饼干bǐnggānbính can

phồn thể: 餅乾

饼干 (bǐnggān) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "bính can", nghĩa tiếng Việt: bánh quy; bánh bích quy. Từ gồm 2 chữ: 饼 (bính) + 干 (cán), tổng cộng 12 nét.

Nghĩa của từ 饼干

danh từ

  1. 1bánh quy
  2. 2bánh bích quy

Cách viết các chữ trong từ 饼干

bínhbǐng(餅)

bánh (dạng dẹt tròn)

bộ饣(thực)

cangān(乾)

Đọc khác: cán gàn

can dự, liên quan; thân cây; làm

bộ干(can)

Âm Hán-Việt của 饼干

bính can — Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'bính can' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'bánh quy'. Nghĩa đen là 'bánh khô' — 干 ở đây đọc gān và nghĩa là khô, chứ không phải 'làm'.

Lượng từ dùng với 饼干

  • 块kuài→ chiếc / miếng
  • 盒hé→ hộp

Cách ghép từ 饼干

饼 bính + 干 cán → bính can

Câu chuyện hình thành từ 饼干

Tiếng Trung gọi thứ bánh này là "bánh khô". Tiếng Việt gọi nó là bánh quy, mượn qua tiếng Pháp biscuit — mà biscuit nghĩa đen lại là "nướng hai lượt", nướng thêm một lần cho rút hết hơi ẩm để giữ được lâu. Hai ngôn ngữ đi hai đường hoàn toàn khác nhau, một bên dịch nghĩa một bên phiên âm, vậy mà cuối cùng vẫn nói về cùng một chuyện: cái bánh này khô.

Chữ 饼 chỉ thứ bánh dẹt tròn, và nó phủ cả một giá hàng: 月饼 bánh trung thu, 烧饼, 煎饼. Đây là chỗ tiếng Việt hầu như không đi theo — âm bính gần như không xuất hiện trong lời ăn tiếng nói, ta gọi tất cả bằng chữ bánh thuần Việt. Bù lại chữ dễ nhận: bộ 饣 nằm bên trái, dấu hiệu quen thuộc của chuyện ăn uống.

Viên gạch đáng dừng lại là 干. Người Việt vẫn dùng chữ này dưới âm can, trong can thiệp, can dự, can hệ, đúng cách đọc gān — cùng cách đọc đang có mặt ở 饼干. Đọc gàn thì thành nghĩa "làm", như 干活儿, và âm Hán-Việt cũng đổi theo thành cán. Một chữ ba nét, tự nó đã là một bộ, mà gánh hai đường nghĩa tách hẳn nhau.

Hệ quả rất thực tế: đọc bǐnggàn là sai, phải là bǐnggān. Muốn nhớ chắc thì bám vào 干杯 — nâng cốc uống cho khô đáy, đúng cái người Việt gọi là cạn ly. Ở đó 干 cũng đọc gān, và cũng nghĩa là khô. Còn cách đếm thì tuỳ chỗ: 块 khi cầm từng chiếc, 盒 khi mua cả hộp.

Cách ghi nhớ từ 饼干

饼 (bính) là thứ bánh dẹt tròn — như 月饼 bánh trung thu; 干 ở đây đọc gān, nghĩa là khô. Bánh dẹt nướng khô chính là bánh quy. Chữ 饼 mang bộ 饣 (thực) bên trái, 9 nét — bộ của chuyện ăn uống; 干 chỉ 3 nét và tự nó là một bộ.

Ví dụ với từ 饼干

  • 我给孩子买了一盒饼干。

    Wǒ gěi háizi mǎi le yì hé bǐnggān.

    Tôi mua cho con một hộp bánh quy.

  • 这种饼干很甜。

    Zhè zhǒng bǐnggān hěn tián.

    Loại bánh quy này rất ngọt.

  • 你要不要吃点儿饼干?

    Nǐ yào bu yào chī diǎnr bǐnggān?

    Bạn có muốn ăn chút bánh quy không?

  • 饼干放在桌子上了。

    Bǐnggān fàng zài zhuōzi shàng le.

    Bánh quy để trên bàn rồi.

  • 早上他只吃了两块饼干。

    Zǎoshang tā zhǐ chī le liǎng kuài bǐnggān.

    Sáng nay cậu ấy chỉ ăn hai chiếc bánh quy.

  • 别吃太多饼干,一会儿吃不下饭。

    Bié chī tài duō bǐnggān, yíhuìr chī bu xià fàn.

    Đừng ăn nhiều bánh quy quá, lát nữa không ăn nổi cơm.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License