高价gāojiàcao giá

phồn thể: 高價

高价 (gāojià) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "cao giá", nghĩa tiếng Việt: giá cao; giá đắt. Từ gồm 2 chữ: 高 (cao) + 价 (giá), tổng cộng 16 nét.

Nghĩa của từ 高价

danh từ

  1. 1giá cao
  2. 2giá đắt

Cách viết các chữ trong từ 高价

caogāo

cao; lớn, nhiều

bộ高(cao)

Dễ nhầm亮 亭

giájià(價)

giá cả, giá trị

bộ人(nhân)

Âm Hán-Việt của 高价

cao giá — Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'cao giá' không phải là một từ tiếng Việt tự nhiên: người Việt đảo lại thành 'giá cao', 'giá đắt'. Tiếng Trung đặt tính từ TRƯỚC danh từ, nên nhớ trật tự 高价 để khỏi nói ngược.

Cách ghép từ 高价

高 cao + 价 giá → cao giá

Câu chuyện hình thành từ 高价

Người Việt nói giá cao, người Trung Quốc nói 高价 — cùng hai chữ ấy, đảo ngược thứ tự. Đây không phải chuyện riêng của một từ mà là chỗ hai ngôn ngữ đi hai đường: tiếng Trung đặt cái mô tả trước cái được mô tả, tiếng Việt làm ngược lại, và mọi cụm ta tự ghép đều theo thói quen đó.

Rắc rối là tiếng Việt không nhất quán. Khi ta ghép bằng từ thuần Việt thì phần bổ nghĩa đứng sau: nhà cao, giá cao. Nhưng khi ta bê nguyên một khối Hán-Việt về thì trật tự tiếng Trung được giữ y nguyên: cao ốc, cao tốc, cao nguyên, cao thủ, cao cấp, cao đẳng. Cao giá rơi vào giữa hai chiếc ghế — không được bê về như một khối, cũng không phải cách ta tự ghép — nên nó bỏ trống.

Riêng chữ 价 thì tiếng Việt sở hữu trọn vẹn: giá cả, giá trị, đánh giá, vật giá, giá thành, và đó cũng chính là chữ trong 价格. Bộ 人 (nhân) bên trái nhắc rằng giá cả là chuyện thoả thuận giữa người với người. Chữ 高 thì hiếm hoi: nó tự làm một bộ thủ riêng, không phải nương vào bộ nào khác.

Điều dễ quên là 高价 được xếp làm danh từ, không phải một lời mô tả. Nó gọi tên một mức giá để người ta bỏ ra hoặc thu về: 他用高价买了那辆车, 我不想出高价, 他们把票卖出了高价. Muốn nói "giá đắt quá" thì phải quay về câu bình thường với 价格. Và khi 高价 bổ nghĩa cho danh từ khác, nó vẫn cần 的: 高价的东西不一定好.

Cách ghi nhớ từ 高价

价 (giá) có bộ 亻 (nhân) bên trái, 6 nét, phần bên phải 介 chỉ mượn âm — cũng chính là chữ 价 trong 价格. 高 (cao) 10 nét và tự nó là một bộ thủ: theo lối chiết tự truyền thống, chữ vẽ một toà lầu có mái, có cửa, chồng lên nhau cho cao.

Ví dụ với từ 高价

  • 他用高价买了那辆车。

    Tā yòng gāojià mǎi le nà liàng chē.

    Anh ấy mua chiếc xe đó với giá rất cao.

  • 这些东西都是高价买来的。

    Zhèxiē dōngxi dōu shì gāojià mǎi lái de.

    Mấy thứ này đều mua với giá đắt cả đấy.

  • 我不想出高价。

    Wǒ bù xiǎng chū gāojià.

    Tôi không muốn trả giá cao như vậy.

  • 他们把票卖出了高价。

    Tāmen bǎ piào mài chū le gāojià.

    Họ bán vé được giá rất cao.

  • 你觉得这个高价值得吗?

    Nǐ juéde zhège gāojià zhíde ma?

    Bạn thấy cái giá cao này có đáng không?

  • 高价的东西不一定好。

    Gāojià de dōngxi bù yídìng hǎo.

    Đồ giá cao chưa chắc đã tốt.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License