phổpǔ
khắp nơi, phổ thông
bộ日(nhật)
普通话 (pǔtōnghuà) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "phổ thông thoại", nghĩa tiếng Việt: tiếng phổ thông (Trung Quốc); tiếng Trung chuẩn. Từ gồm 3 chữ: 普 (phổ) + 通 (thông) + 话 (thoại), tổng cộng 30 nét.
danh từ
phổpǔ
khắp nơi, phổ thông
bộ日(nhật)
thôngtōng
thông suốt; thông báo
bộ辶(sước)
thoạihuà(話)
lời nói; nói chuyện
bộ讠(ngôn)
Dễ nhầm活 刮
phổ thông thoại — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'phổ thông thoại' không phải là từ tiếng Việt. Người Việt nói 'tiếng phổ thông' — thứ tiếng chuẩn dùng chung cả nước Trung Quốc, khác với tiếng địa phương mỗi vùng.
普 phổ + 通 thông + 话 thoại → phổ thông thoại
Ở Việt Nam, "tiếng phổ thông" là tiếng Việt — thứ tiếng chung mà học sinh vùng cao học bên cạnh tiếng mẹ đẻ của dân tộc mình. Cùng đúng hai viên gạch ấy, tiếng Trung dựng lên 普通话 rồi trỏ sang một ngôn ngữ khác hẳn. Âm Hán-Việt "phổ thông thoại" thì không ai nói, nhưng phổ thông thì người Việt dùng mỗi ngày — vấn đề chỉ là nó đang trỏ vào đâu.
普 mang bộ 日 (nhật), nghĩa là khắp nơi, và người Việt gặp nó trong phổ biến, phổ cập, phổ quát. 通 mang bộ 辶 (sước) — bộ của mọi chuyện đi lại — nghĩa là thông suốt: lưu thông, thông báo. Đứng riêng, 普通 chỉ có nghĩa "thường, bình thường": 普通人 là người bình thường. Thêm 话 vào sau mới thành thứ lời nói ai cũng dùng chung.
Cái tên ấy được đặt trong một thế đối lập. Trung Quốc có 方言 — tiếng của từng vùng, nhiều nơi nói ra hai bên không hiểu nhau; 普通话 là thứ tiếng bắc cầu qua chúng, nên nó được gọi bằng chính tính chất "dùng chung" chứ không bằng tên một triều đại hay một kinh đô. Câu 很多老人不太会说普通话 chỉ nghe lạ khi ta quên rằng những người già ấy vẫn nói tiếng của mình rất giỏi.
Chữ 话 quyết định cách dùng: đây là lời nói, nên 普通话 đi với 说, với 听, với 会 — 你会说普通话吗. Thứ viết ra giấy phải gọi bằng tên khác. Và 汉语 là cả ngôn ngữ, còn 普通话 là giọng chuẩn của ngôn ngữ ấy, nên 全国的学校都用普通话上课 đang nói về giọng thầy cô giảng bài, không phải về môn học.
普 (phổ) là khắp nơi, 通 (thông) là thông suốt, 话 (thoại) là tiếng nói — 'thứ tiếng đi khắp nơi ai cũng hiểu'. 普 có bộ 日 (nhật) ở dưới, 12 nét; 通 có bộ 辶 (sước, bước đi) bao dưới trái, 10 nét — bộ này gắn với mọi chuyện đi lại, lưu thông.
他的普通话说得很标准。
Tā de pǔtōnghuà shuō de hěn biāozhǔn.
Anh ấy nói tiếng phổ thông rất chuẩn.
我在学普通话。
Wǒ zài xué pǔtōnghuà.
Tôi đang học tiếng phổ thông.
你会说普通话吗?
Nǐ huì shuō pǔtōnghuà ma?
Bạn biết nói tiếng phổ thông không?
很多老人不太会说普通话。
Hěn duō lǎorén bú tài huì shuō pǔtōnghuà.
Nhiều người già không nói được tiếng phổ thông.
全国的学校都用普通话上课。
Quánguó de xuéxiào dōu yòng pǔtōnghuà shàngkè.
Trường học cả nước đều dạy bằng tiếng phổ thông.
多听广播对练习普通话有帮助。
Duō tīng guǎngbō duì liànxí pǔtōnghuà yǒu bāngzhù.
Nghe đài nhiều thì luyện tiếng phổ thông rất có ích.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License