cảngǎn(趕)
đuổi theo, cho kịp; vội
bộ走(tẩu)
赶上 (gǎnshàng) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "cản thượng", nghĩa tiếng Việt: kịp; đuổi kịp; gặp đúng lúc. Từ gồm 2 chữ: 赶 (cản) + 上 (thượng), tổng cộng 13 nét.
động từ
cảngǎn(趕)
đuổi theo, cho kịp; vội
bộ走(tẩu)
thượngshàng
trên, lên trên; cao
bộ一(nhất)
Dễ nhầm下 土
cản thượng — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'cản thượng' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'kịp', 'đuổi kịp'. Từ này có ba nghĩa hay gặp: kịp chuyến xe, theo kịp người khác, và gặp đúng lúc xảy ra chuyện gì.
赶 cản + 上 thượng → cản thượng
Cảnh của từ này là cảnh chạy: 快跑,还能赶上火车. Âm Hán-Việt cản thượng không phải tiếng Việt, và lần này âm còn dẫn sai đường — chữ cản mà người Việt quen, trong ngăn cản, cản trở, là chuyện chặn người ta lại, ngược hẳn với đuổi theo cho kịp. Cùng một âm mà khác hẳn câu chuyện.
Bộ thủ nói rõ đây là việc của đôi chân: 赶 mang bộ 走 (tẩu, chạy). Từ điển cho nó hai nghĩa dính liền nhau — đuổi theo cho kịp, và vội. Đó là một chữ có đồng hồ nằm bên trong: đã 赶 thì luôn có cái gì đang chạy trước mình, hoặc có giờ sắp hết.
上 mới là chỗ dễ hiểu sai. Từ điển ghi nghĩa cho nó là trên, lên trên, cao — nhưng trong 赶上 chẳng có gì đi lên cả. Ở đây 上 làm cái đuôi chỉ kết quả: chạm được, bám được vào thứ mình nhắm. Hiểu vậy rồi thì 考上大学 (thi mà bám được vào trường) hay 关上门 (đóng cửa cho khít) không phải học riêng từng từ nữa — vẫn là chữ 上 ấy làm đúng việc ấy.
Vì 赶上 là động từ cộng kết quả, phủ định của nó là 没 chứ không phải 不: 我没赶上早上的公共汽车 nghĩa là lỡ mất chuyến, chứ không phải không muốn đuổi. Cặp này còn tách ra được, chen 得 hay 不 vào giữa để hỏi khả năng — 赶得上 là còn kịp, 赶不上 là không kịp nữa. Nghĩa thứ ba đi thẳng ra từ hình ảnh gốc: chạy theo thời gian mà vừa vặn trùng vào một việc đang xảy ra, thành 我们出门的时候赶上了大雨. Không ai đuổi theo cơn mưa cả, chỉ là bước đúng vào giữa nó.
赶 (cản) là đuổi theo cho kịp — mang bộ 走 (tẩu, chạy) 10 nét, chuyện của đôi chân; 上 (thượng) chỉ 3 nét, ở đây không phải 'lên' mà là kết quả 'bám được vào'. Chạy theo mà bám được, thế là kịp.
快跑,还能赶上火车。
Kuài pǎo, hái néng gǎnshàng huǒchē.
Chạy nhanh lên, vẫn còn kịp chuyến tàu.
我没赶上早上的公共汽车。
Wǒ méi gǎnshàng zǎoshang de gōnggòng qìchē.
Tôi lỡ mất chuyến xe buýt buổi sáng.
他学习努力,很快就赶上了同学。
Tā xuéxí nǔlì, hěn kuài jiù gǎnshàng le tóngxué.
Cậu ấy học chăm nên nhanh chóng theo kịp các bạn.
你能赶上八点的飞机吗?
Nǐ néng gǎnshàng bā diǎn de fēijī ma?
Bạn có kịp chuyến bay tám giờ không?
我们出门的时候赶上了大雨。
Wǒmen chūmén de shíhou gǎnshàng le dàyǔ.
Lúc chúng tôi ra khỏi nhà thì gặp đúng trận mưa to.
只要努力,一定能赶上别人。
Zhǐyào nǔlì, yídìng néng gǎnshàng biérén.
Chỉ cần cố gắng thì nhất định theo kịp người khác.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License