lễlǐ(禮)
lễ nghi, lễ phép; quà tặng
bộ示(thị)
礼貌 (lǐmào) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "lễ mạo", nghĩa tiếng Việt: lễ phép; lịch sự; phép lịch sự. Từ gồm 2 chữ: 礼 (lễ) + 貌 (mạo), tổng cộng 19 nét.
danh từ · tính từ
lễlǐ(禮)
lễ nghi, lễ phép; quà tặng
bộ示(thị)
mạomào
dáng vẻ, diện mạo
bộ豸(trãi)
lễ mạo — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'lễ mạo' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'lễ phép', 'lịch sự'. 礼貌 vừa là danh từ (phép lịch sự) vừa là tính từ: 有礼貌 là có lễ độ, 没礼貌 là vô lễ.
礼 lễ + 貌 mạo → lễ mạo
Hai viên gạch của từ này người Việt đều cầm sẵn. 礼 là chữ lễ trong lễ phép, lễ nghi, hôn lễ, vô lễ. 貌 là chữ mạo trong diện mạo, tướng mạo, dung mạo. Ghép thành "lễ mạo" thì không ai nói, nhưng người chưa gặp 礼貌 bao giờ vẫn đọc ra nghĩa: cái lễ hiện ra thành dáng vẻ.
Đáng để ý là hai ngôn ngữ đều xuất phát từ 礼 rồi rẽ ở chữ thứ hai. Tiếng Việt ghép lễ với phép, vốn là chữ 法 (pháp) — một quy tắc bên trong, cái phải theo. Tiếng Trung ghép lễ với 貌, dáng vẻ nhìn thấy được — tức là đặt phép lịch sự ra chỗ người khác quan sát. 礼貌 vì thế không phải cái nghĩ trong lòng mà là cái lộ ra: cách chào, cách nói năng, cách đứng vào hàng — 排队也是一种礼貌.
礼 chỉ 5 nét, mang bộ 示 (thị) bên trái — bộ gắn với việc cúng tế, đúng gốc của chữ lễ: phép tắc bắt đầu từ nghi thức trước bàn thờ. Từ đấy chữ mọc thêm một nhánh mà từ điển cũng ghi: quà tặng, tức 礼物. 貌 thì 14 nét, xếp vào bộ 豸 (trãi), bộ của loài thú — chỗ xếp chẳng gợi gì tới lễ nghi, và là lời nhắc rằng bộ thủ trước hết là chỗ tra chữ.
Bẫy nằm ở ngữ pháp. Tiếng Việt nói thẳng "nó lễ phép", tiếng Trung hầu như luôn nói có hoặc không có: 这个孩子很有礼貌, 他这样做太没礼貌了. 很 và 太 bám vào 有 và 没, không bám vào 礼貌. Nó vẫn là danh từ đủ nghĩa, đếm bằng 一种 và làm tân ngữ cho 注意. Nhớ khuôn 有礼貌 / 没礼貌 trước, phần còn lại tự theo sau.
礼 (lễ) là lễ nghi, phép tắc — đúng chữ 'lễ' trong 'lễ phép'; 貌 (mạo) là dáng vẻ bên ngoài, như 'diện mạo'. Phép tắc lộ ra ở dáng vẻ chính là lịch sự. 礼 chỉ 5 nét, mang bộ 示 (thị) bên trái — bộ này gắn với việc cúng tế, gốc của chữ lễ; 貌 14 nét, mang bộ 豸 (trãi) bên trái.
这个孩子很有礼貌。
Zhège háizi hěn yǒu lǐmào.
Đứa bé này rất lễ phép.
说话没礼貌会让人生气。
Shuōhuà méi lǐmào huì ràng rén shēngqì.
Nói năng vô lễ sẽ làm người ta bực mình.
排队也是一种礼貌。
Páiduì yě shì yì zhǒng lǐmào.
Xếp hàng cũng là một phép lịch sự.
你觉得他有礼貌吗?
Nǐ juéde tā yǒu lǐmào ma?
Bạn thấy anh ấy có lễ độ không?
老师常常提醒我们注意礼貌。
Lǎoshī chángcháng tíxǐng wǒmen zhùyì lǐmào.
Thầy giáo thường nhắc chúng tôi chú ý phép lịch sự.
他这样做太没礼貌了。
Tā zhèyàng zuò tài méi lǐmào le.
Anh ta làm thế thì vô lễ quá.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License