biểubiǎo
bề mặt; biểu thị; đồng hồ; biểu mẫu
bộ衣(y)
Dễ nhầm麦 素
表扬 (biǎoyáng) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "biểu dương", nghĩa tiếng Việt: khen; khen ngợi; tuyên dương. Từ gồm 2 chữ: 表 (biểu) + 扬 (dương), tổng cộng 14 nét.
động từ
biểubiǎo
bề mặt; biểu thị; đồng hồ; biểu mẫu
bộ衣(y)
Dễ nhầm麦 素
dươngyáng(揚)
giơ lên, nêu cao, truyền đi
bộ手(thủ)
biểu dương — Lệch nghĩa
Là từ tiếng Việt đang dùng, nhưng nghĩa đã lệch đi.
'Biểu dương' đúng là từ tiếng Việt nhưng đã hẹp lại, chỉ còn dùng trong ngữ cảnh trang trọng: 'biểu dương thành tích', 'biểu dương lực lượng'. Tiếng Trung 表扬 là lời khen thường ngày — thầy khen trò, sếp khen nhân viên — nên phần lớn phải dịch là 'khen'.
表 biểu + 扬 dương → biểu dương
Người Việt gặp "biểu dương" gần như chỉ ở hai chỗ: biểu dương thành tích và biểu dương lực lượng. Cả hai đều có sân khấu, có đám đông, có nghi thức. Nghĩa gốc của hai chữ thì bình dị hơn thế nhiều.
表 (biểu) mang bộ y (衣) — áo, cái khoác bên ngoài — và nghĩa của nó xoay quanh bề mặt, cái phơi ra cho người khác nhìn thấy. 扬 (dương) mang bộ thủ (手), bàn tay: giơ lên, nêu cao, đưa đi xa. Ghép lại là một động tác rất cụ thể: cầm cái tốt của người ta mà giơ lên cho mọi người cùng thấy.
Cả hai thứ tiếng đều khởi hành từ đó rồi mỗi bên giữ một nửa. Tiếng Việt giữ nửa long trọng, nên "biểu dương" ngày nay chỉ hợp với diễn văn và khẩu hiệu. Tiếng Trung giữ nửa hằng ngày: 老师表扬了他 chẳng có nghi lễ nào cả, chỉ là thầy khen cậu ấy một câu trước lớp.
Nửa mà tiếng Việt tưởng đã mất thật ra vẫn còn nguyên, nằm ở một từ khác cùng chữ 扬: tuyên dương. Tuyên dương học sinh giỏi, tuyên dương người tốt việc tốt — đó chính là 表扬 trong đời sống nhà trường. Chữ 扬 ấy cũng là chữ trong "dương danh", "phát dương".
Mẹo dịch: thử thay bằng "khen". Nếu câu vẫn nghe tự nhiên thì đừng đụng đến "biểu dương" — 表扬 phần lớn chỉ là lời khen.
表 (biểu) là bày ra bên ngoài, 扬 (dương) là giơ lên, nêu cao — nêu cái tốt của người ta lên cho mọi người cùng thấy. 表 có bộ 衣 (y, áo) và 8 nét; 扬 có bộ 手 (thủ, tay) bên trái, 6 nét: chính là hình ảnh giơ tay lên cao.
老师表扬了他。
Lǎoshī biǎoyáng le tā.
Thầy giáo đã khen cậu ấy.
他因为工作认真受到了表扬。
Tā yīnwèi gōngzuò rènzhēn shòudào le biǎoyáng.
Anh ấy được khen vì làm việc nghiêm túc.
孩子需要表扬,也需要批评。
Háizi xūyào biǎoyáng, yě xūyào pīpíng.
Trẻ con cần được khen, cũng cần bị phê bình.
你应该表扬他一下。
Nǐ yīnggāi biǎoyáng tā yíxià.
Bạn nên khen cậu ấy một câu.
这次谁被表扬了?
Zhè cì shéi bèi biǎoyáng le?
Lần này ai được khen?
校长在会上表扬了这个班。
Xiàozhǎng zài huì shàng biǎoyáng le zhège bān.
Hiệu trưởng khen lớp này trong cuộc họp.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License