打败dǎbàiđả bại

phồn thể: 打敗

打败 (dǎbài) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "đả bại", nghĩa tiếng Việt: đánh bại; thắng được; làm cho thua. Từ gồm 2 chữ: 打 (đả) + 败 (bại), tổng cộng 13 nét.

Nghĩa của từ 打败

động từ

  1. 1đánh bại
  2. 2thắng được
  3. 3làm cho thua

Cách viết các chữ trong từ 打败

đảdǎ

đánh, gõ, gọi (điện thoại)

bộ手(thủ)

Dễ nhầm钉 叮

bạibài(敗)

thua, thất bại

bộ贝(bối)

Âm Hán-Việt của 打败

đả bại — Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'đả bại' không phải là từ tiếng Việt; người Việt nói 'đánh bại'. Nhớ kỹ hướng của câu: chủ ngữ của 打败 là bên THẮNG, còn bên thua đứng sau làm tân ngữ.

Cách ghép từ 打败

打 đả + 败 bại → đả bại

Câu chuyện hình thành từ 打败

打 là động từ bị bắt làm việc nhiều nhất trong tiếng Trung: nó đánh người thật, nhưng cũng gọi điện thoại (打电话), bắt taxi (打车) và hàng chục việc chẳng dính gì đến nắm đấm. Bộ 手 (thủ, bàn tay) bên trái là chỗ neo duy nhất còn nhắc lại gốc ấy. Âm Hán-Việt đả hẹp hơn nhiều, chỉ còn sống trong mấy từ đậm màu va chạm: đả kích, đả đảo, ẩu đả.

败 mang bộ 贝 (bối), và với người Việt thì chẳng lạ chút nào: thất bại, bại trận, đại bại, bại lộ, thành bại. Vậy là cả hai viên gạch của 打败 đều nằm sẵn trong vốn từ của bạn, chỉ bức tường ghép từ chúng là tiếng Việt không xây. Ta thay viên thứ nhất bằng một từ thuần Việt và có đánh bại — nửa Việt nửa Hán, đủ dùng, nên đả bại không còn chỗ chen vào.

Tiếng Trung dựng từ này theo lối "động tác cộng kết quả": làm động tác 打, và kết quả là bên kia 败. Kết quả rơi xuống đầu người khác, nên 打败 luôn phải kéo theo một đối thủ: 想打败他, 谁能打败他. Trong 中国队打败了日本队 cũng vậy — cả câu chỉ có một động tác đánh, còn chữ 败 mới cho biết kết quả rơi vào ai.

Chỗ dễ trượt là hai chữ họ hàng. 赢 là thắng, 输 là thua, cả hai đứng một mình rất thoải mái: 我们赢了, 我们输了. 打败 thì không, bỏ tân ngữ đi là câu hụt. Muốn tự nhận mình ở phía thua mà vẫn dùng chữ này thì phải mượn 被: 被打败以后,他更努力地练习. Ba chữ, ba cách dùng — nắm được là gần như xong mảng thắng thua ở trình độ này.

Cách ghi nhớ từ 打败

打 (đả) là đánh, 败 (bại) là thua — 'đánh cho bên kia thua'. 败 có bộ 贝 (bối, vỏ sò) bên trái, 8 nét: vỏ sò xưa là tiền, thua trận là mất của; 打 có bộ 手 (thủ, tay), 5 nét.

Ví dụ với từ 打败

  • 我们打败了他们。

    Wǒmen dǎbài le tāmen.

    Chúng tôi đã đánh bại họ.

  • 中国队打败了日本队。

    Zhōngguó duì dǎbài le Rìběn duì.

    Đội Trung Quốc đã thắng đội Nhật Bản.

  • 谁能打败他?

    Shéi néng dǎbài tā?

    Ai có thể đánh bại anh ta?

  • 这次比赛我们没有打败他们。

    Zhè cì bǐsài wǒmen méiyǒu dǎbài tāmen.

    Trận này chúng tôi không thắng nổi họ.

  • 想打败他并不容易。

    Xiǎng dǎbài tā bìng bù róngyì.

    Muốn đánh bại anh ta chẳng dễ chút nào.

  • 被打败以后,他更努力地练习。

    Bèi dǎbài yǐhòu, tā gèng nǔlì de liànxí.

    Sau khi thua, cậu ấy luyện tập chăm chỉ hơn.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License