tràchá
chè, trà
bộ艹(thảo)
Dễ nhầm荼
茶叶 (cháyè) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "trà diệp", nghĩa tiếng Việt: trà khô; lá trà; chè. Từ gồm 2 chữ: 茶 (trà) + 叶 (diệp), tổng cộng 14 nét.
danh từ
tràchá
chè, trà
bộ艹(thảo)
Dễ nhầm荼
diệpyè(葉)
lá cây
bộ口(khẩu)
trà diệp — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'trà diệp' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'trà', 'chè khô'. Phân biệt cho kỹ: 茶叶 là lá trà chưa pha, còn 茶 là nước trà đã pha ra để uống.
茶 trà + 叶 diệp → trà diệp
Lá ngọc cành vàng thì ai cũng nói, nhưng bản Hán-Việt của nó — kim chi ngọc diệp — vẫn còn nguyên trong sách. Chữ diệp đó là 叶. Ta gặp lại nó ở phòng thí nghiệm với diệp lục, và gặp cả trên giấy khai sinh, vì Diệp là một họ. Vậy mà trà diệp thì tuyệt nhiên không ai nói.
Mặt chữ giản thể hơi đánh lừa. 叶 chỉ 5 nét và được xếp vào bộ 口 (khẩu, cái miệng) — chẳng dính gì tới cây cỏ. Muốn nhìn thấy cái lá thì phải xem dạng phồn thể 葉: trên đầu nó là đúng mảng cỏ mà 茶 cũng đội, bộ 艹 (thảo). Chữ giản thể đã cắt mất phần cây, và theo cách giải thích thường gặp, phần còn lại chủ yếu ghi âm đọc.
Trong tiếng Trung, 叶 là viên gạch chuyên trách cái lá: 叶子 là chiếc lá, 树叶 là lá cây. Thêm tên cây vào phía trước là ra lá của cây đó, và 茶叶 sinh ra đúng theo lối ấy. Tiếng Việt ghép được y hệt — lá chè — nhưng chỉ dùng cho lá còn xanh trên cành, chứ không dùng để gọi thứ nằm trong hộp thiếc.
Nhìn những câu 茶叶 hay xuất hiện thì thấy đây là từ của hàng hóa. Nó có xuất xứ: 这种茶叶是从云南来的. Có hạng: 我买了一些好茶叶. Cần bảo quản: 茶叶要放在干的地方. Được đếm bằng 包 (bao — gói), và là thứ mang đi biếu: 中国人常常把茶叶送给客人. Toàn những câu chỉ nói được về lá khô đóng gói, không câu nào nói được về một ấm nước đã pha.
茶 (trà) mang bộ 艹 (thảo, cỏ) 9 nét, vì trà vốn là cây cỏ; 叶 (diệp) là lá, chỉ 5 nét, bộ 口 (khẩu) bên trái và 十 (thập) bên phải. Chữ 'diệp' này chính là 'diệp' trong 'diệp lục' của sách sinh học tiếng Việt. Lá của cây trà thì thành trà khô.
我买了一些好茶叶。
Wǒ mǎi le yìxiē hǎo cháyè.
Tôi mua được ít trà ngon.
这种茶叶是从云南来的。
Zhè zhǒng cháyè shì cóng Yúnnán lái de.
Loại trà này lấy từ Vân Nam.
茶叶要放在干的地方。
Cháyè yào fàng zài gān de dìfang.
Trà phải để ở chỗ khô ráo.
家里的茶叶用完了。
Jiā lǐ de cháyè yòng wán le.
Trà ở nhà dùng hết rồi.
你喜欢什么样的茶叶?
Nǐ xǐhuan shénmeyàng de cháyè?
Bạn thích loại trà như thế nào?
中国人常常把茶叶送给客人。
Zhōngguó rén chángcháng bǎ cháyè sòng gěi kèrén.
Người Trung Quốc hay tặng trà cho khách.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License