郊区jiāoqūgiao khu

phồn thể: 郊區

郊区 (jiāoqū) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "giao khu", nghĩa tiếng Việt: ngoại ô; ngoại thành; vùng ven. Từ gồm 2 chữ: 郊 (giao) + 区 (khu), tổng cộng 12 nét.

Nghĩa của từ 郊区

danh từ

  1. 1ngoại ô
  2. 2ngoại thành
  3. 3vùng ven

Cách viết các chữ trong từ 郊区

giaojiāo

ngoại ô, vùng ven

bộ邑(ấp)

khuqū(區)

khu vực, phân biệt, chia ra

bộ匸(hệ)

Dễ nhầm匹 匠

Âm Hán-Việt của 郊区

giao khu — Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'giao khu' không phải là từ tiếng Việt. Người Việt nói 'ngoại ô', 'ngoại thành'. Từ đối lại là 市区 (thị khu) — khu nội thành, trung tâm.

Cách ghép từ 郊区

郊 giao + 区 khu → giao khu

Câu chuyện hình thành từ 郊区

Giao khu không phải tiếng Việt, nên đi bằng đường âm Hán-Việt sẽ không tới đâu. Nhưng chữ 区 thì người Việt đã thuộc lòng: khu, đúng cái khu trong khu vực, khu phố, khu công nghiệp. Ngay trong bộ từ vựng này nó còn dựng nên 小区 — khu dân cư có tường rào.

Từ điển còn ghi cho 区 một nghĩa nữa, thoạt nhìn chẳng liên quan: phân biệt, chia ra. Thật ra vẫn là một nghĩa. Muốn có khu thì phải vạch ranh giới, mà vạch ranh giới chính là phân biệt cái bên này với cái bên kia. Chữ này cho ra 区别 — khu biệt — nghĩa là phân biệt, sự khác nhau; tiếng Việt cũng giữ khu biệt trong ngôn ngữ học, ở cụm "nét khu biệt".

Chữ còn lại mang bộ 邑 (ấp) — xóm làng, chỗ có người ở. Vì vậy 郊 không chỉ đồng không mông quạnh mà chỉ vùng có dân, nằm ngoài vòng tường thành. Âm giao này tiếng Việt vẫn còn giữ ở một chỗ rất trang trọng: đàn Nam Giao, nơi vua tế trời, dựng ở phía nam bên ngoài kinh thành — đúng nghĩa "vùng ngoài thành" của chữ.

Chỗ hai ngôn ngữ rẽ nhau là cách đặt tên. Người Việt gọi vùng ấy bằng cách nhìn từ trong ra, lấy cái thành làm mốc rồi bảo nó nằm ở ngoài: ngoại ô, ngoại thành. Tiếng Trung thì đã có sẵn một chữ riêng cho chính vành đai đó, chỉ việc thêm "khu" là xong. Cùng một chỗ, một bên định vị bằng quan hệ với trung tâm, một bên gọi thẳng tên vành đai.

Cách ghi nhớ từ 郊区

郊 (giao) là vùng đất giáp ranh ngoài thành, 区 (khu) là khu vực — 'khu rìa thành' chính là ngoại ô. Điểm đáng nhớ khi viết: 郊 có bộ 邑 (ấp, xóm làng) viết thành 阝 nằm bên PHẢI, 8 nét, khác hẳn 院 có 阝 bên trái là bộ 阜. Cùng một hình 阝 mà đứng hai bên là hai bộ khác nhau. 区 chỉ 4 nét, bộ 匸.

Ví dụ với từ 郊区

  • 他家住在郊区。

    Tā jiā zhù zài jiāoqū.

    Nhà anh ấy ở ngoại ô.

  • 郊区的房子比市区便宜。

    Jiāoqū de fángzi bǐ shìqū piányi.

    Nhà ở ngoại ô rẻ hơn trong nội thành.

  • 从郊区到公司要一个小时。

    Cóng jiāoqū dào gōngsī yào yí ge xiǎoshí.

    Từ ngoại ô đến công ty mất một tiếng.

  • 周末我们开车去郊区玩。

    Zhōumò wǒmen kāichē qù jiāoqū wán.

    Cuối tuần chúng tôi lái xe ra ngoại ô chơi.

  • 你愿意搬到郊区住吗?

    Nǐ yuànyì bān dào jiāoqū zhù ma?

    Bạn có muốn chuyển ra ngoại ô ở không?

  • 郊区不像市中心那么吵。

    Jiāoqū bú xiàng shì zhōngxīn nàme chǎo.

    Ngoại ô không ồn như trung tâm thành phố.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License