đạidà
to, lớn
bộ大(đại)
Dễ nhầm太 犬
大自然 (dàzìrán) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "đại tự nhiên", nghĩa tiếng Việt: thiên nhiên; giới tự nhiên. Từ gồm 3 chữ: 大 (đại) + 自 (tự) + 然 (nhiên), tổng cộng 21 nét.
danh từ
đạidà
to, lớn
bộ大(đại)
Dễ nhầm太 犬
tựzì
tự mình; từ, kể từ
bộ自(tự)
Dễ nhầm白 目
nhiênrán
đúng, như thế; nhưng mà
bộ火(hoả)
đại tự nhiên — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
'Tự nhiên' là từ tiếng Việt, nhưng 'đại tự nhiên' thì không: người Việt nói 'thiên nhiên'. Nhớ mẹo dịch ngược: chỗ nào tiếng Việt nói 'thiên nhiên' thì tiếng Trung nói 大自然, không nói 天然.
大 đại + 自 tự + 然 nhiên → đại tự nhiên
自然 thì quen — người Việt nói tự nhiên hằng ngày. Nhưng thêm một chữ 大 vào đầu là ra một từ tiếng Việt không có: đại tự nhiên chẳng ai nói. Chỗ này hai ngôn ngữ chọn hai chữ khác nhau cho cùng một ý: ta lấy chữ thiên (trời), người Trung Quốc lấy chữ đại.
自 là tự của tự do, tự giác, tự học: tự mình, tự nó. 然 là nhiên, nghĩa "đúng thế, như thế". Ghép lại, 自然 nghĩa đen là "tự nó vốn thế": cái gì không do ai sắp đặt thì là tự nhiên. Từ đó mới ra nghĩa "giới tự nhiên" — phần thế giới chạy theo lẽ của chính nó.
然 đáng bỏ công nhớ vì nó là một cái đuôi rất mắn: 当然 là đương nhiên, 突然 là đột nhiên, 忽然 là hốt nhiên, 虽然 là tuy nhiên. Học một chữ, mở được cả loạt, và loạt ấy sang tiếng Việt gần như nguyên vẹn. Chữ mang bộ 火 (hoả) ở đáy; theo cách giải thích cổ, 然 vốn viết nghĩa "đốt cháy", nghĩa "như thế" chỉ là dùng mượn âm, nên về sau phải thêm một bộ hoả nữa thành 燃 (nhiên liệu) để giữ lại nghĩa đầu.
Còn một cái bẫy nằm ở phía tiếng Việt. Tự nhiên của ta đã trôi thêm một nghĩa khẩu ngữ — "tự nhiên nó khóc", tức là bỗng dưng — mà 自然 không hề mang. Khi có chữ 大 đứng trước thì nghĩa lại chắc nịch: rừng núi sông biển ngoài kia, thứ mà 我们应该保护大自然 nói đến, và là thứ 城市里的孩子很少有机会走进 — bước vào được, vì nó là một nơi chốn.
大 (đại) là lớn, 自然 (tự nhiên) là 'tự nó vốn thế' — cả cái tự nhiên rộng lớn ngoài kia gộp lại chính là thiên nhiên. 自 chỉ 6 nét, tự nó là bộ 自, theo lối chiết tự truyền thống vẽ hình cái mũi (người Trung Quốc chỉ vào mũi khi nói 'tôi'); 然 có bộ 火 (hoả, lửa) nằm dưới đáy dưới dạng bốn chấm, 12 nét.
我很喜欢大自然。
Wǒ hěn xǐhuan dàzìrán.
Tôi rất yêu thiên nhiên.
我们应该保护大自然。
Wǒmen yīnggāi bǎohù dàzìrán.
Chúng ta nên bảo vệ thiên nhiên.
你听过大自然的声音吗?
Nǐ tīng guo dàzìrán de shēngyīn ma?
Bạn đã nghe tiếng của thiên nhiên bao giờ chưa?
城市里的孩子很少有机会走进大自然。
Chéngshì lǐ de háizi hěn shǎo yǒu jīhuì zǒujìn dàzìrán.
Trẻ con thành phố ít có dịp bước vào thiên nhiên.
大自然的变化每天都不一样。
Dàzìrán de biànhuà měitiān dōu bù yíyàng.
Thiên nhiên mỗi ngày một đổi khác.
照片再美,也比不上大自然。
Zhàopiàn zài měi, yě bǐ bú shàng dàzìrán.
Ảnh có đẹp mấy cũng không bằng thiên nhiên thật.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License