kinhjīng
kinh đô, thủ đô
bộ亠(đầu)
京剧 (jīngjù) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "kinh kịch", nghĩa tiếng Việt: Kinh kịch; hí kịch Bắc Kinh; tuồng Bắc Kinh. Từ gồm 2 chữ: 京 (kinh) + 剧 (kịch), tổng cộng 18 nét.
danh từ
kinhjīng
kinh đô, thủ đô
bộ亠(đầu)
kịchjù(劇)
kịch, tuồng; dữ dội
bộ刀(đao)
kinh kịch — Trùng khớp
Âm Hán-Việt là một từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa giống nhau.
Tiếng Việt gọi loại hình sân khấu này đúng bằng âm Hán-Việt: 'Kinh kịch'. 京 là kinh đô, tức Bắc Kinh; 剧 là kịch. Ai chưa quen tên gọi đó thì nói 'hí kịch Bắc Kinh' cho dễ hiểu.
京 kinh + 剧 kịch → kinh kịch
Đây là một trong số ít từ mà cái tên đã nói ra gần hết lai lịch của nó. 京 là kinh đô, và kinh đô ở đây là Bắc Kinh — 北京 vốn có nghĩa "kinh đô phía Bắc". Một loại hình sân khấu được gọi thẳng bằng tên thành phố nơi nó thành hình, thế thôi. Nghĩa không trôi đi được, vì từ này là một cái tên riêng chứ không phải một khái niệm; tiếng Việt bê nguyên âm Hán-Việt về dùng cũng vì lý do đó.
Chữ 京 đi xa hơn người ta tưởng. Kinh đô, kinh thành, kinh kỳ đều là nó. 南京 là Nam Kinh. Còn 東京 — Đông Kinh — vừa là tên cũ của Hà Nội thời Lê, vừa là hai chữ mà người Nhật đọc thành Tokyo.
Chữ 剧 mang bộ 刀 (đao) viết thành 刂 bên phải, và trong tiếng Việt nó nằm ở hài kịch, bi kịch, kịch bản, kịch tính. Nhưng nó còn ở một chỗ bất ngờ hơn: kịch liệt, kịch phát. Nghĩa "dữ dội" nằm sẵn trong chữ 剧, nên 剧烈 tiếng Trung là mạnh, gay gắt, chẳng dính gì tới sân khấu cả.
Vì tên gọi được bê nguyên, chỗ dễ sai không phải nghĩa mà là động từ đi kèm. Người Việt xem kịch; người Trung Quốc nghe Kinh kịch — 爷爷每天都听京剧. Cái chính của Kinh kịch là giọng hát và làn điệu, nên 听 mới là động từ mặc định, còn 看 để dành cho lúc thật sự ngồi trước sân khấu mà ngắm mặt vẽ với xiêm y.
京 (kinh) là kinh đô — chính là chữ 'kinh' trong 北京 Bắc Kinh; 剧 (kịch) là vở kịch, tuồng. Tuồng của đất kinh đô chính là Kinh kịch. 京 8 nét, mang bộ 亠 (đầu) trên đỉnh; 剧 10 nét, mang bộ 刀 (đao) viết thành 刂 bên phải.
我第一次看京剧。
Wǒ dì yī cì kàn jīngjù.
Tôi xem Kinh kịch lần đầu.
京剧是中国的传统艺术。
Jīngjù shì Zhōngguó de chuántǒng yìshù.
Kinh kịch là nghệ thuật truyền thống của Trung Quốc.
你喜欢京剧吗?
Nǐ xǐhuan jīngjù ma?
Bạn có thích Kinh kịch không?
京剧演员的衣服很漂亮。
Jīngjù yǎnyuán de yīfu hěn piàoliang.
Trang phục của diễn viên Kinh kịch rất đẹp.
我听不懂京剧,但是很喜欢看。
Wǒ tīng bu dǒng jīngjù, dànshì hěn xǐhuan kàn.
Tôi nghe không hiểu Kinh kịch nhưng rất thích xem.
爷爷每天都听京剧。
Yéye měitiān dōu tīng jīngjù.
Ông tôi ngày nào cũng nghe Kinh kịch.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License