thànhchéng(誠)
thành thật, chân thành
bộ讠(ngôn)
诚实 (chéngshí) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "thành thực", nghĩa tiếng Việt: thật thà; trung thực; thành thực. Từ gồm 2 chữ: 诚 (thành) + 实 (thực), tổng cộng 16 nét.
tính từ
thànhchéng(誠)
thành thật, chân thành
bộ讠(ngôn)
thựcshí(實)
đầy đủ, chắc chắn; sự thật
bộ宀(miên)
Dễ nhầm买 卖
thành thực — Trùng khớp
Âm Hán-Việt là một từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa giống nhau.
'Thành thực' đúng là từ tiếng Việt và nghĩa trùng với 诚实: thật thà, không dối trá. Chỉ lưu ý người Việt ngày nay quen nói 'thành thật', 'trung thực' hơn, còn tiếng Trung dùng 诚实 để khen tính nết một người.
诚 thành + 实 thực → thành thực
Người Việt đã dùng chữ 诚 cả đời mà ít khi gọi tên nó: thành thật, chân thành, thành khẩn, thành ý, nhiệt thành. Chữ 实 cũng vậy: sự thực, thực tế, thực ra, hiện thực. Học từ 诚实 thật ra không phải học hai chữ mới, mà là nhận mặt hai chữ đã quen.
诚 mang bộ 讠 (ngôn — lời nói). Chỗ đặt bộ thủ đã là một lời bình: cái "thành" của người Trung Hoa cổ không nằm ở chỗ nghĩ thầm trong bụng, nó nằm ở chỗ miệng nói ra. Còn 实 đội bộ 宀 (miên — mái nhà); theo lối chiết tự truyền thống, đó là hình ngôi nhà chứa đầy của cải, và từ "đầy, chắc" mới sinh ra nghĩa "thật" — cái gì có thật thì có ruột bên trong, không rỗng.
Ghép lại: lời nói khớp với cái có ruột. Từ này không trôi nghĩa suốt hàng nghìn năm vì nó là từ luân lý sách vở, vào cả hai ngôn ngữ qua cùng một kho kinh điển và ở lại đúng chỗ đứng đó. Từ vựng đạo đức ít bị đời sống mài mòn hơn từ vựng đồ vật.
Chỗ hai bên không chồng khít là nhiệm vụ của từ. Tiếng Trung dùng 诚实 gần như chỉ để nói tính nết một con người — thật thà, không nói dối. Tiếng Việt thì "thành thật" đi thêm cả sang lời nói: thành thật xin lỗi, thành thật chia buồn. Chỗ đó tiếng Trung phải mượn chữ khác (诚恳, 真诚); không ai nói 诚实地道歉. Nghĩa lõi trùng khớp, nhưng phạm vi việc làm thì không.
诚 (thành) là lòng chân thành, 实 (thực) là sự thật — lòng thành khớp với sự thật. Chữ 诚 mang bộ 讠 (ngôn, lời nói) bên trái, 8 nét: chữ tín nằm ở lời nói; 实 đội bộ 宀 (miên, mái nhà), 8 nét.
他是一个诚实的人。
Tā shì yí ge chéngshí de rén.
Anh ấy là một người thật thà.
做人要诚实。
Zuòrén yào chéngshí.
Làm người thì phải trung thực.
请你诚实地回答我的问题。
Qǐng nǐ chéngshí de huídá wǒ de wèntí.
Xin bạn trả lời câu hỏi của tôi một cách thành thật.
不诚实的孩子很难有朋友。
Bù chéngshí de háizi hěn nán yǒu péngyou.
Đứa trẻ không trung thực rất khó có bạn.
你觉得他诚实吗?
Nǐ juéde tā chéngshí ma?
Bạn thấy cậu ấy có trung thực không?
诚实比聪明更重要。
Chéngshí bǐ cōngmíng gèng zhòngyào.
Trung thực còn quan trọng hơn thông minh.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License