小吃xiǎochītiểu ngật

小吃 (xiǎochī) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "tiểu ngật", nghĩa tiếng Việt: món ăn vặt; quà vặt; đồ ăn nhẹ. Từ gồm 2 chữ: 小 (tiểu) + 吃 (ngật), tổng cộng 9 nét.

Nghĩa của từ 小吃

danh từ

  1. 1món ăn vặt
  2. 2quà vặt
  3. 3đồ ăn nhẹ

Cách viết các chữ trong từ 小吃

tiểuxiǎo

nhỏ, bé; ít tuổi

bộ小(tiểu)

Dễ nhầm少 水

ngậtchī

ăn; chịu, hứng lấy (chịu khổ, chịu thiệt, giật mình)

bộ口(khẩu)

Dễ nhầm乞 气

Âm Hán-Việt của 小吃

tiểu ngật — Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'tiểu ngật' không phải là từ tiếng Việt. Người Việt nói 'đồ ăn vặt', 'quà vặt'. 小吃 chỉ những món rẻ, làm nhanh, bán ở quán nhỏ hay ngoài phố — không phải bữa chính.

Lượng từ dùng với 小吃

  • 种zhǒng→ loại / món

Cách ghép từ 小吃

小 tiểu + 吃 ngật → tiểu ngật

Câu chuyện hình thành từ 小吃

Tiếng Việt đã mượn đúng cái khuôn của từ này một lần rồi mà ít ai để ý: tiểu thuyết. 说 là nói, nhưng 小说 không hề có nghĩa "nói nhỏ" — nó là một danh từ, tên một thể loại. 小吃 dựng y hệt: 吃 là ăn, còn 小吃 là cái để ăn, một món, chứ không phải việc ăn ít.

Vì sao âm tiểu ngật nghe lạ đến thế, dù nửa đầu quá quen? Vì hai viên gạch không cùng số phận trong tiếng Việt. Tiểu sống khoẻ — tiểu học, tiểu sử, tiểu đội, tiểu thuyết — còn ngật thì không tồn tại. Chữ "ăn" mà tiếng Việt thừa hưởng từ chữ Hán là 食, đọc thực: ẩm thực, thực đơn, lương thực. 吃 là chữ của lời nói hằng ngày, và theo cách giải thích thường gặp thì nó lên thay 食 khá muộn, muộn hơn lớp từ Hán-Việt đã kịp sang tiếng Việt. Chữ mang bộ 口 (khẩu, miệng) bên trái, phần còn lại chỉ mượn âm.

Chữ 小 ở đây cũng không đo khẩu phần. Nó đo vị trí của món ăn trong bữa: đứng ngoài bữa chính. Vì thế 小吃 gần với món đường phố, đặc sản ăn chơi hơn là với 零食, thứ đóng gói sẵn để nhấm nháp. Câu 我最喜欢北京的小吃 là một lời khen ẩm thực địa phương, không phải lời thú nhận hay ăn vặt.

Bẫy cuối cùng: muốn nói "ăn ít" thì phải dùng 吃得少 hoặc 少吃点儿. Câu ví dụ cuối tách hai vai rất rõ trong cùng một dòng — 他没吃饭,只买了一点儿小吃 — 吃 làm động từ ở vế trước, 小吃 làm danh từ ở vế sau.

Cách ghi nhớ từ 小吃

小 (tiểu) là nhỏ, 吃 (ngật) là ăn — 'cái ăn nhỏ', tức món ăn chơi chứ không phải bữa chính. 吃 có bộ 口 (khẩu, miệng) bên trái, 6 nét, phần bên phải 乞 chỉ mượn âm; 小 chỉ 3 nét và tự nó là bộ 小.

Ví dụ với từ 小吃

  • 这条街上有很多小吃。

    Zhè tiáo jiē shàng yǒu hěn duō xiǎochī.

    Con phố này có rất nhiều món ăn vặt.

  • 我最喜欢北京的小吃。

    Wǒ zuì xǐhuan Běijīng de xiǎochī.

    Tôi thích nhất mấy món ăn vặt Bắc Kinh.

  • 我们去小吃店吃点儿东西吧。

    Wǒmen qù xiǎochī diàn chī diǎnr dōngxi ba.

    Chúng ta vào quán ăn vặt ăn chút gì đi.

  • 你尝过这种小吃吗?

    Nǐ cháng guo zhè zhǒng xiǎochī ma?

    Bạn đã thử món ăn vặt này bao giờ chưa?

  • 这些小吃都不贵。

    Zhèxiē xiǎochī dōu bú guì.

    Mấy món ăn vặt này đều không đắt.

  • 晚上他没吃饭,只买了一点儿小吃。

    Wǎnshang tā méi chīfàn, zhǐ mǎi le yìdiǎnr xiǎochī.

    Tối anh ấy không ăn cơm, chỉ mua ít đồ ăn vặt.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License