主意zhǔyichủ ý

主意 (zhǔyi) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "chủ ý", nghĩa tiếng Việt: ý hay; sáng kiến; cách nghĩ; chính kiến. Từ gồm 2 chữ: 主 (chủ) + 意 (ý), tổng cộng 18 nét.

Nghĩa của từ 主意

danh từ

  1. 1ý hay
  2. 2sáng kiến
  3. 3cách nghĩ
  4. 4chính kiến

Cách viết các chữ trong từ 主意

chủzhǔ

chủ nhân, chính; chủ yếu

bộ丶(chủ)

ýyì

ý nghĩ, ý tứ; mong muốn

bộ心(tâm)

Dễ nhầm音 竟

Âm Hán-Việt của 主意

chủ ý — Lệch nghĩa

Là từ tiếng Việt đang dùng, nhưng nghĩa đã lệch đi.

Đọc Hán-Việt là 'chủ ý' — tiếng Việt có từ này nhưng nghĩa hẹp hơn hẳn: 'chủ ý' của người Việt là ý định, dụng ý ('anh ta chủ ý làm vậy'). Còn 主意 tiếng Trung nghĩa là 'ý hay, cách làm, sáng kiến': 好主意 là 'ý hay đấy', chứ không phải 'ý định tốt'.

Cách ghép từ 主意

主 chủ + 意 ý → chủ ý

Câu chuyện hình thành từ 主意

"好主意!" — câu này người Trung Quốc nói với nhau mỗi ngày mấy chục lần, và nếu dịch theo mặt chữ Hán-Việt thành "chủ ý tốt" thì hỏng ngay: nó chỉ có nghĩa là "ý hay đấy".

Chữ chủ (主) mang bộ 丶 — chính cái chấm nhỏ đội trên đầu chữ. Theo lối chiết tự truyền thống, cái chấm ấy là ngọn lửa trên một cây đèn, và người giữ đèn trong nhà là người chủ. Từ đó 主 mang nghĩa chủ nhân, rồi nghĩa rộng hơn: cái chính, cái đứng đầu. Chữ ý (意) mang bộ tâm (心) nằm dưới đáy — ý nghĩ, trong hình dung của người xưa, đặt ở tim chứ không ở đầu.

Ghép lại, 主意 vốn là "cái ý đứng chủ" — ý bạn chốt lại giữa nhiều ý. Từ chỗ ấy tiếng Trung đi tiếp về phía hành động: 主意 là cái ý đem ra dùng được, tức một cách làm, một sáng kiến. 拿主意 là quyết, 出主意 là hiến kế.

Tiếng Việt giữ nửa còn lại. "Chủ ý" của ta nằm phía sau hành động, là cái dụng ý người ta gói trong việc mình làm — nên nó thường đi với một chút nghi ngờ.

Nhưng nghĩa tiếng Trung thì tiếng Việt vẫn còn nguyên, chỉ nằm ở một từ khác: chủ kiến. Người "có chủ kiến" chính là 很有主意 — người tự chốt được ý của mình, không ngả theo ai.

Cách ghi nhớ từ 主意

主 (chủ) là chính, chủ chốt — 5 nét, và bộ thủ của nó chính là cái dấu chấm 丶 (chủ) đội trên đầu chữ; 意 (ý) là ý nghĩ, 13 nét với bộ 心 (tâm) nằm dưới đáy. 'Ý chính trong đầu' — nhưng nhớ là ý để LÀM, tức một cách làm, một sáng kiến.

Ví dụ với từ 主意

  • 这是一个好主意。

    Zhè shì yí ge hǎo zhǔyi.

    Đây là một ý hay đấy.

  • 你有什么好主意吗?

    Nǐ yǒu shénme hǎo zhǔyi ma?

    Bạn có ý gì hay không?

  • 我想不出好主意。

    Wǒ xiǎng bu chū hǎo zhǔyi.

    Tôi không nghĩ ra được cách nào hay.

  • 他这个人很有主意。

    Tā zhège rén hěn yǒu zhǔyi.

    Anh ấy là người rất có chính kiến.

  • 大家一起想想主意吧。

    Dàjiā yìqǐ xiǎngxiang zhǔyi ba.

    Mọi người cùng nghĩ cách xem nào.

  • 别听他的主意,太危险了。

    Bié tīng tā de zhǔyi, tài wēixiǎn le.

    Đừng nghe theo cách của cậu ta, nguy hiểm lắm.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License