báobào(報)
báo tin, thông báo; báo đáp
bộ手(thủ)
Dễ nhầm服 执
报考 (bàokǎo) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "báo khảo", nghĩa tiếng Việt: đăng ký dự thi; thi vào; nộp hồ sơ thi. Từ gồm 2 chữ: 报 (báo) + 考 (khảo), tổng cộng 13 nét.
động từ
báobào(報)
báo tin, thông báo; báo đáp
bộ手(thủ)
Dễ nhầm服 执
khảokǎo
thi; kiểm tra; khảo cứu
bộ老(lão)
Dễ nhầm老 孝
báo khảo — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'báo khảo' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'đăng ký dự thi', 'thi vào'. Chữ 报 ở đây là 'ghi tên' như trong 报名, không phải 'báo tin'.
报 báo + 考 khảo → báo khảo
Mỗi mùa tuyển sinh, tiếng Việt vẫn gọi cơ quan lo việc thi cử là Cục Khảo thí, gọi người chấm là giám khảo, chủ khảo. Chữ khảo ấy chính là 考 của từ này, và nó còn đi xa hơn phòng thi: khảo sát, khảo cứu, tham khảo — đúng ba nét nghĩa mà từ điển ghi cho 考, thi cử, kiểm tra, tra xét.
Chữ 报 thì quen đến mức dễ đánh lừa. Ta gặp nó hằng ngày ở báo cáo, thông báo, dự báo, báo chí, nên phản xạ đầu tiên là hiểu thành đưa tin. Nhưng bộ thủ của 报 là 手 (thủ, tay, viết co lại thành 扌), và cái lõi chung của mọi nghĩa nằm ở bàn tay ấy: đưa lên, trình ra. Trình tin thì thành báo tin; trình tên mình cho một kỳ thi thì thành 报名 — ghi danh, nộp hồ sơ. 报考 mọc ra từ nghĩa thứ hai.
Ghép lại, 报考 là nộp hồ sơ để dự thi vào một chỗ cụ thể — 报考北京的大学, 报考什么专业. Tiếng Trung chia hành trình thi cử thành từng khúc có tên riêng: 报名 là ghi danh nói chung, 报考 là ghi danh nhắm vào một trường một ngành, còn đỗ hay không lại là chuyện của một từ khác. Tiếng Việt gộp cả khúc đầu ấy vào một chữ thi vào, nên khi dịch ngược lại thường thiếu mất phần "nộp hồ sơ".
Một mẹo viết: bộ thủ của 考 là 老 (lão), và cả ba chữ 老, 考, 孝 chỉ khác nhau ở phần dưới. Nhìn nhầm một nét là từ ông già sang kỳ thi, từ kỳ thi sang chữ hiếu.
报 (báo) ở đây là ghi tên, đăng ký — cùng chữ với 报名; 考 (khảo) là thi, đúng chữ 'khảo' trong 'khảo thí'. Ghi tên để đi thi chính là 报考. 报 mang bộ 手 (thủ, tay) viết thành 扌, 7 nét; 考 mang bộ 老 (lão) 6 nét.
他想报考北京的大学。
Tā xiǎng bàokǎo Běijīng de dàxué.
Cậu ấy muốn thi vào một trường đại học ở Bắc Kinh.
你打算报考什么专业?
Nǐ dǎsuàn bàokǎo shénme zhuānyè?
Bạn định thi vào ngành nào?
报考的人一年比一年多。
Bàokǎo de rén yì nián bǐ yì nián duō.
Người đăng ký dự thi năm sau đông hơn năm trước.
我没有报考这所学校。
Wǒ méiyǒu bàokǎo zhè suǒ xuéxiào.
Tôi không đăng ký thi vào trường này.
报考以前要准备很多材料。
Bàokǎo yǐqián yào zhǔnbèi hěn duō cáiliào.
Trước khi đăng ký dự thi phải chuẩn bị nhiều giấy tờ.
老师建议我早点儿报考。
Lǎoshī jiànyì wǒ zǎodiǎnr bàokǎo.
Thầy giáo khuyên tôi đăng ký dự thi sớm một chút.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License