按时ànshíán thời

phồn thể: 按時

按时 (ànshí) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "án thời", nghĩa tiếng Việt: đúng giờ; đúng hẹn; theo đúng lịch. Từ gồm 2 chữ: 按 (án) + 时 (thời), tổng cộng 16 nét.

Nghĩa của từ 按时

phó từ

  1. 1đúng giờ
  2. 2đúng hẹn
  3. 3theo đúng lịch

Cách viết các chữ trong từ 按时

ánàn

ấn, nhấn; theo, dựa vào

bộ手(thủ)

thờishí(時)

thời, lúc; giờ

bộ日(nhật)

Dễ nhầm财 村

Âm Hán-Việt của 按时

án thời — Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'án thời' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'đúng giờ', 'đúng hạn'. Khác 准时 một nhịp: 按时 là làm đúng theo lịch đã định (uống thuốc, nộp bài), còn 准时 là đến hoặc bắt đầu đúng giờ hẹn.

Cách ghép từ 按时

按 án + 时 thời → án thời

Câu chuyện hình thành từ 按时

Án binh bất động — thành ngữ tiếng Việt mượn nguyên khối từ tiếng Hán — mở sẵn viên gạch đầu của từ này. Án ở đó không phải vụ án hay tòa án, mà là ấn tay xuống giữ lại: giữ quân không cho động. Đúng chữ 按.

按 có 9 nét, bộ 手 (thủ, tay) đứng bên trái, và từ điển ghi cho nó hai lớp nghĩa nối liền: ấn, nhấn — rồi theo, dựa vào. Lớp thứ nhất vẫn dùng mỗi ngày, 按 là động tác bấm nút thang máy. Lớp thứ hai là phép ẩn dụ đã hóa thành ngữ pháp: bàn tay ấn lên một cái khuôn có sẵn thì thành "làm đúng theo khuôn ấy", và đó là chữ 按 trong 按照.

Ghép với 时 — chữ thời đội bộ 日 (nhật, mặt trời), thứ người xưa lấy làm thước đo thời gian — ta được "theo đúng cái mốc giờ đã định". Nhưng 按时 không phải danh từ. Nó là trạng từ, mà trạng từ tiếng Trung buộc phải nằm trước động từ, không bao giờ đứng sau: 按时吃药, 按时上班, 按时交. Phủ định thì chèn vào trước cả cụm — 没有按时交.

Nghĩa của nó cũng rộng hơn "đúng giờ" một nhịp, và các ví dụ cho thấy hai hướng. Có việc lặp lại theo lịch: 他每天按时上班, hay 按时休息 — nghỉ ngơi điều độ, đúng nhịp, chẳng có cái hẹn nào ở đây cả. Có việc chỉ làm một lần nhưng mang hạn chót: 你能按时完成吗. Hễ tồn tại một cái lịch hay một cái hạn đặt sẵn từ trước, chỗ đó dùng được 按时.

Cách ghi nhớ từ 按时

按 (án) là 'theo, dựa vào' — như 按照 là 'theo đúng'; 时 (thời) là giờ đã định. Chữ 按 có bộ 手 (thủ, tay) bên trái, 9 nét, vì nghĩa gốc là ấn tay xuống.

Ví dụ với từ 按时

  • 请按时吃药。

    Qǐng ànshí chī yào.

    Xin uống thuốc đúng giờ.

  • 他每天按时上班。

    Tā měitiān ànshí shàngbān.

    Ngày nào anh ấy cũng đi làm đúng giờ.

  • 你能按时完成吗?

    Nǐ néng ànshí wánchéng ma?

    Bạn làm xong đúng hạn được không?

  • 作业没有按时交,老师有点儿生气。

    Zuòyè méiyǒu ànshí jiāo, lǎoshī yǒudiǎnr shēngqì.

    Bài tập không nộp đúng hạn, thầy hơi bực.

  • 火车按时到了站。

    Huǒchē ànshí dào le zhàn.

    Tàu về ga đúng giờ.

  • 按时休息比多吃药有用。

    Ànshí xiūxi bǐ duō chī yào yǒuyòng.

    Nghỉ ngơi điều độ còn hơn uống nhiều thuốc.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License