目的地mùdìdìmục đích địa

目的地 (mùdìdì) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "mục đích địa", nghĩa tiếng Việt: điểm đến; nơi đến; đích đến. Từ gồm 3 chữ: 目 (mục) + 的 (đích) + 地 (địa), tổng cộng 19 nét.

Nghĩa của từ 目的地

danh từ

  1. 1điểm đến
  2. 2nơi đến
  3. 3đích đến

Cách viết các chữ trong từ 目的地

mụcmù

mắt; mục lục

bộ目(mục)

đíchde

trợ từ sở hữu; mục tiêu

bộ白(bạch)

Dễ nhầm地 得

địade

đất; địa điểm; một cách (trợ từ)

bộ土(thổ)

Dễ nhầm他 池

Âm Hán-Việt của 目的地

mục đích địa — Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

'Mục đích' thì đúng là từ tiếng Việt, nhưng thêm 'địa' vào thành 'mục đích địa' thì không ai dùng. Người Việt nói 'điểm đến', 'nơi cần đến' — chỗ chuyến đi kết thúc, chứ không phải cái đích trừu tượng.

Cách ghép từ 目的地

目 mục + 的 đích + 地 địa → mục đích địa

Câu chuyện hình thành từ 目的地

Tiếng Trung có hai chữ cùng đọc nhẹ là de mà người học nào cũng có lúc viết nhầm sang nhau: 的 của sở hữu (我的书) và 地 của trạng ngữ (高兴地说). Đúng hai chữ ấy đứng cạnh nhau ở cuối 目的地, và đây là chỗ hiếm hoi cả hai cùng bỏ giọng nhẹ để đọc dì. mùdìdì — ba âm tiết mà hai âm cuối giống hệt nhau.

Sức nặng của từ nằm ở chữ 地 đứng cuối. Gắn 地 vào đuôi một khái niệm trừu tượng, tiếng Trung biến khái niệm ấy thành một chỗ có thật trên bản đồ: 目 vẽ con mắt và tự nó đã là một bộ thủ, 目的 là cái đích mắt nhắm tới — lý do người ta lên đường — còn 目的地 là điểm bạn chỉ tay được, đọc lên cho tài xế nghe. 出发地, 所在地 cũng chạy theo đúng công thức đó.

Tiếng Việt thừa sức đọc công thức này. Địa có mặt khắp nơi — địa chỉ, địa điểm, địa phương, địa hình, bản địa — và ta cũng biết dán nó vào đuôi để gọi tên một nơi chốn: căn cứ địa, thuộc địa. Bộ 土 (thổ, đất) trong chữ 地 giải thích trọn chỗ đó. Chỉ riêng khối mục đích địa là chưa ai từng nói ra.

Bẫy nằm ở chỗ mục đích lại là từ tiếng Việt rất quen, nên phản xạ đầu tiên hay dịch trượt. 这次旅行的目的地还没定 nghĩa là chưa chốt được nơi sẽ đến, chứ không phải chưa rõ đi để làm gì. 目的 trả lời câu hỏi "đi để làm gì", 目的地 trả lời "đi đến đâu". Thêm đúng một chữ 地 vào đuôi, câu hỏi đổi hẳn.

Cách ghi nhớ từ 目的地

目 (mục) là mắt, ở đây là chỗ mắt nhắm tới; 的 trong 目的 đọc dì, nghĩa là cái đích; 地 (địa) là nơi chốn — 'nơi mình nhắm tới'. 目 chỉ 5 nét và tự nó là bộ 目; 地 có bộ 土 (thổ, đất) bên trái, 6 nét.

Ví dụ với từ 目的地

  • 我们的目的地是上海。

    Wǒmen de mùdìdì shì Shànghǎi.

    Điểm đến của chúng tôi là Thượng Hải.

  • 你把目的地告诉司机吧。

    Nǐ bǎ mùdìdì gàosu sījī ba.

    Bạn nói điểm đến cho tài xế đi.

  • 还有二十分钟就到目的地了。

    Hái yǒu èrshí fēnzhōng jiù dào mùdìdì le.

    Còn hai mươi phút nữa là tới nơi.

  • 这次旅行的目的地还没定。

    Zhè cì lǚxíng de mùdìdì hái méi dìng.

    Điểm đến của chuyến đi này vẫn chưa chốt.

  • 我们的目的地在哪儿?

    Wǒmen de mùdìdì zài nǎr?

    Điểm đến của chúng ta ở đâu?

  • 走错了路,很难到达目的地。

    Zǒu cuò le lù, hěn nán dàodá mùdìdì.

    Đi nhầm đường thì khó mà tới nơi được.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License