美景měijǐngmỹ cảnh

美景 (měijǐng) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "mỹ cảnh", nghĩa tiếng Việt: cảnh đẹp; phong cảnh đẹp. Từ gồm 2 chữ: 美 (mỹ) + 景 (cảnh), tổng cộng 21 nét.

Nghĩa của từ 美景

danh từ

  1. 1cảnh đẹp
  2. 2phong cảnh đẹp

Cách viết các chữ trong từ 美景

mỹměi

đẹp; nước Mỹ

bộ羊(dương)

cảnhjǐng

cảnh vật, phong cảnh

bộ日(nhật)

Âm Hán-Việt của 美景

mỹ cảnh — Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'mỹ cảnh' không phải là một từ tiếng Việt đang dùng. Người Việt nói 'cảnh đẹp', 'thắng cảnh'. Chú ý trật tự ngược với tiếng Việt: tiếng Trung đặt 美 (đẹp) lên trước 景 (cảnh).

Cách ghép từ 美景

美 mỹ + 景 cảnh → mỹ cảnh

Câu chuyện hình thành từ 美景

Đây là chữ người ta viết dưới tấm ảnh chụp lúc đi chơi — 你拍到那些美景了吗?. Âm "mỹ cảnh" không phải tiếng Việt đang dùng, nhưng đừng dừng lại ở chỗ đó: cả hai viên gạch đều đã có mặt trong tiếng Việt từ lâu, chỉ là chưa bao giờ được xếp cạnh nhau theo đúng thứ tự này.

美 là mỹ của mỹ thuật, thẩm mỹ, hoàn mỹ, mỹ nhân. Chữ mang bộ 羊 (dương, con dê) ở trên, 9 nét — theo cách giải thích cổ, con dê béo tốt chính là hình ảnh của cái đẹp, cái ngon. Từ điển còn ghi cho nó một nghĩa thứ hai rất hiện đại: nước Mỹ, tức 美国. Còn 景 là cảnh, và nó nằm nguyên vẹn trong một từ ai cũng nói: 风景 đọc đúng là phong cảnh.

Vậy vướng mắc duy nhất là trật tự. Tiếng Trung luôn đặt cái mô tả trước cái được mô tả, nên "đẹp" phải đứng trước "cảnh". Tiếng Việt làm ngược lại — nhưng chỉ ở lớp từ thuần Việt. Ở lớp Hán-Việt, tiếng Việt giữ nguyên trật tự Trung Quốc: mỹ nhân, bạch mã, cao thủ, hồng nhan. Người Việt vốn quen cả hai trật tự cùng lúc; việc cần làm chỉ là biết mình đang đứng ở lớp nào.

景 mang bộ 日 (nhật, mặt trời) ở trên, 12 nét, và cái mặt trời đó không phải để trang trí: có ánh sáng thì mới có cảnh mà nhìn. Câu 下雨天看不到山上的美景 nói đúng ý ấy. Muốn nói cảnh nói chung, kể cả cảnh bình thường, thì dùng 风景 hoặc 景色; 美景 đã mang sẵn một lời khen ở ngay chữ đầu.

Cách ghi nhớ từ 美景

美 (mỹ) là đẹp — như 'mỹ thuật', 'hoàn mỹ'; 景 (cảnh) là cảnh vật. Đẹp đứng trước, cảnh đứng sau, ngược với tiếng Việt. 美 mang bộ 羊 (dương, con dê) ở trên, 9 nét — theo lối chiết tự truyền thống, dê béo là đẹp; 景 mang bộ 日 (nhật, mặt trời) ở trên, 12 nét: có nắng thì cảnh mới sáng.

Ví dụ với từ 美景

  • 这里的美景吸引了很多人。

    Zhèlǐ de měijǐng xīyǐn le hěn duō rén.

    Cảnh đẹp ở đây thu hút rất nhiều người.

  • 我们一边走一边看美景。

    Wǒmen yìbiān zǒu yìbiān kàn měijǐng.

    Chúng tôi vừa đi vừa ngắm cảnh đẹp.

  • 春天的美景让人心情很好。

    Chūntiān de měijǐng ràng rén xīnqíng hěn hǎo.

    Cảnh đẹp mùa xuân làm người ta vui hẳn lên.

  • 你拍到那些美景了吗?

    Nǐ pāi dào nàxiē měijǐng le ma?

    Bạn chụp được những cảnh đẹp đó chưa?

  • 下雨天看不到山上的美景。

    Xiàyǔ tiān kàn bu dào shān shàng de měijǐng.

    Ngày mưa thì không nhìn thấy cảnh đẹp trên núi.

  • 这张照片上全是美景。

    Zhè zhāng zhàopiàn shàng quán shì měijǐng.

    Trong tấm ảnh này toàn là cảnh đẹp.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License