chứngzhèng(證)
chứng minh; giấy chứng nhận
bộ讠(ngôn)
证件 (zhèngjiàn) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "chứng kiện", nghĩa tiếng Việt: giấy tờ tuỳ thân; giấy tờ; thẻ chứng nhận. Từ gồm 2 chữ: 证 (chứng) + 件 (kiện), tổng cộng 13 nét.
danh từ
chứngzhèng(證)
chứng minh; giấy chứng nhận
bộ讠(ngôn)
kiệnjiàn
lượng từ cho sự việc, đồ vật; văn kiện, đồ vật
bộ人(nhân)
Dễ nhầm什 许
chứng kiện — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'chứng kiện' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'giấy tờ tuỳ thân', gọn hơn là 'giấy tờ'. Từ này chỉ chung thẻ căn cước, hộ chiếu, thẻ sinh viên — thứ dùng để chứng minh bạn là ai.
证 chứng + 件 kiện → chứng kiện
Cái khối 证件 trông rất lạ, nhưng nửa sau của nó thì người Việt dùng suốt ngày. 件 đọc kiện, đúng chữ trong văn kiện, bưu kiện, sự kiện, điều kiện, linh kiện, phụ kiện. Nghĩa lõi của nó rất gọn: một món, một cái — một vật hay một việc đã được tách riêng ra để đếm.
Từ cái nghĩa lõi đó, 件 làm hai nghề trong tiếng Trung. Nó làm lượng từ: 一件事 là một việc, 一件衣服 là một cái áo. Và nó làm đuôi để đặt tên cho những món giấy tờ, món đồ lẻ: 文件 là tài liệu, 邮件 là thư từ, 事件 là vụ việc, 条件 là điều kiện, 零件 là linh kiện máy móc. Học một chữ 件 là mở được cả nhóm ấy cùng lúc.
Chữ đầu càng quen hơn nữa. 证 đọc chứng, chính là chứng minh, chứng nhận, chứng chỉ, bằng chứng, chứng khoán; nó mang bộ 讠 (ngôn), vì cái bằng chứng xưa nhất là lời khai, lời nói ra để làm bằng. Ghép hai chữ: món giấy dùng để chứng minh — nghĩa nằm phơi ngay trên mặt chữ, chỉ có âm Hán-Việt là không dẫn ta tới đó.
Điều đáng nhớ cuối cùng là phạm vi. 证件 không phải một tấm thẻ cụ thể nào, mà là cái rổ đựng tất cả: 身份证 thẻ căn cước, 学生证 thẻ sinh viên, 工作证 thẻ nhân viên, và cả 护照 hộ chiếu — vốn không mang chữ 证 nhưng vẫn được tính vào. Câu bạn sẽ nghe ở sân bay, khách sạn, cổng bảo vệ luôn là 请给我看一下您的证件.
证 (chứng) là chứng minh — bộ 讠 (ngôn, lời nói) bên trái, 7 nét, phần bên phải chỉ mượn âm; 件 (kiện) là 'món, cái', bộ 亻 (nhân) 6 nét, cũng là chữ trong 文件 (văn kiện). Món giấy dùng để chứng minh chính là giấy tờ tuỳ thân.
请给我看一下您的证件。
Qǐng gěi wǒ kàn yíxià nín de zhèngjiàn.
Cho tôi xem giấy tờ của anh một chút ạ.
我的证件放在包里。
Wǒ de zhèngjiàn fàng zài bāo lǐ.
Giấy tờ của tôi để trong túi.
坐飞机一定要带证件。
Zuò fēijī yídìng yào dài zhèngjiàn.
Đi máy bay nhất định phải mang giấy tờ.
你带证件了吗?
Nǐ dài zhèngjiàn le ma?
Bạn mang giấy tờ theo chưa?
没有证件不能进去。
Méiyǒu zhèngjiàn bù néng jìnqù.
Không có giấy tờ thì không vào được.
他把证件丢了,很着急。
Tā bǎ zhèngjiàn diū le, hěn zháojí.
Anh ấy làm mất giấy tờ nên sốt cả ruột.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License