乒乓球pīngpāngqiúbinh bàng cầu

乒乓球 (pīngpāngqiú) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "binh bàng cầu", nghĩa tiếng Việt: bóng bàn; quả bóng bàn. Từ gồm 3 chữ: 乒 (binh) + 乓 (bàng) + 球 (cầu), tổng cộng 23 nét.

Nghĩa của từ 乒乓球

danh từ

  1. 1bóng bàn
  2. 2quả bóng bàn

Cách viết các chữ trong từ 乒乓球

binhpīng

tiếng va đập; bóng bàn

bộ丿(phiệt)

bàngpāng

tiếng va đập; bóng bàn

bộ丿(phiệt)

cầuqiú

quả bóng; hình cầu; trái đất

bộ玉(ngọc)

Dễ nhầm求 救

Âm Hán-Việt của 乒乓球

binh bàng cầu — Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'binh bàng cầu' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'bóng bàn', 'ping pong'. Hai chữ 乒乓 chỉ là tiếng bóng nảy trên mặt bàn, đúng như 'ping pong' người Việt vẫn mượn.

Lượng từ dùng với 乒乓球

  • 个gè→ quả

Cách ghép từ 乒乓球

乒 binh + 乓 bàng + 球 cầu → binh bàng cầu

Câu chuyện hình thành từ 乒乓球

Đây là một trong số rất ít từ mà chữ viết ra chính là tiếng động. Từ điển ghi nghĩa cho 乒 và 乓 giống hệt nhau: tiếng va đập. Đọc binh và bàng, chúng không tả quả bóng, không tả cái bàn, không tả người chơi — chúng chỉ tả cái tiếng bóng chạm mặt vợt rồi chạm mặt bàn, qua lại.

Hình chữ cũng dựng theo lối ấy. Cả hai cùng thuộc bộ 丿 (phiệt), và theo lối chiết tự truyền thống người ta vẫn thấy ở đó chữ 兵 (binh) bị bẻ mất một chân: một chữ hụt bên trái, một chữ hụt bên phải, đặt cạnh nhau thành hai phía của cái bàn. Nhìn chữ mà nghe ra tiếng — chuyện đó không xảy ra thường xuyên trong chữ Hán.

Thú vị là tiếng Việt đứng trước cùng một trò chơi lại chọn hai lối khác hẳn. Bóng bàn gọi tên cái mặt bàn, tức là chọn nhìn; ping pong mượn thẳng cái tiếng, tức là chọn nghe — và đó đúng là cái tiếng mà 乒乓 vẽ ra. Ba cái tên, hai ngôn ngữ, chung một tiếng nảy.

Chữ cuối trả công cho cả từ. 球 (cầu) mang bộ 玉 (ngọc), là chữ đặt tên môn bóng trong tiếng Trung: 篮球 bóng rổ, 足球 bóng đá, 排球 bóng chuyền, 羽毛球 cầu lông. Người Việt giữ cầu trong địa cầu, bán cầu, cầu thủ, cầu môn. Kèm theo là một nếp nói cần nhớ sớm: các môn cầm vợt, cầm tay thì dùng động từ 打 — 打乒乓球, 打篮球 — riêng bóng đá thì dùng 踢, vì đá bằng chân.

Cách ghi nhớ từ 乒乓球

乒 và 乓 là hai chữ tượng thanh, mỗi chữ 6 nét, cùng thuộc bộ 丿 (phiệt): một chữ hất sang trái, một chữ hất sang phải, nhìn đúng như quả bóng nảy qua nảy lại hai bên bàn. 球 (cầu) là quả bóng, bộ 玉 (ngọc) 11 nét.

Ví dụ với từ 乒乓球

  • 他喜欢打乒乓球。

    Tā xǐhuan dǎ pīngpāngqiú.

    Anh ấy thích chơi bóng bàn.

  • 中国的乒乓球特别厉害。

    Zhōngguó de pīngpāngqiú tèbié lìhai.

    Bóng bàn Trung Quốc đặc biệt lợi hại.

  • 我们下午去打乒乓球吧。

    Wǒmen xiàwǔ qù dǎ pīngpāngqiú ba.

    Chiều nay chúng ta đi đánh bóng bàn đi.

  • 你会打乒乓球吗?

    Nǐ huì dǎ pīngpāngqiú ma?

    Bạn biết chơi bóng bàn không?

  • 我不太会打乒乓球。

    Wǒ bú tài huì dǎ pīngpāngqiú.

    Tôi không biết chơi bóng bàn lắm.

  • 学校里有两张乒乓球桌。

    Xuéxiào lǐ yǒu liǎng zhāng pīngpāngqiú zhuō.

    Trong trường có hai cái bàn bóng bàn.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License