là lý do 镜子 không dịch từng chữ được.

Hai chi tiết nữa nên nhớ kèm. Gương đếm bằng 面 — 一面镜子 — lượng từ của những thứ phẳng như tấm, hợp đúng với cái mặt phản chiếu. Và động từ đi với nó là 照 chứ không phải 看: 她每天都要照镜子, 出门以前照一下镜子吧. Chính chữ 照 ấy nằm trong 照片, tấm ảnh — soi gương và chụp ảnh, trong tiếng Trung, là cùng một việc hắt ánh sáng.

Cách ghi nhớ từ 镜子

镜 có bộ 钅 (kim, kim loại) bên trái, 16 nét — gương xưa đúc bằng đồng mài bóng chứ chưa có thuỷ tinh, nên chữ mang bộ kim. Đuôi 子 (tử) chỉ 3 nét, giống hệt cách ghép của 桌子, 椅子.

Ví dụ với từ 镜子

  • 墙上挂着一面镜子。

    Qiáng shàng guà zhe yí miàn jìngzi.

    Trên tường treo một tấm gương.

  • 她每天都要照镜子。

    Tā měitiān dōu yào zhào jìngzi.

    Ngày nào cô ấy cũng soi gương.

  • 这面镜子太小了。

    Zhè miàn jìngzi tài xiǎo le.

    Tấm gương này bé quá.

  • 你家的镜子在哪儿?

    Nǐ jiā de jìngzi zài nǎr?

    Gương nhà bạn để ở đâu?

  • 镜子被弟弟打破了。

    Jìngzi bèi dìdi dǎ pò le.

    Cái gương bị em trai làm vỡ mất rồi.

  • 出门以前照一下镜子吧。

    Chūmén yǐqián zhào yíxià jìngzi ba.

    Trước khi ra khỏi nhà soi gương một cái đi.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License