lữlǚ
đoàn người đi xa; đơn vị quân
bộ方(phương)
Dễ nhầm族 旋
旅馆 (lǚguǎn) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "lữ quán", nghĩa tiếng Việt: nhà nghỉ; quán trọ; khách sạn nhỏ. Từ gồm 2 chữ: 旅 (lữ) + 馆 (quán), tổng cộng 21 nét.
danh từ
lữlǚ
đoàn người đi xa; đơn vị quân
bộ方(phương)
Dễ nhầm族 旋
quánguǎn(館)
quán, nhà hàng, nơi công cộng
bộ饣(thực)
Dễ nhầm管 棺
lữ quán — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'lữ quán' không phải là một từ tiếng Việt đang dùng. Người Việt nói 'nhà nghỉ', 'khách sạn'. 旅馆 thường nhỏ và rẻ hơn 宾馆 hay 饭店.
旅 lữ + 馆 quán → lữ quán
Từ điển cho 旅 một nghĩa mà ít người học ngờ tới: ngoài "đoàn người đi xa", nó còn là tên một đơn vị quân đội. Người Việt vẫn dùng đúng nghĩa ấy mà không để ý — lữ đoàn — bên cạnh lữ hành, lữ khách. Theo cách giải thích cổ, mối nối là một đám đông cùng lên đường: đi buôn, đi chơi hay đi đánh trận thì cũng là người rời nhà mà đi thành đoàn. Chữ mang bộ 方 (phương) bên trái.
馆 mới là chữ sinh lợi nhất ở đây, vì nó biến một hoạt động thành một toà nhà. Có sách vở thì thành 图书馆, có hiện vật thì thành 博物馆, có thể thao thì thành 体育馆, có sứ thần thì thành 大使馆. Nắm quy tắc đó là mở được cả chục từ. Chỉ cần cẩn thận với chữ 管 — cùng âm guǎn, khác hẳn nghĩa, rất dễ nhìn nhầm.
Chỗ bẫy nằm ở một cặp chỉ lệch nhau một chữ. 饭馆 là quán ăn, còn 饭店 lại là khách sạn, dù mặt chữ nghe như tiệm cơm. Ai dịch máy móc theo từng chữ sẽ dắt khách vào nhầm cửa. 旅馆 thì không mập mờ: đó là nơi ngủ qua đêm, thường nhỏ, hay nằm gần bến xe nhà ga, và đếm bằng 家.
Còn lữ quán thì sao? Âm ấy có thật, có mặt trong văn cũ và trong truyện dịch, nhưng đã lui hẳn khỏi đời sống — không ai hỏi đường tới một cái lữ quán. Đây là một từ tiếng Việt từng có cửa để nhận, rồi bỏ ngỏ, giao việc lại cho nhà nghỉ.
旅 (lữ) là đi xa — như 'lữ hành', 'lữ khách' của tiếng Việt; 馆 (quán) là nhà công cộng, cùng chữ trong 饭馆, 图书馆. Nhà cho khách đi xa trọ chính là nhà nghỉ. 旅 mang bộ 方 (phương) bên trái, 10 nét; 馆 mang bộ 饣 (thực), 11 nét, vì quán trọ xưa lo cả cơm nước.
我们在车站附近找了一家旅馆。
Wǒmen zài chēzhàn fùjìn zhǎo le yì jiā lǚguǎn.
Chúng tôi tìm được một nhà nghỉ gần bến xe.
这家旅馆一晚上多少钱?
Zhè jiā lǚguǎn yì wǎnshang duōshao qián?
Nhà nghỉ này một đêm bao nhiêu tiền?
旅馆的房间不大,但是很干净。
Lǚguǎn de fángjiān bú dà, dànshì hěn gānjìng.
Phòng của nhà nghỉ không rộng nhưng rất sạch.
他昨天住在一家小旅馆里。
Tā zuótiān zhù zài yì jiā xiǎo lǚguǎn lǐ.
Hôm qua anh ấy ở trong một nhà nghỉ nhỏ.
附近没有旅馆了,我们只能开车回去。
Fùjìn méiyǒu lǚguǎn le, wǒmen zhǐ néng kāichē huíqù.
Gần đây không còn nhà nghỉ nào, chúng tôi đành lái xe về.
你找到旅馆了吗?
Nǐ zhǎodào lǚguǎn le ma?
Bạn tìm được nhà nghỉ chưa?
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License