修理xiūlǐtu lí

修理 (xiūlǐ) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "tu lí", nghĩa tiếng Việt: sửa chữa; sửa. Từ gồm 2 chữ: 修 (tu) + 理 (lí), tổng cộng 20 nét.

Nghĩa của từ 修理

động từ

  1. 1sửa chữa
  2. 2sửa

Cách viết các chữ trong từ 修理

tuxiū

sửa chữa; tu sửa

bộ人(nhân)

lílǐ

lý lẽ, đạo lý; sửa sang, quản lý; thớ vân (gỗ, đá)

bộ玉(ngọc)

Dễ nhầm埋

Âm Hán-Việt của 修理

tu lí — Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'tu lí' không phải là từ tiếng Việt. Người Việt nói 'sửa', 'sửa chữa'. Chữ 'tu' vẫn sống trong 'tu sửa', 'trùng tu', nhưng ghép với 'lí' thì không thành từ.

Cách ghép từ 修理

修 tu + 理 lí → tu lí

Câu chuyện hình thành từ 修理

Đầu ngõ nào cũng có một ông thợ ngồi giữa đống đồ hỏng. Tiếng Trung gọi việc ông làm là 修理, và âm Hán-Việt tu lí không thành từ tiếng Việt. Nhưng lần này cả hai viên gạch đều quen: người Việt dùng chúng mỗi ngày mà không nhận ra.

修 là tu của tu sửa, trùng tu, tu bổ: luôn là chuyện làm cho cái đã có trở lại tử tế. Chữ mang bộ 人 (nhân), và tiếng Việt kéo nó sang cả con người: tu dưỡng, tu thân là sửa chính mình. Sửa cái xe hay sửa cái nết, chữ Hán dùng chung một chữ.

理 mới là chỗ đáng dừng. Từ điển ghi cho nó ba lớp nghĩa xếp chồng: lý lẽ, sửa sang quản lý, và thớ vân trong gỗ đá. Lớp cuối là lớp gốc, và bộ thủ xác nhận: 理 mang bộ 玉 (ngọc). Theo cách giải thích cổ, thợ ngọc phải nhìn ra đường vân rồi thuận theo đó mà mài; từ đó mới sinh ra nghĩa sắp cho có trật tự, rồi thành cái lẽ của sự vật. Cả họ lý trong tiếng Việt — quản lý, xử lý, hợp lý, vật lý — đều mọc lên từ vân đá đó.

Ghép 修 với 理 là kiểu ghép rất Trung Quốc: hai chữ gần nghĩa đặt cạnh nhau cho chắc, như tiếng Việt nói sửa chữa, sang sửa. Ghép đôi thì nặng hơn chữ đơn: việc vặt vẫn nói 修 một mình (修车 là sửa xe), còn 修理 hay đi với thứ có máy móc — 修理电脑, 修理空调. Và vì là việc phải có kết quả, nó hay kéo theo 好: 修理好了吗 mới là câu hỏi thật, sửa xong chưa.

Cách ghi nhớ từ 修理

修 (tu) là sửa sang — như 'tu sửa', 'trùng tu'; 理 (lí) là chỉnh cho có trật tự — như 'quản lí', 'chỉnh lí'. Hai chữ gần nghĩa ghép lại cho chắc: sửa chữa. 修 có bộ 人 (nhân) bên trái, 9 nét; 理 có bộ 玉 (ngọc) viết thành 王 bên trái, 11 nét — vì 'lí' vốn là thớ vân trong viên ngọc, thợ phải theo thớ mà mài.

Ví dụ với từ 修理

  • 我的自行车坏了,要修理一下。

    Wǒ de zìxíngchē huài le, yào xiūlǐ yíxià.

    Xe đạp của tôi hỏng rồi, phải sửa một chút.

  • 他会修理电脑。

    Tā huì xiūlǐ diànnǎo.

    Anh ấy biết sửa máy tính.

  • 这台空调修理好了吗?

    Zhè tái kōngtiáo xiūlǐ hǎo le ma?

    Cái điều hoà này sửa xong chưa?

  • 修理这个要多少钱?

    Xiūlǐ zhège yào duōshao qián?

    Sửa cái này hết bao nhiêu tiền?

  • 那个师傅修理得又快又好。

    Nàge shīfu xiūlǐ de yòu kuài yòu hǎo.

    Bác thợ đó sửa vừa nhanh vừa khéo.

  • 房子太旧了,修理也没有用。

    Fángzi tài jiù le, xiūlǐ yě méiyǒu yòng.

    Nhà cũ quá rồi, sửa cũng chẳng ăn thua.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License