cảmgǎn
cảm thấy, xúc động
bộ心(tâm)
感人 (gǎnrén) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "cảm nhân", nghĩa tiếng Việt: cảm động; lay động lòng người. Từ gồm 2 chữ: 感 (cảm) + 人 (nhân), tổng cộng 15 nét.
tính từ
cảmgǎn
cảm thấy, xúc động
bộ心(tâm)
nhânrén
người, con người
bộ人(nhân)
Dễ nhầm入 八
cảm nhân — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'cảm nhân' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'cảm động'. Chú ý hướng của từ: 感人 tả thứ GÂY ra xúc động (phim, câu chuyện), còn người xem thấy xúc động thì nói 感动.
感 cảm + 人 nhân → cảm nhân
人 chỉ có 2 nét, là chữ gặp ngay buổi đầu và cũng dễ bị coi thường nhất. Ở 感人 nó không chỉ một người nào cả. Nó là chỗ trống được lấp bằng "người ta" nói chung, và chính việc lấp chỗ trống ấy mới làm nên từ này.
Đây là một khuôn ngữ pháp chứ không phải một từ đơn lẻ: động từ + 人, đọc thành "làm người ta…". 感人 là làm người ta xúc động — chữ 感 đứng trước đúng là chữ cảm tiếng Việt vẫn dùng, không có gì bất ngờ; cái bất ngờ nằm ở chữ 人. Cùng khuôn ấy còn 吓人 làm người ta sợ, 气人 làm người ta phát bực, 迷人 làm người ta mê. Thuộc khuôn là mở được cả dãy từ mà không phải tra chữ nào.
Hệ quả: 感人 hành xử như tính từ, không như động từ. Nó đi với phó từ mức độ và không nhận tân ngữ: 这个故事很感人, 我觉得这首歌不太感人, 这部电影感人吗. Muốn đặt trước danh từ thì thêm 的 — 一件感人的事, 感人的照片. Và nó tự làm chủ ngữ được: 最感人的是最后一句话.
Chỗ khó với người Việt lại nằm ở chính sự tiện lợi của tiếng mẹ đẻ. Cảm động của ta lấp được cả hai vai — bộ phim cảm động và tôi rất cảm động — một từ dùng chung cho bên gây ra lẫn bên nhận. Tiếng Trung tách hai vai thành hai từ, nên đây không phải chuyện học thêm nghĩa mà là đổi phản xạ ngữ pháp: nhìn chủ ngữ trước đã. Chủ ngữ là câu chuyện, bài hát, tấm ảnh thì mới tới lượt 感人.
感 (cảm) là rung động trong lòng — chữ có bộ 心 (tâm, trái tim) nằm dưới đáy, 13 nét; 人 (nhân) chỉ 2 nét, là người. 'Chạm được vào lòng người' chính là cảm động.
这个故事很感人。
Zhège gùshi hěn gǎnrén.
Câu chuyện này rất cảm động.
他讲了一件感人的事。
Tā jiǎng le yí jiàn gǎnrén de shì.
Anh ấy kể một chuyện rất cảm động.
这部电影感人吗?
Zhè bù diànyǐng gǎnrén ma?
Bộ phim này có cảm động không?
我觉得这首歌不太感人。
Wǒ juéde zhè shǒu gē bú tài gǎnrén.
Tôi thấy bài hát này không cảm động lắm.
最感人的是最后一句话。
Zuì gǎnrén de shì zuìhòu yí jù huà.
Cảm động nhất là câu cuối cùng.
这些感人的照片让大家都哭了。
Zhèxiē gǎnrén de zhàopiàn ràng dàjiā dōu kū le.
Những tấm ảnh cảm động này khiến mọi người đều khóc.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License