叶子yèzidiệp tử

phồn thể: 葉子

叶子 (yèzi) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "diệp tử", nghĩa tiếng Việt: lá cây; lá; chiếc lá. Từ gồm 2 chữ: 叶 (diệp) + 子 (tử), tổng cộng 8 nét.

Nghĩa của từ 叶子

danh từ

  1. 1lá cây
  2. 2lá
  3. 3chiếc lá

Cách viết các chữ trong từ 叶子

diệpyè(葉)

lá cây

bộ口(khẩu)

tửzi

con; hạt; người (hậu tố)

bộ子(tử)

Dễ nhầm了 孑

Âm Hán-Việt của 叶子

diệp tử — Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'diệp tử' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt chỉ nói 'lá', 'lá cây'. Chữ 子 ở đây là đuôi danh từ đọc nhẹ, không mang nghĩa 'con'.

Lượng từ dùng với 叶子

  • 片piàn→ chiếc / lá

Cách ghép từ 叶子

叶 diệp + 子 tử → diệp tử

Câu chuyện hình thành từ 叶子

Cùng một chiếc lá, hai bản chữ kể hai chuyện khác nhau. Bản phồn thể 葉 có mấy nhánh cỏ mọc trên đỉnh chữ, nhìn là biết chuyện cây cối. Bản giản thể 叶 chỉ còn 5 nét, và bộ thủ từ điển ghi cho nó lại là 口 (khẩu) — cái miệng, chẳng dính gì tới lá; theo cách giải thích thường gặp, giản thể ở đây mượn một mặt chữ có sẵn chứ không rút gọn 葉. Đoán nghĩa qua bộ thủ, ở chữ này, sẽ lạc đường.

Âm diệp thì người Việt vẫn giữ, chỉ là giữ ở chỗ trang trọng: diệp lục là chất làm cho lá xanh, cành vàng lá ngọc là bản dịch của 金枝玉叶, và Diệp còn là một họ người. Còn cái lá ngoài vườn thì gọi bằng đúng một tiếng thuần Việt: lá.

Chữ thứ hai không mang nghĩa mà mang chức năng, bằng chứng nằm ngay ở phiên âm yèzi: chữ 子 đọc nhẹ, không dấu. Đó là cách phân biệt hai vai của 子 — đọc rõ thì nó là con, là hạt, đúng như từ điển ghi; đọc nhẹ thì nó chỉ làm đuôi dựng danh từ, y như trong 桌子 (cái bàn), 盒子 (cái hộp), 房子 (căn nhà).

Trong lời nói hằng ngày, chiếc lá luôn xuất hiện đủ hai chữ: cả sáu câu mẫu đều là 叶子, không câu nào để 叶 đứng lẻ. Lượng từ của nó là 片 (phiến — mảnh, tấm, miếng mỏng), cùng lượng từ với 树林: một chiếc lá và cả một vạt rừng đều được nhìn như thứ trải ra thành mặt phẳng, chỉ khác cỡ. 这片叶子真大 và 一片树林 là cùng một cách nhìn.

Cách ghi nhớ từ 叶子

叶 (diệp) là lá cây — người Việt gặp âm này trong 'diệp lục', chất làm cho lá xanh. Chữ 叶 chỉ 5 nét, mang bộ 口 (khẩu) bên trái, phần 十 bên phải chỉ mượn âm. 子 (tử) 3 nét ở đây là đuôi danh từ đọc nhẹ, giống 盒子, 桌子.

Ví dụ với từ 叶子

  • 秋天的叶子变黄了。

    Qiūtiān de yèzi biàn huáng le.

    Lá mùa thu đã ngả vàng.

  • 树上的叶子越来越少。

    Shù shàng de yèzi yuè lái yuè shǎo.

    Lá trên cây càng ngày càng ít.

  • 风一吹,叶子就掉下来了。

    Fēng yì chuī, yèzi jiù diào xiàlái le.

    Gió vừa thổi là lá rụng xuống.

  • 这片叶子真大。

    Zhè piàn yèzi zhēn dà.

    Chiếc lá này to thật.

  • 你知道这是什么树的叶子吗?

    Nǐ zhīdào zhè shì shénme shù de yèzi ma?

    Bạn có biết đây là lá của cây gì không?

  • 地上的叶子还没扫。

    Dìshàng de yèzi hái méi sǎo.

    Lá dưới đất vẫn chưa quét.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License