误会wùhuìngộ hội

phồn thể: 誤會

误会 (wùhuì) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "ngộ hội", nghĩa tiếng Việt: hiểu lầm; sự hiểu lầm; hiểu sai ý. Từ gồm 2 chữ: 误 (ngộ) + 会 (hội), tổng cộng 15 nét.

Nghĩa của từ 误会

động từ · danh từ

  1. 1hiểu lầm
  2. 2sự hiểu lầm
  3. 3hiểu sai ý

Cách viết các chữ trong từ 误会

ngộwù(誤)

nhầm lẫn, sai sót

bộ讠(ngôn)

hộihuì(會)

họp, gặp gỡ; biết, có thể

bộ人(nhân)

Dễ nhầm合 令

Âm Hán-Việt của 误会

ngộ hội — Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'ngộ hội' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'hiểu lầm'. Chữ 误 (ngộ) đúng là 'ngộ' trong 'ngộ nhận' — nghĩa là nhầm, chứ không phải 'gặp' như trong 'ngộ nạn'.

Cách ghép từ 误会

误 ngộ + 会 hội → ngộ hội

Câu chuyện hình thành từ 误会

Người Việt dùng chữ 误 gần như mỗi tuần mà ít khi gọi tên nó: ngộ nhận là nhận nhầm, ngộ sát là giết nhầm, ngộ chẩn là chẩn đoán sai. Đó chính là chữ đứng đầu từ này, đọc ngộ, nghĩa là nhầm lẫn, và nó mang bộ 讠 (ngôn) — cái nhầm gần như bao giờ cũng đi vào qua đường lời nói. Viên gạch quen đến thế, chỉ có bức tường là chưa ai xây bằng tiếng Việt.

Nửa sau mới là chỗ dễ trượt. 会 người học thuộc từ rất sớm với hai vai: hội trong 开会 là họp, và "biết làm" trong 我会说汉语. Nhưng nó còn một vai thứ ba, chính là vai đang dùng ở đây — lĩnh hội, hiểu ra. Tiếng Việt giữ nguyên vai ấy trong lĩnh hội, và giữ luôn trong tên gọi chữ hội ý: loại chữ Hán mà nghĩa phải ghép các phần lại mới nắm được.

Vậy 误会 không phải là "họp nhầm" mà là cái hiểu bị lệch đi. Từ này vừa làm động từ vừa làm danh từ, và ranh giới ấy trôi rất tự nhiên: 你误会我的意思了 là bạn hiểu lầm ý tôi, còn 这是一个误会 là đây chỉ là một sự hiểu lầm. Tiếng Việt cũng xoay hiểu lầm y như vậy, nên chỗ này không tốn công.

Học 误 xong thì được thêm mấy chữ nữa gần như miễn phí: 错误 là sai lầm, 误解 là hiểu sai. So với 误解, chữ 误会 thường nghiêng về việc hiểu sai ý một con người, nên nó hay xuất hiện đúng lúc người ta đang cần làm lành với nhau.

Cách ghi nhớ từ 误会

误 (ngộ) là nhầm lẫn; 会 (hội) ở đây không phải 'họp' mà là 'hiểu, lĩnh hội' — hiểu nhầm ý người khác. Chữ 误 có bộ 讠 (ngôn, lời nói) bên trái, 9 nét: hiểu lầm gần như bao giờ cũng sinh ra từ lời nói.

Ví dụ với từ 误会

  • 这是一个误会。

    Zhè shì yí ge wùhuì.

    Đây chỉ là một sự hiểu lầm.

  • 你误会我的意思了。

    Nǐ wùhuì wǒ de yìsi le.

    Bạn hiểu lầm ý tôi rồi.

  • 我们之间的误会已经解决了。

    Wǒmen zhījiān de wùhuì yǐjīng jiějué le.

    Hiểu lầm giữa chúng tôi đã được giải quyết.

  • 请别误会,我不是那个意思。

    Qǐng bié wùhuì, wǒ bú shì nàge yìsi.

    Xin đừng hiểu lầm, tôi không có ý đó.

  • 你是不是误会他了?

    Nǐ shì bu shì wùhuì tā le?

    Có phải bạn đã hiểu lầm anh ấy không?

  • 说清楚就不会有误会。

    Shuō qīngchu jiù bú huì yǒu wùhuì.

    Nói cho rõ thì sẽ chẳng có hiểu lầm nào.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License