hạihài
làm hại, gây tổn thương; tai họa
bộ宀(miên)
害羞 (hàixiū) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "hại tu", nghĩa tiếng Việt: ngại ngùng; xấu hổ; mắc cỡ; nhút nhát. Từ gồm 2 chữ: 害 (hại) + 羞 (tu), tổng cộng 20 nét.
tính từ
hạihài
làm hại, gây tổn thương; tai họa
bộ宀(miên)
tuxiū
thẹn, xấu hổ
bộ羊(dương)
hại tu — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'hại tu' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'ngại', 'mắc cỡ', 'xấu hổ'. Đây là cái ngượng ngùng trước người lạ hoặc trước đám đông, không phải xấu hổ vì đã làm điều sai — cái đó tiếng Trung nói 不好意思.
害 hại + 羞 tu → hại tu
Người miền Nam gọi cái ngượng ấy là mắc cỡ — mắc, như mắc bệnh, mắc mưa, mắc nợ. Cái ngượng là thứ vướng phải chứ không phải thứ mình làm. Tiếng Trung dựng từ này theo đúng lối đó, chỉ khác là chọn một chữ nặng hơn nhiều: 害.
Từ điển ghi cho 害 nghĩa làm hại, gây tổn thương, tai họa — tức hại trong tai hại, thiệt hại, có hại, hãm hại, và trong cả lợi hại, mà tiếng Trung viết 利害 — đừng lẫn với 厉害 (lì hài), một chữ khác. Nhưng khi 害 đứng trước một trạng thái, nó rẽ sang nghĩa "mắc phải, chịu lấy": 害怕 là sợ, 害病 là ốm, và 害羞 là mắc chứng thẹn. Chữ mang bộ 宀 (miên) trên đầu, bộ vẽ mái nhà — theo cách giải thích cổ, tai hoạ là thứ ập xuống dưới một mái nhà, chứ không phải thứ ta chọn.
Chữ 羞 thì không có chỗ bấu víu. Âm tu của nó gần như không vào tiếng Việt, khác hẳn chữ tu trong tu hành vốn là chữ khác. Từ điển cho nghĩa thẳng: thẹn, xấu hổ. Đây là chữ phải nhớ bằng mắt — con dê 羊 nằm ở trên, đó là toàn bộ manh mối.
Trong câu, 害羞 hành xử như một tính từ: nhận 很 và 不 (她很害羞, 上台唱歌他一点儿也不害羞), bổ nghĩa cho danh từ qua 的 (害羞的孩子). Chỗ hay là nó còn nhận cả 别: 别害羞,大家都是朋友 — "đừng ngại, mọi người đều là bạn cả". Bảo ai đó đừng ở trong một trạng thái, tiếng Việt cũng nói y như vậy.
害 (hại) vốn là làm hại, nhưng ở đây mang nghĩa 'mắc phải', 'bị'; 羞 (tu) là thẹn. Mắc chứng thẹn tức là ngượng ngùng. 害 mang bộ 宀 (miên, mái nhà) trên đầu, 10 nét; 羞 mang bộ 羊 (dương, con dê), 10 nét — âm 'tu' gần như không vào tiếng Việt nên hãy nhớ bằng mặt chữ.
她很害羞,不敢说话。
Tā hěn hàixiū, bù gǎn shuōhuà.
Cô ấy rất ngại, không dám nói.
别害羞,大家都是朋友。
Bié hàixiū, dàjiā dōu shì péngyou.
Đừng ngại, mọi người đều là bạn cả.
他一见到女孩子就害羞。
Tā yí jiàndào nǚháizi jiù hàixiū.
Cứ gặp con gái là cậu ấy ngượng.
你为什么这么害羞?
Nǐ wèi shénme zhème hàixiū?
Sao bạn ngại thế?
害羞的孩子需要更多鼓励。
Hàixiū de háizi xūyào gèng duō gǔlì.
Đứa trẻ nhút nhát cần được động viên nhiều hơn.
上台唱歌他一点儿也不害羞。
Shàngtái chànggē tā yìdiǎnr yě bú hàixiū.
Lên sân khấu hát cậu ấy chẳng ngại chút nào.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License