停车场tíngchēchǎngđình xa trường

phồn thể: 停車場

停车场 (tíngchēchǎng) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "đình xa trường", nghĩa tiếng Việt: bãi đỗ xe; bãi giữ xe; chỗ để xe. Từ gồm 3 chữ: 停 (đình) + 车 (xa) + 场 (trường), tổng cộng 21 nét.

Nghĩa của từ 停车场

danh từ

  1. 1bãi đỗ xe
  2. 2bãi giữ xe
  3. 3chỗ để xe

Cách viết các chữ trong từ 停车场

đìnhtíng

dừng, ngừng lại

bộ人(nhân)

xachē(車)

xe, xe cộ

bộ车(xa)

Dễ nhầm东 连

trườngchǎng(場)

sân bãi, nơi diễn ra hoạt động

bộ土(thổ)

Dễ nhầm扬 汤

Âm Hán-Việt của 停车场

đình xa trường — Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'đình xa trường' không phải là từ tiếng Việt. Người Việt nói 'bãi đỗ xe', trong Nam là 'bãi giữ xe'. Chữ 场 ở đây là 'bãi, sân' chứ không phải 'trường học'.

Lượng từ dùng với 停车场

  • 个gè→ cái

Cách ghép từ 停车场

停 đình + 车 xa + 场 trường → đình xa trường

Câu chuyện hình thành từ 停车场

Vòng xe quanh toà nhà tìm chỗ đậu là cảnh quen của mọi thành phố, và tiếng Trung gọi tên cái chỗ ấy bằng đúng ba việc diễn ra ở đó: 停 (đình) là dừng, 车 (xa) là xe, 场 (trường) là mảnh sân. Cả cụm đình xa trường thì không người Việt nào nói, nhưng từng viên gạch một lại rất quen tay: đình là đình chỉ, tạm đình; xa là hoả xa, xa lộ.

Chữ đáng học ở đây là 场. Nó mang bộ 土 (thổ, đất) — một khoảng đất trống dành riêng cho một việc — và tiếng Trung dùng nó như cái đuôi để đặt tên nơi chốn. 广场 là quảng trường, 机场 là sân bay, 商场 là trung tâm thương mại, 操场 là sân tập trong trường. Nhớ một chữ 场 là đọc được cả một họ từ mà bạn chưa gặp lần nào.

Người Việt cũng giữ đúng cái nghĩa nơi chốn ấy, chỉ là ta ít khi để ý: quảng trường, chiến trường, nông trường, công trường, hội trường, thị trường. Mỗi từ là một khoảng không gian nơi một việc gì đó đang diễn ra, y hệt 场 trong tiếng Trung. Viên gạch nằm sẵn trong đầu ta rồi, chỉ có bức tường là lạ.

Từ ba chữ này cắt ở giữa: 停车 là hành động đỗ xe, 场 là cái chỗ. Thấy được đường cắt ấy thì những từ dài khác cũng bớt đáng sợ. Nó đếm bằng 个, và 停 vẫn sống riêng ngoài từ ghép — trong 他把车停在了停车场, xe được đỗ trước, cái bãi nhắc đến sau.

Cách ghi nhớ từ 停车场

停 (đình) là dừng — như 'đình chỉ'; 车 (xa) là xe; 场 (trường) ở đây là cái bãi, cái sân, giống trong 广场 (quảng trường), 机场 (sân bay). Bãi cho xe dừng lại. 场 có bộ 土 (thổ, đất) bên trái, 6 nét — bãi đất trống; 车 chỉ 4 nét và tự nó là bộ 车.

Ví dụ với từ 停车场

  • 停车场在楼后面。

    Tíngchēchǎng zài lóu hòumiàn.

    Bãi đỗ xe ở phía sau toà nhà.

  • 这个停车场很大。

    Zhège tíngchēchǎng hěn dà.

    Bãi đỗ xe này rất rộng.

  • 请问停车场怎么走?

    Qǐngwèn tíngchēchǎng zěnme zǒu?

    Cho hỏi bãi đỗ xe đi lối nào ạ?

  • 停车场里已经没有位子了。

    Tíngchēchǎng lǐ yǐjīng méiyǒu wèizi le.

    Trong bãi đỗ xe không còn chỗ nào nữa.

  • 他把车停在了停车场。

    Tā bǎ chē tíng zài le tíngchēchǎng.

    Anh ấy để xe ở bãi đỗ.

  • 商场下面有免费停车场。

    Shāngchǎng xiàmiàn yǒu miǎnfèi tíngchēchǎng.

    Dưới trung tâm thương mại có bãi đỗ xe miễn phí.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License