ngọwǔ
giờ ngọ (11h-13h); buổi trưa
bộ十(thập)
Dễ nhầm牛 干
午餐 (wǔcān) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "ngọ xan", nghĩa tiếng Việt: bữa trưa; cơm trưa. Từ gồm 2 chữ: 午 (ngọ) + 餐 (xan), tổng cộng 20 nét.
danh từ
ngọwǔ
giờ ngọ (11h-13h); buổi trưa
bộ十(thập)
Dễ nhầm牛 干
xancān
bữa ăn, món ăn
bộ饣(thực)
ngọ xan — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'ngọ xan' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'bữa trưa', 'cơm trưa'. 午餐 nghe trang trọng hơn 午饭 một chút, hay gặp trên thực đơn và bảng thông báo của công ty.
午 ngọ + 餐 xan → ngọ xan
Chữ đầu của từ này người Việt thuộc từ bé, chỉ là thuộc ở chỗ khác. 午 là Ngọ: giờ Ngọ, chính ngọ, Tết Đoan Ngọ, và Ngọ Môn ở Huế — theo cách gọi cũ, hướng ngọ là hướng chính nam, hướng mặt trời đứng bóng. Vậy mà ghép với 餐 thành ngọ xan thì lại chẳng ra tiếng Việt nữa.
午 là một trong mười hai chi, và đây là chỗ nhầm lẫn dễ thương nhất của nó: mặt chữ trông gần như 牛 (con trâu), nhưng con giáp của 午 lại là con ngựa — tuổi Ngọ là tuổi ngựa. Từ cái mốc giờ ấy mới ra nghĩa buổi trưa, nên 午 kéo theo cả một dãy quen thuộc: 上午, 中午, 下午.
餐 thì ngược lại: âm xan không đi vào tiếng Việt chút nào, nhưng mặt chữ lại rất đáng học. Nó mang bộ 饣 (thực) nằm dưới đáy — đúng chữ thực mà người Việt dùng trong ẩm thực, thực đơn, thực khách, nên nhìn bộ là đoán được nghĩa. Và 餐 chính là chữ "bữa ăn" của lối nói chỉnh tề: 早餐, 午餐, 晚餐 làm thành một dãy đều đặn, ba mốc trong ngày.
Đơn vị đếm của nó là 顿 (dùn), đúng chữ ta dịch là "bữa". Còn bản thân 餐 thì đẻ ra cả một họ từ, học một lần dùng được lâu: 餐厅 là chỗ ăn, 餐具 là bộ đồ ăn, 快餐 là đồ ăn nhanh, và cặp 中餐 với 西餐 chia thế giới bếp núc làm hai nửa. Trong 午餐, chữ 午 chỉ làm mỗi việc đóng cái mốc giờ vào; toàn bộ phần ăn uống là do 餐 gánh.
午 (ngọ) là giờ Ngọ giữa trưa — đúng chữ 'ngọ' trong 'chính ngọ', chỉ 4 nét, bộ 十 (thập); 餐 (xan) là bữa ăn, 16 nét, mang bộ 饣 (thực, ăn) nằm ở đáy chữ. Bữa ăn vào giờ Ngọ chính là bữa trưa.
我们十二点吃午餐。
Wǒmen shí'èr diǎn chī wǔcān.
Chúng tôi ăn trưa lúc mười hai giờ.
公司的午餐是免费的。
Gōngsī de wǔcān shì miǎnfèi de.
Bữa trưa của công ty là miễn phí.
今天的午餐吃什么?
Jīntiān de wǔcān chī shénme?
Bữa trưa hôm nay ăn gì thế?
他没时间吃午餐。
Tā méi shíjiān chī wǔcān.
Anh ấy không có thời gian ăn trưa.
午餐以后我们去散步吧。
Wǔcān yǐhòu wǒmen qù sànbù ba.
Ăn trưa xong chúng ta đi dạo đi.
这家饭馆的午餐很便宜。
Zhè jiā fànguǎn de wǔcān hěn piányi.
Bữa trưa ở quán này rất rẻ.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License