加油站jiāyóuzhàngia du trạm

加油站 (jiāyóuzhàn) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "gia du trạm", nghĩa tiếng Việt: cây xăng; trạm xăng. Từ gồm 3 chữ: 加 (gia) + 油 (du) + 站 (trạm), tổng cộng 23 nét.

Nghĩa của từ 加油站

danh từ

  1. 1cây xăng
  2. 2trạm xăng

Cách viết các chữ trong từ 加油站

giajiā

thêm vào, tăng thêm

bộ力(lực)

Dễ nhầm如 扣

duyóu

dầu, mỡ

bộ水(thuỷ)

trạmzhàn

đứng; trạm, bến

bộ立(lập)

Âm Hán-Việt của 加油站

gia du trạm — Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'gia du trạm' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'cây xăng', 'trạm xăng'. 加油 nghĩa đen là 'thêm dầu', nhưng tách riêng ra nó lại là câu cổ vũ quen thuộc: 'cố lên!'.

Cách ghép từ 加油站

加 gia + 油 du + 站 trạm → gia du trạm

Câu chuyện hình thành từ 加油站

Cùng một chỗ bên đường, ba lối đặt tên. Tiếng Việt nhìn cái trụ bơm mà gọi cây xăng, hoặc nhìn thứ bán ra mà gọi trạm xăng. Tiếng Trung thì gọi theo việc diễn ra ở đó: 加油站, cái trạm để thêm dầu vào xe. Ba chữ, không chữ nào nói tới xăng.

Chữ cuối vừa dễ nhất vừa lời nhất. 站 có 10 nét, bộ 立 (lập, đứng) — nơi người ta dừng lại mà đứng. Âm Hán-Việt là trạm, đúng chữ ta vẫn dùng trong trạm xá, trạm thu phí, trạm dừng chân. Tiếng Trung dùng nó làm đuôi rất khoẻ: 车站 là bến xe, 火车站 là ga tàu, và 网站 — "cái trạm trên mạng" — là trang web.

Hai chữ đầu cũng không xa lạ như âm đọc khiến ta tưởng. 加 chỉ 5 nét, bộ 力 (lực), nghĩa là thêm vào; tiếng Việt giữ nguyên nó trong 参加 tham gia, 加入 gia nhập, 加工 gia công. 油 mang bộ 水 (thuỷ) như mọi thứ chất lỏng, âm Hán-Việt là du nghe rất lạ tai — cho tới khi biết rằng chữ dầu của tiếng Việt vẫn thường được xem là một lối đọc cổ của chính chữ này.

油 một mình ôm cả dầu ăn lẫn nhiên liệu chạy máy, nên 加油 nghĩa đen là đổ thêm cho đầy bình. Chính hình ảnh đó đã biến nó thành tiếng hò reo quen thuộc nhất tiếng Trung, tiếp thêm nhiên liệu cho một người đang gắng sức. Muốn phân biệt thì nhìn chữ cuối: có 站 phía sau là một địa điểm — 前面有一个加油站 — còn không có thì đó là lời cổ vũ.

Cách ghi nhớ từ 加油站

加 (gia) là thêm vào — như 'gia tăng', 'tham gia'; 油 (du) là dầu; 站 (trạm) là trạm, bến. 'Trạm thêm dầu' chính là cây xăng. 加 chỉ 5 nét, mang bộ 力 (lực); 油 mang bộ 水 (thuỷ) bên trái, 8 nét — hễ là chất lỏng thì hay có bộ này; 站 mang bộ 立 (lập, đứng), 10 nét.

Ví dụ với từ 加油站

  • 前面有一个加油站。

    Qiánmiàn yǒu yí ge jiāyóuzhàn.

    Phía trước có một cây xăng.

  • 我们先去加油站再走。

    Wǒmen xiān qù jiāyóuzhàn zài zǒu.

    Chúng ta ghé cây xăng rồi hãy đi.

  • 这附近的加油站几点关门?

    Zhè fùjìn de jiāyóuzhàn jǐ diǎn guānmén?

    Cây xăng gần đây mấy giờ đóng cửa?

  • 加油站旁边有一家小商店。

    Jiāyóuzhàn pángbiān yǒu yì jiā xiǎo shāngdiàn.

    Bên cạnh cây xăng có một cửa hàng nhỏ.

  • 路上一个加油站也没有。

    Lù shàng yí ge jiāyóuzhàn yě méiyǒu.

    Suốt dọc đường không có lấy một cây xăng.

  • 司机把车开进了加油站。

    Sījī bǎ chē kāi jìn le jiāyóuzhàn.

    Tài xế lái xe vào cây xăng.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License