cagē
bài hát, hát
bộ欠(khiếm)
Dễ nhầm哥 饮
歌声 (gēshēng) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "ca thanh", nghĩa tiếng Việt: tiếng hát; giọng hát. Từ gồm 2 chữ: 歌 (ca) + 声 (thanh), tổng cộng 21 nét.
danh từ
cagē
bài hát, hát
bộ欠(khiếm)
Dễ nhầm哥 饮
thanhshēng(聲)
âm thanh, tiếng; thanh danh
bộ士(sĩ)
ca thanh — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'ca thanh' không phải là từ tiếng Việt. Người Việt nói 'tiếng hát'. Cả hai chữ đều quen mặt ('ca sĩ', 'thanh nhạc') nhưng ghép lại thì tiếng Việt không có từ này.
歌 ca + 声 thanh → ca thanh
Tiếng Việt gọi thứ này là tiếng hát: một chữ chỉ âm thanh, một chữ chỉ việc hát. Tiếng Trung dựng từ y hệt như vậy, chỉ đảo thứ tự — 歌 (hát) đứng trước, 声 (tiếng) đứng sau. Hai ngôn ngữ nghĩ giống nhau đến từng bộ phận, vậy mà ca thanh vẫn không thành từ: cái không sang được là chất liệu, chứ không phải cách ghép.
Chất liệu thì người Việt cầm sẵn cả hai. 歌 là ca của ca sĩ, ca khúc, dân ca, quốc ca. 声 là thanh của âm thanh, thanh nhạc, thanh điệu, và của cả thanh danh — nghĩa thứ hai mà hồ sơ chữ này cũng ghi, bởi tiếng tăm một người để lại cũng là một thứ tiếng.
Quy tắc mới là phần trả công. Đặt 声 sau bất cứ chữ nào phát ra tiếng, ta được tên của tiếng ấy: 笑声 là tiếng cười, 雨声 là tiếng mưa, 掌声 là tiếng vỗ tay. Tiếng Việt có đúng cột từ đó với chữ tiếng đặt lên đầu. Học một chữ 声, rồi đọc ngược lại, là ra cả cột.
Cần phân biệt với hai từ hàng xóm. 声音 là âm thanh nói chung, còn 歌声 chỉ riêng tiếng hát khi nó đã thành âm thanh đến tai người khác — nên nó gần như luôn đi với động từ nghe: 我听见了熟悉的歌声, 雨太大,我听不见他的歌声. Và nó là danh từ, không phải việc hát; muốn nói việc thì phải đổi sang 唱歌.
歌 (ca) là bài hát — như 'ca sĩ', 'quốc ca'; 声 (thanh) là tiếng — như 'âm thanh', 'thanh nhạc'. Ghép lại đúng là tiếng hát. 歌 có bộ 欠 (khiếm) bên phải, 14 nét — bộ này vẽ người há miệng, mà hát thì phải há miệng lấy hơi; 声 chỉ 7 nét, bộ 士 (sĩ).
她的歌声很好听。
Tā de gēshēng hěn hǎotīng.
Tiếng hát của cô ấy rất hay.
外面有孩子的歌声。
Wàimiàn yǒu háizi de gēshēng.
Bên ngoài có tiếng hát của bọn trẻ.
我听见了熟悉的歌声。
Wǒ tīngjiàn le shúxī de gēshēng.
Tôi nghe thấy một giọng hát quen thuộc.
这是谁的歌声?
Zhè shì shéi de gēshēng?
Tiếng hát này của ai vậy?
教室里的歌声让人很开心。
Jiàoshì lǐ de gēshēng ràng rén hěn kāixīn.
Tiếng hát trong lớp làm ai cũng vui.
雨太大,我听不见他的歌声。
Yǔ tài dà, wǒ tīng bú jiàn tā de gēshēng.
Mưa to quá, tôi không nghe thấy tiếng hát của anh ấy.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License