收听shōutīngthu thính

phồn thể: 收聽

收听 (shōutīng) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "thu thính", nghĩa tiếng Việt: nghe (đài, chương trình phát thanh); dò nghe. Từ gồm 2 chữ: 收 (thu) + 听 (thính), tổng cộng 13 nét.

Nghĩa của từ 收听

động từ

  1. 1nghe (đài, chương trình phát thanh)
  2. 2dò nghe

Cách viết các chữ trong từ 收听

thushōu

thu nhận, thu thập; kết thúc

bộ攴(phộc)

Dễ nhầm改 攻

thínhtīng(聽)

nghe; nghe theo, tuân theo

bộ口(khẩu)

Dễ nhầm所 折

Âm Hán-Việt của 收听

thu thính — Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'thu thính' không phải là từ tiếng Việt. Người Việt nói 'nghe đài', 'nghe chương trình'. Lưu ý phạm vi hẹp: 收听 chỉ dùng cho đài phát thanh, không dùng cho việc nghe một người nói.

Cách ghép từ 收听

收 thu + 听 thính → thu thính

Câu chuyện hình thành từ 收听

欢迎收听 — câu mở đầu quen thuộc trên sóng phát thanh. Bên ta, phát thanh viên chào "Kính chào quý vị thính giả", và chính chữ ấy đứng ở nửa sau từ này: 听 đọc thính, cái thính của thính giác, thính lực, khán thính giả. Chữ đứng trước cũng chẳng xa lạ: 收 là thu của thu nhập, thu thập, thu hoạch, thu hồi. Hai viên gạch đều là tiếng Việt cả; chỉ bức tường thu thính là không ai xây.

收 nghĩa là thu nhận, thu về, và cũng là kết thúc — hết buổi làm thì 收工. Chữ mang bộ 攴 (phộc), bộ hay gặp ở những chữ chỉ động tác tác động lên vật khác. Vậy 收 không phải "nhận được" thụ động, mà là chủ động vơ lấy, gom về: sóng phát thanh bay đầy trong không khí, phải bắt được nó đã.

Nhờ thế 收 đẻ ra cả một họ từ của thời có máy móc: 收音机 là cái radio, 收看 là xem truyền hình, còn 收听 là nghe đài. Chỗ này tiếng Việt lệch đi một bước đáng nhớ: ta cũng có thu thanh, thu hình, nhưng thu của ta nằm ở đầu ghi âm ghi hình, còn 收 của họ nằm ở đầu người nghe. Cùng một chữ, hai đầu sợi dây.

Chữ 听 giản thể lại mang bộ 口 (khẩu) — cái miệng chứ không phải cái tai, nên hình chữ chẳng giúp gì cho trí nhớ, phải học riêng. Bù lại 听 rất rộng: nghe nhạc, nghe kể, và nghe theo — 听话 là biết vâng lời. 收听 thì trịnh trọng hơn hẳn: nó là giọng của nhà đài, không phải giọng nói chuyện thường ngày.

Cách ghi nhớ từ 收听

收 (thu) là thu nhận, bắt lấy — như 'thu sóng', 'thu thanh'; 听 (thính) là nghe. Bắt được sóng rồi nghe, đúng việc vặn cái radio. 收 có bộ 攴 (phộc) bên phải, 6 nét; 听 có bộ 口 (khẩu, miệng) bên trái, 7 nét — chữ giản thể lấy hình cái miệng chứ không phải cái tai, nên phải nhớ riêng.

Ví dụ với từ 收听

  • 他每天早上收听新闻。

    Tā měitiān zǎoshang shōutīng xīnwén.

    Sáng nào anh ấy cũng nghe tin tức trên đài.

  • 欢迎收听我们的节目。

    Huānyíng shōutīng wǒmen de jiémù.

    Xin chào mừng quý vị đến với chương trình của chúng tôi.

  • 你常收听广播吗?

    Nǐ cháng shōutīng guǎngbō ma?

    Bạn có hay nghe đài không?

  • 开车的时候他喜欢收听音乐节目。

    Kāichē de shíhou tā xǐhuan shōutīng yīnyuè jiémù.

    Lúc lái xe anh ấy thích nghe chương trình âm nhạc.

  • 这个节目收听的人很多。

    Zhège jiémù shōutīng de rén hěn duō.

    Chương trình này có rất nhiều người nghe.

  • 山里收听广播不太清楚。

    Shān lǐ shōutīng guǎngbō bú tài qīngchu.

    Trong núi nghe đài không rõ lắm.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License