底下dǐxiađể hạ

底下 (dǐxia) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "để hạ", nghĩa tiếng Việt: ở dưới; bên dưới; phía dưới. Từ gồm 2 chữ: 底 (để) + 下 (hạ), tổng cộng 11 nét.

Nghĩa của từ 底下

danh từ

  1. 1ở dưới
  2. 2bên dưới
  3. 3phía dưới

Cách viết các chữ trong từ 底下

đểdǐ

đáy, cuối

bộ广(nghiễm)

hạxià

dưới, xuống; sau

bộ一(nhất)

Dễ nhầm不 丁

Âm Hán-Việt của 底下

để hạ — Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'để hạ' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'ở dưới', 'bên dưới'. Điểm cần nhớ: 底下 luôn đứng SAU danh từ — 桌子底下 là 'dưới gầm bàn', không bao giờ nói ngược lại.

Cách ghép từ 底下

底 để + 下 hạ → để hạ

Câu chuyện hình thành từ 底下

Nhìn phần dịch của sáu câu ví dụ sẽ thấy một chuyện: 底下 đổi mặt liên tục. 桌子底下 thành gầm bàn, 床底下 thành gầm giường, 树底下 thành gốc cây, 名字底下 thành dưới tên. Một từ tiếng Trung, bốn từ tiếng Việt — bởi tiếng Việt có riêng chữ gầm cho khoảng trống dưới một vật có chân, thứ mà tiếng Trung không cần đến.

底 (để) nghĩa là đáy, là cuối. Trong tiếng Việt chữ này sống rất hẹp, gần như chỉ còn triệt để — làm đến tận đáy sự việc. Tiếng Trung dùng nó rộng hơn nhiều, cả trong không gian lẫn thời gian: cuối tháng, cuối năm đều gọi bằng 底. Chữ mang bộ 广 (nghiễm, mái nhà nghiêng) trùm bên trên, và cái nghĩa "phần thấp nhất của một vật được che" nằm gọn trong hình ấy.

Chữ thứ hai thì ai cũng biết mặt: 下, ba nét, một vạch ngang rồi kéo xuống là ra nghĩa. Người Việt đọc hạ và dùng khắp nơi, nhưng gần như luôn ở vai động từ hoặc từ trang trọng: hạ giá, hạ cấp, hạ tầng, thiên hạ, bệ hạ. Cái nghĩa đơn giản nhất — vị trí bên dưới — tiếng Việt đã giao cho từ thuần Việt dưới, nên để hạ nghe không ra gì.

Ngoài luật đứng sau danh từ, còn một điều nên nhớ: 底下 tự nó đứng làm chủ ngữ được, như 底下太黑,我什么也看不见. Nó là danh từ chỉ vị trí chứ không phải giới từ, nên câu dựng theo khuôn 在 + vật + 底下: 猫在桌子底下睡觉. Người mới học hay bê trật tự tiếng Việt sang mà viết 在底下桌子 — người Trung Quốc sẽ không hiểu.

Cách ghi nhớ từ 底下

底 (để) là đáy — như 'triệt để', 'tận đáy'; 下 (hạ) là dưới. Đáy cộng dưới thành 'phía dưới'. 底 mang bộ 广 (nghiễm, mái nhà nghiêng) trùm bên trên trái, 8 nét; 下 chỉ 3 nét với bộ 一 (nhất) — một nét ngang rồi kéo xuống, nhìn là ra nghĩa.

Ví dụ với từ 底下

  • 猫在桌子底下睡觉。

    Māo zài zhuōzi dǐxia shuìjiào.

    Con mèo ngủ dưới gầm bàn.

  • 你的鞋在床底下。

    Nǐ de xié zài chuáng dǐxia.

    Giày của bạn ở dưới gầm giường.

  • 树底下比较凉快。

    Shù dǐxia bǐjiào liángkuai.

    Dưới gốc cây tương đối mát.

  • 钥匙是不是掉到沙发底下了?

    Yàoshi shì bu shì diào dào shāfā dǐxia le?

    Chìa khoá có phải rơi xuống dưới ghế sofa rồi không?

  • 底下太黑,我什么也看不见。

    Dǐxia tài hēi, wǒ shénme yě kàn bu jiàn.

    Bên dưới tối quá, tôi chẳng nhìn thấy gì.

  • 请在名字底下写上时间。

    Qǐng zài míngzi dǐxia xiě shàng shíjiān.

    Xin hãy ghi thời gian ở dưới tên.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License